Xã Nghĩa Thuận, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghĩa Thuận

Thứ Ba, 04/08/2026 - 16:46:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
79%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 24°
23.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 26°
10.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 27°
17.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 26°
4.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 30°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 29°
2.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 27°
11.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 23°
33.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 24°
11 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
119.6 mm
2 Minh Sơn 1
114 mm
3 Yên Định
111 mm
4 Minh Sơn 2
106.8 mm
5 Thạch Lâm
105 mm
6 Yên Minh 1
100.4 mm
7 Cao Bồ 1
96.4 mm
8 Lạc Nông 1
89.2 mm
9 Việt Lâm
83.4 mm
10 Tùng Bá 2
78.4 mm
11 Tùng Bá 1
78.2 mm
12 Phương Độ
73.6 mm
13 Minh Ngọc
71.2 mm
14 Thái An
65.8 mm
15 Mậu Long
64.4 mm
16 Quảng Ngần
59.2 mm
17 Đông Hà 2
57.4 mm
18 Cao Bồ 2
52.6 mm
19 Quản Bạ
50.6 mm
20 Lũng Hồ 1
46.6 mm
21 Huyện Bắc Mê
44.6 mm
22 Thuận Hòa
39.2 mm
23 Ngam La 1
39 mm
24 Giáp Trung
39 mm
25 Du Già 2
36 mm
26 Linh Hồ
34.4 mm
27 Ngọc Long PCTT
33.8 mm
28 Ngam La 2
30.6 mm
29 Thanh Đức
29 mm
30 Thượng Sơn 2
27 mm
31 Thanh Thủy
26.2 mm
32 Nậm Ban 2
26.2 mm
33 Yên Phong
24.4 mm
34 Yên Phú
22 mm
35 Thượng Sơn
21 mm
36 Nậm Ban
20.8 mm
37 Chế Là
20 mm
38 Lao Chải
18.2 mm
39 Hồ Thầu 2
17.4 mm
40 Thị trấn Cốc Pài
16.2 mm
41 Nậm Ban 1
16 mm
42 Bản Ngò
15.8 mm
43 Thượng Sơn 1
14.4 mm
44 Phú Nam 2
14.2 mm
45 Chế Là PCTT
14 mm
46 Bản Péo
14 mm
47 Cốc Rế
11.4 mm
48 Túng Sán
11.4 mm
49 Bản Nhùng
9.8 mm
50 Nàng Đôn
7.6 mm
51 Thàng Tín
7 mm
52 Ngọc Long
6.8 mm
53 Bản Phùng
6.4 mm
54 Mèo Vạc
5.8 mm
55 Bản Díu
5.2 mm
56 Chiến Phố
5.2 mm
57 Thu Tà
4.4 mm
58 Nậm Dịch
3.8 mm
59 Du Già
2.4 mm
60 Cao Bồ
1.8 mm
61 Tân Tiến
0.2 mm
62 Thuận Hòa PCTT
0 mm
63 Bản Ngò PCTT
0 mm
64 Lao Chải PCTT
0 mm
65 Chi cục thủy lợi
0 mm
66 Bản Díu PCTT
0 mm
67 Xín Chải
0 mm
68 Quyết Tiến
0 mm
69 Yên Cường
0 mm
70 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!