Xã Mỏ Vàng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mỏ Vàng

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:50:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
94%
US AQI
110

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 31°
23.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
17 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
21.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
17.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 34°
4.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 35°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 33°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
28° | 34°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
3.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Liễu Đô
138.2 mm
2 An Phú
91.4 mm
3 Lũng Hà
81.8 mm
4 Lâm Thượng
68 mm
5 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
6 Yên Thế
60.6 mm
7 Nậm Có 1
57 mm
8 Tà Xùa 1
55 mm
9 Trung Tâm 1
51.2 mm
10 Phúc Lợi
48.8 mm
11 Phù Lưu
39.8 mm
12 Đào Thịnh
39.8 mm
13 Hưng Khánh 1
37.6 mm
14 Y Can
36.6 mm
15 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
16 Cổ Phúc
36.2 mm
17 Kiên Lao
35.4 mm
18 Kiên Thành
34.4 mm
19 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
20 Âu Lâu
33.8 mm
21 Tà Xùa 2
32.2 mm
22 Minh Tiến
32 mm
23 Dế Xu Phình
30.8 mm
24 Trung Tâm 2
30.2 mm
25 Hùng Đức
30.2 mm
26 Tú Lệ 2
29.8 mm
27 Vĩnh Lạc
29 mm
28 Phan Thanh
27.2 mm
29 Tân Đồng
26.4 mm
30 Mậu Đông
24.2 mm
31 Nậm Khắt
21.4 mm
32 Hưng Khánh 2
21.2 mm
33 La Pán Tẩn
21.2 mm
34 Xà Hồ
21 mm
35 Mỹ Bằng
20.8 mm
36 Nậm Lành 1
19.8 mm
37 Khau Phạ
19 mm
38 Hồng Ca 2
18.8 mm
39 Bản Công
18.4 mm
40 Tân Nguyên
17.2 mm
41 Nậm Mười 2
16.8 mm
42 Bạch Hà
16 mm
43 An Bình
16 mm
44 Long Khánh
15.6 mm
45 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
46 Chiềng Công 1
13.2 mm
47 Hồng Ca
13 mm
48 Mậu A
12 mm
49 Sơn Lương
11 mm
50 Túc Đán 1
11 mm
51 Làng Cang
11 mm
52 Minh Quán
10.6 mm
53 Việt Tiến
10.6 mm
54 Minh Chuẩn
10.4 mm
55 Suối Quyền
10 mm
56 Văn Lang
10 mm
57 An Lạc
9.4 mm
58 Túc Đán
9.2 mm
59 Xím Vàng
9 mm
60 Nậm Có 2
8.6 mm
61 Khánh Hòa 2
8 mm
62 Bảo Ái 1
7.2 mm
63 Tô Mậu
7.2 mm
64 Chiềng Công
6.6 mm
65 Ngọc Chiến 1
6.4 mm
66 Pú Dảnh
6.4 mm
67 Lương Sơn
6.2 mm
68 Nậm Mười 1
6.2 mm
69 Hang Chú
6.2 mm
70 Tiên Lương
6 mm
71 Hòa Cuông
5.8 mm
72 Xã Bản Mù
5.8 mm
73 Đại Lịch
5.8 mm
74 Yên Lâm
5.6 mm
75 Làng Nhì
5.6 mm
76 Khánh Hoà 1
5.4 mm
77 Tà Si Láng PCTT
5.2 mm
78 Cao Phạ 2
5.2 mm
79 Huy Tân 1
5.2 mm
80 Nậm Búng 2
5 mm
81 Lương Thịnh
4.8 mm
82 Võ Lao
4.4 mm
83 Hạ Hoà
4.2 mm
84 Nậm Có
4 mm
85 Ngọc Chấn
4 mm
86 Long Phúc
4 mm
87 Phong Dụ Thượng
3.8 mm
88 Hồng Ca 1
3.8 mm
89 Nậm Lành 2
3.6 mm
90 Trạm Tấu
3.6 mm
91 Mỏ Vàng 1
3.4 mm
92 Đông An
3.2 mm
93 Cao Phạ 1
3.2 mm
94 Tà Si Láng
3.2 mm
95 Việt Hồng
3.2 mm
96 Làng Chếu 2
3.2 mm
97 Song Pe
3 mm
98 Nà Bó
3 mm
99 Việt Cường PCTT
2.8 mm
100 Làng Chếu 4
2.6 mm
Đã sao chép liên kết!