Xã Minh Ngọc, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Ngọc

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:40:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
98%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
25.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
5.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 34°
4.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 36°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 33°
3.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 31°
14 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 31°
3.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 28°
11.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 35°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Giáp
138.6 mm
2 Bạch Ngọc 2
136.8 mm
3 Hà Lang
110.2 mm
4 Minh Khương
95.8 mm
5 Minh Quang
90.6 mm
6 Bình An
89.2 mm
7 Hùng Mỹ
89 mm
8 Quảng Bạch
87.4 mm
9 Trung Hà
74.8 mm
10 Xuân Lập PCTT
74.6 mm
11 Vĩnh Phúc
73.4 mm
12 Lăng Can 1
73 mm
13 Xuân Lập
72.6 mm
14 Phúc Sơn
70 mm
15 Bản Thi
64.6 mm
16 Bộc Bố
60.6 mm
17 Bạch Ngọc 1
59.2 mm
18 Trung Thành
58.6 mm
19 Đồng Tâm
52.6 mm
20 Yên Thuận
48.6 mm
21 Việt Lâm
47.2 mm
22 Nhạn Môn
46.4 mm
23 Bộc Bố 2
46 mm
24 Bộc Bố 1
45.6 mm
25 Lạc Nông 1
42.4 mm
26 Cổ Linh
40 mm
27 Thanh Tương
39.8 mm
28 Quảng Bạch
39.6 mm
29 Đông Hà 2
39.6 mm
30 Sinh Long
37.4 mm
31 Nhạn Môn
35.8 mm
32 Cao Bồ 2
35.8 mm
33 Công Bằng
34.8 mm
34 Thượng Lâm
33.2 mm
35 Minh Ngọc
32.8 mm
36 Yên Phú
32.2 mm
37 Xuân Minh 2
30.8 mm
38 Quảng Khê
30.4 mm
39 Linh Hồ
28.6 mm
40 Khuôn Hà
28.4 mm
41 Vĩ Thượng
28 mm
42 Yên Hoa
27.6 mm
43 Đồng Lạc
27.4 mm
44 Tân Lập 1
27.4 mm
45 Giáo Hiệu
27.4 mm
46 Cao Tân
27.2 mm
47 Tân Lập
27.2 mm
48 Xuân La
26.4 mm
49 Bản Ngần
26.4 mm
50 Nậm Ty
26.4 mm
51 Phú Nam 1
25.6 mm
52 Đồng Lạc 2
25.6 mm
53 Phú Nam 2
25.4 mm
54 Yên Định
23 mm
55 Việt Vinh
21 mm
56 Thái Học
20.8 mm
57 Đồng Lạc 1
20.8 mm
58 Xuân Minh 1
20.6 mm
59 Tân Lập 2
20.4 mm
60 Thanh Đức
19.4 mm
61 Khâu Tinh
19.2 mm
62 Hồng Thái
18.2 mm
63 Thuận Hòa
16.2 mm
64 Yên Thổ
15.6 mm
65 Yên Phong
15.2 mm
66 Quảng Ngần
14.8 mm
67 Khang Ninh
14.6 mm
68 Du Già 2
14.4 mm
69 Minh Sơn 1
14.4 mm
70 Ngọc Long PCTT
14 mm
71 Phúc Yên
13.6 mm
72 Đà Vị
13.2 mm
73 Ngam La 2
12.6 mm
74 Huyện Bắc Mê
12.2 mm
75 Cao Thượng
12 mm
76 Lũng Hồ 1
11.4 mm
77 Quản Bạ
11.2 mm
78 Sơn Phú
11 mm
79 Tùng Bá 1
11 mm
80 Xuân Lạc
11 mm
81 Mậu Long
8.6 mm
82 Thạch Lâm
8.4 mm
83 Du Già 3
7.2 mm
84 Giáp Trung
6.8 mm
85 Yên Minh 1
6.2 mm
86 Thái An
6 mm
87 Túng Sán
5.8 mm
88 Sơn Lộ
5.6 mm
89 Thượng Sơn 1
5.6 mm
90 Nam Cường
5.4 mm
91 Cốc Pàng
4.6 mm
92 Thanh Thủy
4.2 mm
93 Thượng Sơn 2
3.8 mm
94 Ngam La 1
3.8 mm
95 Lao Chải
2.4 mm
96 Tùng Bá 2
2.4 mm
97 Bản Péo
1 mm
98 Thượng Sơn
0.8 mm
99 Cao Bồ 1
0.8 mm
100 Bản Nhùng
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!