Xã Quảng Nguyên, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Nguyên

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 07:25:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 28°
8.5 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 29°
13.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
37.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 28°
28.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
41.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 29°
9.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
7.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 28°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 24°
41.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 28°
15.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 25°
71.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 25°
37.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 27°
15.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Tiến
95.6 mm
2 Quảng Nguyên
73 mm
3 Nghĩa Đô
67.6 mm
4 Tiên Nguyên 2
56 mm
5 Xuân Minh 1
53.8 mm
6 Xuân Minh 2
53.6 mm
7 Bản Péo
50 mm
8 Tân Nam 1
49.8 mm
9 Nghĩa Đô PCTT
47.4 mm
10 Phù Lưu
37.2 mm
11 Vĩnh Yên
35 mm
12 Bản Nhùng
34.8 mm
13 Nậm Đét
34.6 mm
14 Yên Lâm
34.6 mm
15 Thàng Tín
34.4 mm
16 Bản Ngần
34.4 mm
17 Hồ Thầu 2
34 mm
18 Hồ Thầu 1
33.8 mm
19 Tân Nam 2
33.4 mm
20 Nàng Đôn
32.6 mm
21 Nậm Khòa
29.4 mm
22 Túng Sán
29.4 mm
23 Tiên Nguyên
26.6 mm
24 Lao Chải
26.4 mm
25 Bản Rịa
26 mm
26 Chiến Phố
25.2 mm
27 Nậm Dịch
25 mm
28 Tiên Nguyên 1
24.8 mm
29 Bản Liền
24 mm
30 Thủy điện Nậm Phàng
23.6 mm
31 Nậm Ty
22.8 mm
32 Bản Lầu
21.4 mm
33 Vĩnh Lạc
18.4 mm
34 Hòa Mạc
17.4 mm
35 Minh Khương
17 mm
36 Nấm Dẩn 2
16.2 mm
37 Cao Bồ 1
13.4 mm
38 Liễu Đô
13.2 mm
39 Bản Ngò
11.6 mm
40 Bản Cầm
10.2 mm
41 Thanh Đức
10 mm
42 An Lạc
9.4 mm
43 Tân Lập 1
9.2 mm
44 Nậm Mòn
9.2 mm
45 Thuận Hòa
8.6 mm
46 Yên Bình
8.4 mm
47 Bản Xen
8.2 mm
48 Khánh Hòa 2
8 mm
49 Quảng Ngần
7.8 mm
50 Gia Phú
7.4 mm
51 Thu Tà
7.4 mm
52 Bảo Nhai 1
7.2 mm
53 Yên Thế
7 mm
54 Chế Là
6.2 mm
55 Phương Độ
6 mm
56 Việt Lâm
6 mm
57 Việt Vinh
5.6 mm
58 Việt Tiến
5.6 mm
59 Bản Díu
5.2 mm
60 Hòa Mạc PCTT
5 mm
61 Đồng Tâm
4.8 mm
62 Tả Củ Tỷ
4.8 mm
63 Châu Quế Thượng
4.2 mm
64 Vĩ Thượng
4.2 mm
65 Khánh Thiện
4 mm
66 Phong Hải
3.6 mm
67 Cao Bồ 2
3.4 mm
68 Kim Sơn PCTT
3 mm
69 Thượng Sơn 2
3 mm
70 Thanh Thủy
3 mm
71 Thượng Sơn 1
3 mm
72 Nậm Lúc 1
3 mm
73 Yên Thuận
2.8 mm
74 Chế Là PCTT
2.6 mm
75 Bản Cái
2.4 mm
76 Lùng Cải
2.2 mm
77 Vĩnh Phúc
2.2 mm
78 Bản Phùng
2 mm
79 Kim Sơn
2 mm
80 Thượng Sơn
1.8 mm
81 Minh Chuẩn
1.8 mm
82 Phong Hải PCTT
1.6 mm
83 Quản Bạ
1.6 mm
84 Cốc Lầu
1.6 mm
85 Tân Phượng 2
1.4 mm
86 Thượng Hà 2
1.4 mm
87 Xuân Hòa
1.4 mm
88 Cốc Ly
1.4 mm
89 Thị trấn Cốc Pài
1.2 mm
90 Bạch Ngọc 2
1.2 mm
91 Trung Thành
1.2 mm
92 Tân Lĩnh 1
1.2 mm
93 Lâm Thượng PCTT
1.2 mm
94 Tân Dương 1
1.2 mm
95 Cam Cọn
1.2 mm
96 Tân Trịnh
1 mm
97 Tân Dương
1 mm
98 Lâm Thượng
0.8 mm
99 Mường Khương
0.8 mm
100 Đông Hà 2
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!