Phường Mỹ Lâm, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mỹ Lâm

Thứ Ba, 04/08/2026 - 14:02:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
118

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
14.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
24.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
32.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
7.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
28° | 35°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
169.6 mm
2 Phúc Lợi
161 mm
3 An Phú
144.8 mm
4 Tân Phượng 1
140.8 mm
5 Tân Phượng 2
133.6 mm
6 Trung Tâm 2
127.2 mm
7 Phan Thanh
122.4 mm
8 Lâm Thượng
115.2 mm
9 Mậu Đông
114.2 mm
10 Yên Thế
110.4 mm
11 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
12 Mỹ Lương
94.6 mm
13 Khánh Hoà 1
90 mm
14 Lâm Thượng PCTT
87.6 mm
15 Trung Tâm 1
87 mm
16 Minh Chuẩn
84.6 mm
17 Khánh Hòa 2
82.4 mm
18 Minh Tiến
80.6 mm
19 Vĩnh Phúc
77.4 mm
20 Vĩnh Lạc
75.6 mm
21 Yên Lâm
73.8 mm
22 Tân Nguyên
72.8 mm
23 Liễu Đô
72 mm
24 Mậu A
69.8 mm
25 Phù Lưu
66.2 mm
26 Tô Mậu
64.2 mm
27 Ngọc Chấn
62.2 mm
28 Cảm Nhân
61 mm
29 Hiền Lương
60.8 mm
30 Bằng Cốc
59.6 mm
31 Kiên Lao
59.6 mm
32 Mường Lai
56.6 mm
33 Chấn Thịnh
54.2 mm
34 Khánh Thiện
52 mm
35 Cẩm Khê
50.4 mm
36 Vĩ Thượng
50.2 mm
37 Kiên Thành
49.6 mm
38 Đại Lịch
47.8 mm
39 Trung Sơn
43 mm
40 Xuân Thủy
41.2 mm
41 Yên Lập
39.8 mm
42 Đại Sơn 2
39 mm
43 Yên Nguyên
38.8 mm
44 Lương Thịnh
38.2 mm
45 Hưng Thịnh
35.2 mm
46 Bảo Ái 1
34.8 mm
47 Việt Hồng
34 mm
48 Chấn Thịnh PCTT
32.4 mm
49 Thành Long
31.6 mm
50 Yên Thành
30.6 mm
51 Tam Dương
30.2 mm
52 Hùng Đức
28 mm
53 Bằng Lũng
26.8 mm
54 Suối Bu
25.2 mm
55 Minh Khương
24.6 mm
56 Minh Hương
23.6 mm
57 Mường Thải
23.4 mm
58 Tiên Lương
21.8 mm
59 Lâm Thao
20.2 mm
60 Đồng Khê
19.4 mm
61 Hưng Khánh 1
18.6 mm
62 Đông Lợi
18.4 mm
63 Văn Lang
17.6 mm
64 Mỏ Vàng 1
17.6 mm
65 An Lương 1
17.4 mm
66 Mỏ Vàng
16.4 mm
67 Hanh Cù
16.4 mm
68 Hòa Cuông
16 mm
69 Ngọc Phái
15.2 mm
70 Tân Đồng PCTT
14.8 mm
71 Tân Thịnh
14.2 mm
72 Hưng Khánh 2
14 mm
73 Hồng Ca
14 mm
74 Việt Cường PCTT
13.8 mm
75 Hồ Ngòi Là
13 mm
76 Yên Thượng
13 mm
77 Tiến Bộ
12.8 mm
78 Quang Yên
12.6 mm
79 Đào Thịnh
12.2 mm
80 Tân Đồng
11.8 mm
81 Linh Phú
11.6 mm
82 Bằng Lãng
11.4 mm
83 Lăng Quán
10 mm
84 Hồng Ca 2
9 mm
85 Y Can
8.8 mm
86 Tri Phú
8.6 mm
87 Cổ Phúc
8 mm
88 Ba Khe
7.6 mm
89 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
90 Hồng Ca 1
7.2 mm
91 Yên Thịnh
7 mm
92 Việt Xuân
5.8 mm
93 Thái Hòa
5.8 mm
94 Bình Phú
5.8 mm
95 Hoàng Khai
5.6 mm
96 Minh Quán
5.6 mm
97 Âu Lâu
5.6 mm
98 Việt Cường
5.4 mm
99 Bạch Hà
5 mm
100 Kiên Đài
4 mm
Đã sao chép liên kết!