Xã Bảo Nhai, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Nhai

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 18:56:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
72

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 31°
22.9 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 31°
13.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 31°
24.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 30°
22.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
14.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
21.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 30°
19.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 32°
10.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 33°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bát Xát
90.4 mm
2 Gia Phú 1
56.2 mm
3 Hoàng Thu Phố
48 mm
4 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
46.8 mm
5 Lùng Vai
46.4 mm
6 Lùng Cải
42.2 mm
7 Bản Ngò
39.4 mm
8 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
35.6 mm
9 Tả Củ Tỷ
31.2 mm
10 Tiên Nguyên 1
30.8 mm
11 Tân Tiến
30.6 mm
12 Bản Nhùng
29.6 mm
13 Bản Péo
29.2 mm
14 Tả Van Chư
29 mm
15 Gia Phú
28.8 mm
16 Tiên Nguyên
28.2 mm
17 Cốc Mỳ 2
24.8 mm
18 Cốc Mỳ 1
22.8 mm
19 Cam Đường
22.6 mm
20 Nậm Xây 1
22.2 mm
21 Thị trấn Cốc Pài
22.2 mm
22 Bản Liền
22 mm
23 Cốc Ly
21.2 mm
24 Phu Nậm Sap
20.8 mm
25 Nậm Khòa
18.4 mm
26 Thủy điện Séo Chông Hô
18.2 mm
27 Nậm Xây
18 mm
28 Tả Van
16.8 mm
29 Nậm Mòn
14.2 mm
30 Nam Cường
13 mm
31 Trung Đồng 2
12.8 mm
32 Xuân Minh 2
12.8 mm
33 Mường Vi
12.4 mm
34 Quan Hồ Thẩn
11.6 mm
35 Hoàng Liên
11.4 mm
36 Nam Cường PCTT
11.2 mm
37 Xuân Minh 1
10.4 mm
38 Nậm Dịch
10 mm
39 Tả Phời
9.2 mm
40 Mường Khương
8.6 mm
41 Kim Sơn
8.4 mm
42 Nậm Xé
8.2 mm
43 Cao Sơn
7.2 mm
44 Hồ Thầu 1
6.6 mm
45 Cao Sơn PCTT
6.2 mm
46 Võ Lao
6 mm
47 Hồ Thầu 2
6 mm
48 Nậm Xé PCTT
5.8 mm
49 Quảng Nguyên
5.6 mm
50 Nấm Dẩn 2
5.4 mm
51 Si Ma Cai 1
5.2 mm
52 Nghĩa Đô
5 mm
53 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
4.8 mm
54 Kim Sơn PCTT
4.8 mm
55 Chế Là PCTT
4.6 mm
56 Ô Quý Hồ
4.4 mm
57 Chế Là
4.4 mm
58 La Pan Tẩn
3.8 mm
59 Mường Hoa
3.6 mm
60 Lâm Thượng PCTT
3.6 mm
61 Thượng Hà 2
3.2 mm
62 Ngũ Chỉ Sơn
3.2 mm
63 Pắc Ta
3.2 mm
64 Nàng Đôn
3 mm
65 Thủy điện Bắc Hà
3 mm
66 Phúc Than
2.8 mm
67 Bản Khoang
2.8 mm
68 Tân Lĩnh 1
2.8 mm
69 Tiên Nguyên 2
2.4 mm
70 Nậm Lúc 1
2.4 mm
71 Lâm Thượng
2 mm
72 Tả Van PCTT
2 mm
73 Bảo Hà 1
1.8 mm
74 Nghĩa Đô PCTT
1.8 mm
75 Trung Đồng 1
1.6 mm
76 Lùng Phình
1.4 mm
77 Vĩnh Yên
1.4 mm
78 Đông An
1.2 mm
79 Bản Hồ 1
1.2 mm
80 Cốc Rế
1.2 mm
81 Bản Rịa
1.2 mm
82 Chiến Phố
1 mm
83 Thủy điện Nậm Phàng
1 mm
84 Bản Xen
0.8 mm
85 Yên Bình
0.8 mm
86 Trung Chải
0.8 mm
87 Tân Phượng 2
0.4 mm
88 Trung Tâm 2
0.4 mm
89 Tân Nam 2
0.4 mm
90 Bản Mế
0.4 mm
91 Nậm Chảy
0.4 mm
92 Pắc Ta PCTT
0.2 mm
93 Bản Hồ
0.2 mm
94 Làng Cang
0.2 mm
95 Tân Nam 1
0.2 mm
96 Thàng Tín
0.2 mm
97 Văn Bàn
0.2 mm
98 Phong Hải PCTT
0.2 mm
99 Phố Lu
0.2 mm
100 Minh Chuẩn
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!