Xã Thông Nguyên, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thông Nguyên

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 20:26:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 29°
16.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 31°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
6.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 30°
17.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 32°
3.3 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 32°
11.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 31°
9.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 29°
11.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 28°
34.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 24°
23 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 32°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
25° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thủy PCTT
90.2 mm
2 Sơn Thủy
82 mm
3 Văn Bàn
68.8 mm
4 Bảo Hà 1
63.8 mm
5 Bảo Hà 2
60 mm
6 Phúc Lợi
47.2 mm
7 Vĩnh Lạc
45.8 mm
8 Cam Cọn
44.6 mm
9 Kim Sơn PCTT
41.6 mm
10 Lâm Giang
40.2 mm
11 Châu Quế Thượng
39 mm
12 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
13 Liễu Đô
37.4 mm
14 Xuân Thượng
36.6 mm
15 Yên Sơn
36 mm
16 Minh Tiến
35.2 mm
17 Kim Sơn
34.8 mm
18 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
19 Khánh Hòa 2
32 mm
20 Bản Cái
31.4 mm
21 Mường Lai
30.2 mm
22 Yên Thuận
27.6 mm
23 Nghĩa Đô
26.8 mm
24 Yên Thế
26.4 mm
25 Khánh Hoà 1
26 mm
26 Phúc Sơn
25.4 mm
27 Tô Mậu
24.6 mm
28 Xuân Thượng PCTT
24.6 mm
29 Lâm Thượng
24.2 mm
30 Hà Lang
24.2 mm
31 Thượng Hà 1
23.4 mm
32 Việt Tiến
23.4 mm
33 Tân Phượng 1
23.2 mm
34 Minh Tân
22.8 mm
35 Vĩnh Phúc
22 mm
36 Lương Sơn
21.2 mm
37 Thượng Hà 2
21 mm
38 Thượng Hà
20.8 mm
39 Long Khánh
20.4 mm
40 Long Phúc
20.4 mm
41 Vĩ Thượng
20.4 mm
42 Lâm Thượng PCTT
20.4 mm
43 Phù Lưu
19.6 mm
44 Yên Lâm
18 mm
45 Yên Bình
18 mm
46 An Lạc
18 mm
47 Khánh Thiện
17.8 mm
48 Vĩnh Yên
17.8 mm
49 Xuân Hòa
17.8 mm
50 Minh Chuẩn
16.6 mm
51 Nậm Lúc 1
16.6 mm
52 Tân Dương 2
16.2 mm
53 Cốc Lầu
16 mm
54 Tân Dương
15.8 mm
55 Tân Phượng 2
15 mm
56 Tân Dương 1
14.4 mm
57 Minh Khương
14.2 mm
58 Xuân Lập PCTT
10.6 mm
59 Trung Hà
10 mm
60 Bảo Nhai 1
9.8 mm
61 Quan Hồ Thẩn
9.8 mm
62 Tân Tiến
9.8 mm
63 Tân Nam 2
9.2 mm
64 Việt Vinh
9.2 mm
65 Nàn Sán
8.8 mm
66 Tân Nam 1
7.8 mm
67 Đồng Tâm
7.6 mm
68 Bản Rịa
7.6 mm
69 Xuân Giang 1
7.4 mm
70 Xuân Lập
7.4 mm
71 Lăng Can 1
7.2 mm
72 Si Ma Cai 1
7.2 mm
73 Thủy điện Nậm Phàng
7.2 mm
74 Tiên Nguyên 2
7 mm
75 Nậm Mòn
6.8 mm
76 Nậm Đét
6.6 mm
77 Phúc Yên
6.6 mm
78 Tả Van Chư
6.2 mm
79 Hoàng Thu Phố
6 mm
80 Hòa An
5.8 mm
81 Bình An
5.4 mm
82 Minh Hương
5.4 mm
83 Lùng Phình PCTT
5 mm
84 Minh Quang
4.8 mm
85 Lùng Phình
4.6 mm
86 Trung Thành
4.6 mm
87 Bản Liền
4.4 mm
88 Tiên Nguyên 1
4.2 mm
89 Tân Lập 2
4 mm
90 Tiên Nguyên
3.8 mm
91 Lùng Cải
3.6 mm
92 Yên Nguyên
3.4 mm
93 Bạch Ngọc 1
3.4 mm
94 Việt Lâm
2.8 mm
95 Thị trấn Cốc Pài
2.4 mm
96 Tân Lập 1
2.4 mm
97 Xuân Minh 1
2.4 mm
98 Bạch Ngọc 2
2.2 mm
99 Bản Ngần
2 mm
100 Cốc Rế
1.8 mm
Đã sao chép liên kết!