Xã Thượng Lâm, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Lâm

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 18:34:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
70

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 30°
10.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 31°
13.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 30°
22.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 33°
24.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
27.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
27.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 27°
14 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 36°
2.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 32°
2.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 33°
10 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 36°
10.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 37°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Việt Lâm
61 mm
2 Thuận Hòa
49.6 mm
3 Cao Bồ 2
47.6 mm
4 Nhạn Môn
42.8 mm
5 Thái An
37.6 mm
6 Nhạn Môn
37 mm
7 Phương Độ
35.6 mm
8 Trung Thành
27.4 mm
9 Bộc Bố
26.6 mm
10 Phương Viên
25.8 mm
11 Dương Phong 1
23.8 mm
12 Công Bằng
22.2 mm
13 Đồng Tâm
18.6 mm
14 Bộc Bố 1
18.6 mm
15 Cao Bồ 1
17.6 mm
16 Quảng Bạch
17.6 mm
17 Xuân La
16.6 mm
18 Tùng Bá 2
14.4 mm
19 Yên Thổ
13.4 mm
20 Hùng Mỹ
12.8 mm
21 Quảng Ngần
12.8 mm
22 Bản Ngần
12.6 mm
23 Thanh Đức
11 mm
24 Quảng Bạch
10.6 mm
25 Minh Quang
10.2 mm
26 Xuân Lập
10 mm
27 Đông Viên
9.8 mm
28 Thanh Thủy
9.4 mm
29 Bình Phú
9 mm
30 Thượng Sơn
8.6 mm
31 Giáo Hiệu
8.6 mm
32 Thượng Sơn 1
8.2 mm
33 Phú Bình
7.4 mm
34 Xuân Lập PCTT
7 mm
35 Tùng Bá 1
7 mm
36 Dương Phong 2
6.2 mm
37 Thượng Sơn 2
5.8 mm
38 Bằng Lũng
5.2 mm
39 Hà Lang
5 mm
40 Cao Tân
4.6 mm
41 Yên Định
4.4 mm
42 Tri Phú
4.2 mm
43 Cổ Linh
4 mm
44 Nghiên Loan 2
3.6 mm
45 Cao Thượng
3.6 mm
46 Ngọc Long PCTT
3.4 mm
47 Yên Phong
3.2 mm
48 Du Già 3
3 mm
49 Quảng Khê
3 mm
50 Sơn Lộ
2.8 mm
51 Hồng Thái
2.8 mm
52 Bạch Ngọc 2
2.8 mm
53 Minh Sơn 2
2.4 mm
54 Giáp Trung
2.2 mm
55 Khuôn Hà
1.4 mm
56 Tân Lập
1.4 mm
57 Mường Lai
1.4 mm
58 Phú Nam 1
1.2 mm
59 Bộc Bố 2
1.2 mm
60 Huyện Bắc Mê
1 mm
61 Bình An
1 mm
62 Phú Nam 2
1 mm
63 Lương Bằng
0.8 mm
64 Yên Nguyên
0.8 mm
65 Thượng Giáp
0.8 mm
66 Minh Sơn 1
0.8 mm
67 Ngọc Phái
0.8 mm
68 Thượng Lâm
0.6 mm
69 Hòa An
0.6 mm
70 Tân Lập 1
0.6 mm
71 Yên Hoa
0.6 mm
72 Khang Ninh
0.4 mm
73 Yên Thượng
0.4 mm
74 Lũng Hồ 1
0.4 mm
75 Bình Trung
0.4 mm
76 Tân Lập 2
0.4 mm
77 Yên Thịnh
0.4 mm
78 Khâu Tinh
0.2 mm
79 Phù Lưu
0.2 mm
80 Yên Lâm
0.2 mm
81 Trung Hà
0.2 mm
82 Minh Ngọc
0.2 mm
83 Đồng Lạc
0.2 mm
84 Minh Hương
0.2 mm
85 Bản Thi
0.2 mm
86 Thanh Tương
0.2 mm
87 Yên Thuận
0.2 mm
88 Vĩnh Lạc
0.2 mm
89 Yên Phong
0.2 mm
90 Du Già 2
0.2 mm
91 Lạc Nông 1
0.2 mm
92 Bành Trạch 1
0.2 mm
93 Linh Hồ
0.2 mm
94 Thái Học
0 mm
95 Cô Ba
0 mm
96 Thạch Lâm
0 mm
97 Cao Bồ
0 mm
98 Xuân Long
0 mm
99 Sơn Phú
0 mm
100 Thuận Hòa PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!