Xã Cát Thịnh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cát Thịnh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:34:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
19.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 25°
35.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 28°
3.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
3.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
6.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 29°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 28°
8.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 25°
20.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
30.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hua Nhàn
36 mm
2 Song Pe
25.8 mm
3 Chiềng Đông
20.8 mm
4 Cao Phạ 1
12.8 mm
5 Nậm Khắt
12.6 mm
6 Tạ Khoa
12.6 mm
7 Cao Phạ 3
11.2 mm
8 Mường Thải
11 mm
9 Mỹ Bằng
10.8 mm
10 Cao Phạ 2
10.6 mm
11 Tú Lệ 2
10.6 mm
12 Xã Bản Mù
10 mm
13 Mường Bang 1
9.6 mm
14 Nậm Lành 2
9.2 mm
15 Sùng Đô
9 mm
16 Suối Quyền
8.8 mm
17 Nậm Lành 1
8.8 mm
18 Mỹ Lương
8.6 mm
19 Nậm Mười 2
8.6 mm
20 Tú Lệ 3
8.4 mm
21 Mỹ Lâm
8.2 mm
22 Nậm Mười 1
8.2 mm
23 An Lương
8 mm
24 Mỏ Vàng
7.4 mm
25 An Lương 2
7.4 mm
26 Làng Chếu 4
7.2 mm
27 Túc Đán 2
7.2 mm
28 Nậm Búng 2
7.2 mm
29 Pú Dảnh
7.2 mm
30 Tà Xùa 1
7.2 mm
31 Tú Nang
7.2 mm
32 Nậm Có
7 mm
33 Đông An
7 mm
34 Nậm Có 1
7 mm
35 Tà Si Láng
6.8 mm
36 Nậm Búng 1
6.8 mm
37 Đại Sơn 2
6.8 mm
38 Sơn A
6.6 mm
39 Nhữ Hán
6.6 mm
40 Nậm Có 2
6.6 mm
41 Suối Giàng
6.4 mm
42 Làng Chếu 2
6.4 mm
43 Tân Hợp 2
6.2 mm
44 Sơn Thịnh PCTT
6.2 mm
45 Huổi Sản
6.2 mm
46 Gia Hội
6.2 mm
47 Túc Đán 1
6 mm
48 Mỏ Vàng 1
6 mm
49 Mậu A
6 mm
50 An Lương 1
5.8 mm
51 Đồng Khê
5.8 mm
52 Mậu Đông
5.8 mm
53 Nghĩa An
5.6 mm
54 Pá Lau
5.6 mm
55 Gia Hội PCTT
5.4 mm
56 Làng Nhì
5.4 mm
57 Làng Cang
5.4 mm
58 Chấn Thịnh PCTT
5.2 mm
59 Tà Si Láng PCTT
5.2 mm
60 Tân Đồng PCTT
5.2 mm
61 Suối Giàng PCTT
5.2 mm
62 Tân Đồng
5 mm
63 Đào Thịnh
5 mm
64 Chiềng Công
5 mm
65 Bản Công
4.8 mm
66 Xím Vàng
4.6 mm
67 Sơn Thịnh
4.4 mm
68 Xà Hồ
4.4 mm
69 Kiên Lao
4.4 mm
70 Phong Dụ Thượng
4.4 mm
71 Cổ Phúc
4.4 mm
72 Chấn Thịnh
4.2 mm
73 Pá Hu
4.2 mm
74 Hồng Ca 1
4.2 mm
75 Hòa Cuông
4 mm
76 Y Can
4 mm
77 Suối Bu
4 mm
78 Tân Nguyên
4 mm
79 Phong Dụ Thượng 1
3.8 mm
80 Minh Quán
3.8 mm
81 Ngọc Chiến 1
3.6 mm
82 Kiên Thành
3.6 mm
83 Phình Hồ
3.6 mm
84 Yên Thành
3.6 mm
85 Yên Bình
3.6 mm
86 Bảo Ái 1
3.6 mm
87 Hồng Ca 2
3.4 mm
88 Chi cục thủy lợi
3.2 mm
89 Minh Bảo
3.2 mm
90 Hưng Thịnh
3.2 mm
91 Phúc Sơn
3.2 mm
92 Yên Bái 2
3.2 mm
93 Yên Bái
3 mm
94 Thịnh Hưng
3 mm
95 Trạm Tấu
3 mm
96 Bạch Hà
2.8 mm
97 Thạch Lương
2.8 mm
98 P.Yên Ninh
2.8 mm
99 Lăng Quán
2.6 mm
100 Hùng Đức
2.6 mm
Đã sao chép liên kết!