Xã Pờ Ly Ngài, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pờ Ly Ngài

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 02:22:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
0km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 28°
6.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
20° | 29°
14.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 28°
29.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 27°
26.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 26°
13.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
31.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
3.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 32°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 24°
48 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 28°
14.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
73.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 24°
32.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 27°
14.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Tiến
87.4 mm
2 Nghĩa Đô
63.4 mm
3 Nghĩa Đô PCTT
42 mm
4 Tiên Nguyên 2
41.8 mm
5 Tân Nam 1
41 mm
6 Bản Ngần
34 mm
7 Vĩnh Yên
32.6 mm
8 Tân Nam 2
29.6 mm
9 Nàng Đôn
25.2 mm
10 Nậm Đét
23.2 mm
11 Tiên Nguyên
20.2 mm
12 Thái An
19.6 mm
13 Bản Rịa
19.2 mm
14 Thủy điện Nậm Phàng
19.2 mm
15 Xuân Minh 2
18.2 mm
16 Quảng Nguyên
17.6 mm
17 Tiên Nguyên 1
17.4 mm
18 Hồ Thầu 2
16.4 mm
19 Hồ Thầu 1
15.6 mm
20 Minh Khương
15 mm
21 Trung Hà
12.8 mm
22 Tùng Bá 1
12.6 mm
23 Bản Liền
12 mm
24 Cao Bồ 1
12 mm
25 Tân Lập 1
8.8 mm
26 Nấm Dẩn 2
8 mm
27 Thuận Hòa
7.6 mm
28 Quảng Ngần
7.2 mm
29 Thu Tà
6.8 mm
30 Việt Lâm
5.8 mm
31 Nậm Khòa
5.6 mm
32 Việt Vinh
5.6 mm
33 Phương Độ
5 mm
34 Bảo Nhai 1
4.8 mm
35 Đồng Tâm
4.8 mm
36 Yên Bình
4.6 mm
37 Bản Ngò
4 mm
38 Khánh Thiện
2.6 mm
39 Kim Sơn PCTT
2 mm
40 Vĩnh Phúc
2 mm
41 Vĩ Thượng
2 mm
42 Bản Díu
1.6 mm
43 Nậm Lúc 1
1.6 mm
44 Yên Thuận
1.2 mm
45 Kim Sơn
1.2 mm
46 Tân Phượng 2
1 mm
47 Tân Trịnh
1 mm
48 Tùng Bá 2
0.8 mm
49 Xuân Hòa
0.8 mm
50 Quản Bạ
0.8 mm
51 Trung Thành
0.8 mm
52 Cam Cọn
0.8 mm
53 Cốc Lầu
0.6 mm
54 Nà Chì
0.4 mm
55 Bạch Ngọc 2
0.4 mm
56 Tân Dương 2
0.4 mm
57 Tân Lập 2
0.4 mm
58 Thượng Sơn 1
0.4 mm
59 Đông Hà 2
0.4 mm
60 Xuân Giang 1
0.4 mm
61 Thượng Sơn
0.2 mm
62 Cao Sơn PCTT
0.2 mm
63 Thượng Sơn 2
0.2 mm
64 Thanh Thủy
0.2 mm
65 Tân Phượng 1
0.2 mm
66 Bạch Ngọc 1
0.2 mm
67 Nậm Dịch
0.2 mm
68 Tân Dương
0.2 mm
69 Lùng Cải
0 mm
70 Sín Chéng
0 mm
71 Cao Sơn
0 mm
72 Cao Bồ
0 mm
73 Thượng Hà 2
0 mm
74 Thuận Hòa PCTT
0 mm
75 Phong Niên
0 mm
76 Bản Ngò PCTT
0 mm
77 Lao Chải PCTT
0 mm
78 Thượng Hà
0 mm
79 Chi cục thủy lợi
0 mm
80 Bản Díu PCTT
0 mm
81 Chế Là PCTT
0 mm
82 Xín Chải
0 mm
83 Quyết Tiến
0 mm
84 Thị trấn Cốc Pài
0 mm
85 Quan Hồ Thẩn
0 mm
86 Bản Cái
0 mm
87 Tân Tiến
0 mm
88 Lao Chải
0 mm
89 Hoàng Thu Phố
0 mm
90 Lùng Phình
0 mm
91 Thàng Tín
0 mm
92 Bản Phùng
0 mm
93 Thanh Đức
0 mm
94 Nàn Sán
0 mm
95 Bản Nhùng
0 mm
96 Nậm Ty
0 mm
97 Chiến Phố
0 mm
98 Phong Hải
0 mm
99 Phong Hải PCTT
0 mm
100 Phố Lu
0 mm
Đã sao chép liên kết!