Xã Phú Linh, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Linh

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:59:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
26 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 34°
3.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
5.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 32°
10.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 36°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 32°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 31°
7.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 33°
1.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 36°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hà Lang
10.2 mm
2 Phúc Sơn
8.8 mm
3 Sơn Phú
4.4 mm
4 Minh Quang
4.2 mm
5 Khâu Tinh
3.2 mm
6 Đà Vị
3.2 mm
7 Trung Hà
2.8 mm
8 Yên Hoa
2.6 mm
9 Du Già 3
2.4 mm
10 Tiên Nguyên 1
2.4 mm
11 Xuân Lập PCTT
1.8 mm
12 Thanh Thủy
1.8 mm
13 Quảng Nguyên
1.8 mm
14 Xuân Lập
1.6 mm
15 Tân Phượng 1
1.4 mm
16 Lăng Can 1
1.2 mm
17 Phúc Yên
1 mm
18 Thanh Tương
1 mm
19 Yên Thuận
1 mm
20 Bạch Ngọc 2
1 mm
21 Du Già 2
1 mm
22 Thanh Đức
1 mm
23 Bản Péo
1 mm
24 Nậm Dịch
1 mm
25 Thượng Lâm
0.8 mm
26 Bình An
0.8 mm
27 Khuôn Hà
0.8 mm
28 Phú Nam 2
0.8 mm
29 Nậm Khòa
0.8 mm
30 Tiên Nguyên 2
0.8 mm
31 Tân Tiến
0.6 mm
32 Lao Chải
0.6 mm
33 Tùng Bá 2
0.6 mm
34 Yên Bình
0.6 mm
35 Bạch Ngọc 1
0.6 mm
36 Phú Nam 1
0.4 mm
37 Ngọc Long PCTT
0.4 mm
38 Sinh Long
0.4 mm
39 Yên Phú
0.4 mm
40 Tùng Bá 1
0.4 mm
41 Tân Nam 2
0.4 mm
42 Minh Sơn 1
0.4 mm
43 Cao Bồ 1
0.4 mm
44 Nàng Đôn
0.4 mm
45 Hồ Thầu 2
0.4 mm
46 Thượng Sơn 1
0.4 mm
47 Việt Lâm
0.4 mm
48 Linh Hồ
0.4 mm
49 Hồ Thầu 1
0.4 mm
50 Huyện Bắc Mê
0.2 mm
51 Tiên Nguyên
0.2 mm
52 Thượng Giáp
0.2 mm
53 Tân Nam 1
0.2 mm
54 Yên Phong
0.2 mm
55 Thượng Sơn 2
0.2 mm
56 Bản Díu
0.2 mm
57 Bản Ngần
0.2 mm
58 Thuận Hòa
0.2 mm
59 Nậm Ty
0.2 mm
60 Tân Lập 2
0.2 mm
61 Quảng Ngần
0.2 mm
62 Lạc Nông 1
0.2 mm
63 Việt Vinh
0.2 mm
64 Cao Bồ 2
0.2 mm
65 Xuân Giang 1
0.2 mm
66 Thái Học
0 mm
67 Yên Thổ
0 mm
68 Thạch Lâm
0 mm
69 Tân Trịnh
0 mm
70 Cao Bồ
0 mm
71 Thượng Sơn
0 mm
72 Nậm Ban
0 mm
73 Thuận Hòa PCTT
0 mm
74 Minh Ngọc
0 mm
75 Lao Chải PCTT
0 mm
76 Chi cục thủy lợi
0 mm
77 Bản Díu PCTT
0 mm
78 Xín Chải
0 mm
79 Quyết Tiến
0 mm
80 Thu Tà
0 mm
81 Du Già
0 mm
82 Ngam La 2
0 mm
83 Xuân Minh 2
0 mm
84 Thàng Tín
0 mm
85 Yên Minh 1
0 mm
86 Bản Phùng
0 mm
87 Đồng Tâm
0 mm
88 Lũng Hồ 1
0 mm
89 Tân Lập 1
0 mm
90 Yên Cường
0 mm
91 Bản Nhùng
0 mm
92 Mậu Long
0 mm
93 Ngọc Long
0 mm
94 Ngam La 1
0 mm
95 Chiến Phố
0 mm
96 Phương Độ
0 mm
97 Yên Định
0 mm
98 Minh Sơn 2
0 mm
99 Đông Hà 2
0 mm
100 Giáp Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!