Xã Quy Mông, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quy Mông

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 13:53:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
80%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 30°
10.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 32°
10.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 32°
8.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
9.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
37.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
6.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 37°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 27°
62.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 32°
48 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 26°
116.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 28°
38.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
16.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Thành
40 mm
2 Phù Lưu
37.2 mm
3 Yên Lâm
34.6 mm
4 Minh Hương
33.8 mm
5 An Phú
27.2 mm
6 Vĩnh Lạc
19.2 mm
7 Ngọc Chấn
17.2 mm
8 Liễu Đô
16 mm
9 Thái Hòa
15.6 mm
10 Minh Tiến
14.6 mm
11 Sùng Đô
14.4 mm
12 Thịnh Hưng
13.8 mm
13 Xuân Long
13.6 mm
14 Lăng Quán
12.8 mm
15 Bằng Cốc
12.6 mm
16 An Lạc
11 mm
17 Tà Xùa 2
10 mm
18 Hùng Đức
10 mm
19 Phúc Lợi
10 mm
20 Yên Thế
10 mm
21 Yên Bình
9.8 mm
22 Suối Quyền
8.8 mm
23 Khánh Hòa 2
8.8 mm
24 Gia Hội
8.8 mm
25 An Bình
8.6 mm
26 Mường Thải
8 mm
27 Tân Lĩnh 1
7 mm
28 Lâm Thượng
6.8 mm
29 Văn phòng BCH PCTT
6.4 mm
30 Tà Xùa 1
6.2 mm
31 Việt Tiến
5.8 mm
32 Minh Bảo
5.4 mm
33 Thành Long
5.4 mm
34 Huy Tân 1
5.2 mm
35 Nậm Có 1
5 mm
36 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
37 Chi cục thủy lợi
4.6 mm
38 Xã Bản Mù
4.6 mm
39 Nậm Mười 2
4.6 mm
40 Châu Quế Thượng
4.2 mm
41 Lâm Giang
4.2 mm
42 Đông Lĩnh
4 mm
43 Phan Thanh
3.8 mm
44 Yên Bái
3.8 mm
45 Tân Nguyên
3.8 mm
46 Hòa Cuông
3.6 mm
47 Hồ Ngòi Là
3.6 mm
48 Tân Đồng
3.4 mm
49 Bảo Ái 1
3.4 mm
50 Yên Nguyên
3.2 mm
51 Minh Quán
3.2 mm
52 Nậm Mười 1
3.2 mm
53 Hòa An
2.8 mm
54 Cổ Phúc
2.8 mm
55 Làng Chếu 2
2.8 mm
56 Cảm Nhân
2.4 mm
57 P.Yên Ninh
2.4 mm
58 Y Can
2.2 mm
59 Đại Phạm
2.2 mm
60 Trung Tâm 1
2 mm
61 Phúc Ninh
1.8 mm
62 Yên Bái 2
1.8 mm
63 Minh Chuẩn
1.8 mm
64 Lâm Thượng PCTT
1.8 mm
65 Lũng Hà
1.6 mm
66 Đào Thịnh
1.6 mm
67 Mậu A
1.6 mm
68 Đông An
1.4 mm
69 Trung Tâm 2
1.4 mm
70 Suối Giàng PCTT
1.2 mm
71 Bạch Hà
1.2 mm
72 Làng Chếu 4
1 mm
73 Tà Si Láng PCTT
1 mm
74 Thu Cúc
1 mm
75 Ba Khe
1 mm
76 Túc Đán 2
1 mm
77 Nậm Lành 2
1 mm
78 Suối Giàng
0.8 mm
79 Hạ Hoà
0.8 mm
80 Nậm Có 2
0.8 mm
81 Âu Lâu
0.8 mm
82 Xím Vàng
0.8 mm
83 Tô Mậu
0.8 mm
84 Hưng Khánh 1
0.6 mm
85 Mỏ Vàng
0.6 mm
86 Hưng Thịnh
0.6 mm
87 Kiên Lao
0.6 mm
88 Hưng Khánh 2
0.4 mm
89 Thanh Ba
0.4 mm
90 Lương Sơn
0.4 mm
91 Long Khánh
0.4 mm
92 Nậm Lành 1
0.4 mm
93 Làng Cang
0.4 mm
94 Kiên Thành
0.4 mm
95 Mỏ Vàng 1
0.4 mm
96 Mậu Đông
0.4 mm
97 Hồng Ca 1
0.4 mm
98 Bản Công
0.4 mm
99 Khánh Hoà 1
0.4 mm
100 Lương Thịnh
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!