Xã Nà Hang, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Hang

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:41:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
16.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 32°
14.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
2.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 36°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 36°
32.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 37°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 36°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 34°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 28°
12.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 34°
25.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 36°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cảm Nhân
139.2 mm
2 Thượng Giáp
138.6 mm
3 Bạch Ngọc 2
136.8 mm
4 Kim Quan
135.8 mm
5 Yên Thành
131.8 mm
6 Bằng Cốc
125.8 mm
7 Minh Hương
123.4 mm
8 Phù Lưu
119.2 mm
9 Hà Lang
110.2 mm
10 Thái Hòa
105.4 mm
11 Ngọc Chấn
104.6 mm
12 Hùng Đức
99.4 mm
13 Phúc Ninh
96.4 mm
14 Minh Khương
95.8 mm
15 Yên Nguyên
91 mm
16 Minh Quang
90.6 mm
17 Yên Thịnh
90.4 mm
18 Bình An
89.2 mm
19 Hùng Mỹ
89 mm
20 Dương Phong 2
88.8 mm
21 Bằng Lãng
88.6 mm
22 Quảng Bạch
87.4 mm
23 Đông Viên
87 mm
24 Lương Bằng
84.8 mm
25 Dương Phong 1
76.6 mm
26 Linh Phú
76 mm
27 Xuân Long
74.8 mm
28 Trung Hà
74.8 mm
29 Xuân Lập PCTT
74.6 mm
30 Lăng Can 1
73 mm
31 Xuân Lập
72.6 mm
32 Tri Phú
72.2 mm
33 Đạo Viện 1
70.4 mm
34 Phúc Sơn
70 mm
35 Thành Long
69.4 mm
36 Minh Tiến
65.6 mm
37 Nghiên Loan 2
64.8 mm
38 Bản Thi
64.6 mm
39 Kiến Thiết
64 mm
40 Bình Trung
62.2 mm
41 Trung Minh
61.6 mm
42 Bộc Bố
60.6 mm
43 Lăng Quán
59.4 mm
44 Bạch Ngọc 1
59.2 mm
45 Ngọc Phái
58.8 mm
46 Yên Phong
58.6 mm
47 Trung Thành
58.6 mm
48 Bằng Lũng
55.2 mm
49 Yên Thượng
54.4 mm
50 Đồng Tâm
52.6 mm
51 Bình Phú
51.8 mm
52 Quy Kỳ
51.6 mm
53 Hòa An
50.4 mm
54 Thị trấn Chợ Chu
50 mm
55 Thanh Định
49 mm
56 Yên Thuận
48.6 mm
57 Hòa Mục
47.6 mm
58 Việt Lâm
47.2 mm
59 Bảo Linh
47 mm
60 Nhạn Môn
46.4 mm
61 Bộc Bố 2
46 mm
62 Bộc Bố 1
45.6 mm
63 Kiên Đài
44.8 mm
64 Linh Thông
44.2 mm
65 Lạc Nông 1
42.4 mm
66 Yên Lâm
41.2 mm
67 Cổ Linh
40 mm
68 Thanh Tương
39.8 mm
69 Quảng Bạch
39.6 mm
70 Trung Hội
38.6 mm
71 Sinh Long
37.4 mm
72 Nhạn Môn
35.8 mm
73 Cao Bồ 2
35.8 mm
74 Đôn Phong 2
35.8 mm
75 Công Bằng
34.8 mm
76 Thượng Lâm
33.2 mm
77 Thanh Mai
33 mm
78 Minh Ngọc
32.8 mm
79 Dương Quang
32.8 mm
80 Yến Dương
32.6 mm
81 Bằng Thành
32.2 mm
82 Yên Phú
32.2 mm
83 Chi cục thủy lợi
31.4 mm
84 Quảng Khê
30.4 mm
85 Lam Vỹ
29.8 mm
86 Linh Hồ
28.6 mm
87 Khuôn Hà
28.4 mm
88 Yên Hoa
27.6 mm
89 Đồng Lạc
27.4 mm
90 Giáo Hiệu
27.4 mm
91 Cao Tân
27.2 mm
92 Tân Lập
27.2 mm
93 Phương Viên
27.2 mm
94 Phú Bình
26.4 mm
95 Xuân La
26.4 mm
96 Bản Ngần
26.4 mm
97 Phú Nam 1
25.6 mm
98 Đồng Lạc 2
25.6 mm
99 Phú Nam 2
25.4 mm
100 Yến Dương
25.2 mm
Đã sao chép liên kết!