Xã Tân Mỹ, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Mỹ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 10:14:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
73%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
33°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 33°
32 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
28.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
10.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 35°
6.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
3.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 36°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 36°
14.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 31°
16.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 29°
28.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 29°
17.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 35°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
135 mm
2 Minh Hương
96.8 mm
3 Phù Lưu
95.8 mm
4 Hà Lang
91.8 mm
5 Minh Quang
88.2 mm
6 Hùng Đức
85.2 mm
7 Hùng Mỹ
84.2 mm
8 Phú Đình
76.8 mm
9 Bạch Ngọc 2
72.4 mm
10 Tân Trào
70.2 mm
11 Xuân Lập
69.6 mm
12 Thái Hòa
66.8 mm
13 Minh Khương
66.4 mm
14 Phúc Ninh
66.4 mm
15 Trung Hà
65 mm
16 Xuân Lập PCTT
64.8 mm
17 Phúc Sơn
63 mm
18 Bình An
60.8 mm
19 Đạo Viện 1
58.6 mm
20 Bạch Hà
58.2 mm
21 Lăng Can 1
57.8 mm
22 Minh Tiến
56 mm
23 Đào Thịnh
55.8 mm
24 Thượng Ấm
55.6 mm
25 Mỹ Bằng
55.2 mm
26 Bộc Nhiêu
53.2 mm
27 Đông Viên
53 mm
28 Tri Phú
52.8 mm
29 Văn phòng BCH PCTT
50.6 mm
30 Lăng Quán
48.8 mm
31 Tân Đồng
48.8 mm
32 Yên Nguyên
48.8 mm
33 Thanh Định
48.8 mm
34 Bằng Lãng
48.2 mm
35 Bảo Ái 1
48 mm
36 Điềm Mặc 1
46.6 mm
37 Bình Thành
46.2 mm
38 Trung Thành
44.6 mm
39 Dương Phong 2
44.4 mm
40 Yên Thành
44.4 mm
41 Lương Bằng
43.6 mm
42 Thị trấn Chợ Chu
43.4 mm
43 Dương Phong 1
41 mm
44 Tân Đồng PCTT
40.4 mm
45 Bình Trung
40 mm
46 Tiến Bộ
39 mm
47 Phú Tiến
38.6 mm
48 Việt Lâm
38.2 mm
49 Quy Kỳ
36.2 mm
50 Bảo Linh
36 mm
51 Trung Hội
36 mm
52 Thành Long
35 mm
53 Yên Phong
34.4 mm
54 An Phú
34 mm
55 Hòa Cuông
33.6 mm
56 Sinh Long
33.4 mm
57 Ngọc Chấn
32.6 mm
58 Thượng Lâm
32.4 mm
59 Yên Lâm
32.2 mm
60 Cổ Linh
31.8 mm
61 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
62 Yên Thuận
31 mm
63 Minh Tiến
30.6 mm
64 Cảm Nhân
30.6 mm
65 Bằng Cốc
29.6 mm
66 Hoàng Khai
29.4 mm
67 Hòa An
28.4 mm
68 Liễu Đô
28.2 mm
69 Thanh Mai
28 mm
70 Khuôn Hà
27.6 mm
71 Kiến Thiết
27.6 mm
72 Thanh Tương
27.6 mm
73 Kiên Đài
26.6 mm
74 Đồng Lạc
26.2 mm
75 Linh Hồ
25.8 mm
76 Trung Minh
25.6 mm
77 Linh Thông
25.2 mm
78 Minh Bảo
24.6 mm
79 Bạch Ngọc 1
24.6 mm
80 Đồng Lạc 2
24.2 mm
81 Linh Phú
23.8 mm
82 Lam Vỹ
23.8 mm
83 Nghiên Loan 2
23.4 mm
84 Yên Thượng
22.8 mm
85 Mỹ Lâm
22.6 mm
86 Y Can
22.4 mm
87 Cao Tân
22.2 mm
88 Thượng Giáp
21.6 mm
89 Đôn Phong 2
21.6 mm
90 Cổ Phúc
21.4 mm
91 Vĩnh Lạc
21.2 mm
92 Bằng Lũng
20.4 mm
93 Đồng Lạc 1
19 mm
94 Minh Quán
18.6 mm
95 Tân Lập 2
18.6 mm
96 Ngọc Phái
18 mm
97 Mường Lai
17.2 mm
98 Khâu Tinh
16.4 mm
99 Tân Lập 1
16.4 mm
100 Đồng Tâm
16.2 mm
Đã sao chép liên kết!