Xã Văn Bàn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Bàn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 02:55:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
20.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
20.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 32°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 32°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 31°
14.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
3.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
24° | 30°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 30°
32 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
25° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
2 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
3 Nậm Lành 2
29.4 mm
4 Sơn A
28.6 mm
5 Suối Giàng
27.4 mm
6 Suối Giàng PCTT
24.2 mm
7 Khoen On
23.8 mm
8 Suối Quyền
23 mm
9 Nậm Lành 1
20 mm
10 Cao Phạ 3
19.6 mm
11 Cao Phạ 1
19.2 mm
12 Tú Lệ 2
18.6 mm
13 Nậm Khắt
17.6 mm
14 Dương Quỳ
17 mm
15 Sùng Đô
16.6 mm
16 Nậm Mười 1
16.6 mm
17 Nà Cang
16.4 mm
18 Cao Phạ 2
16.4 mm
19 An Lương
15.4 mm
20 Tú Lệ 3
15.4 mm
21 An Lương 1
14.8 mm
22 Nậm Mười 2
14.8 mm
23 Mỏ Vàng
14.4 mm
24 Pú Dảnh
14.4 mm
25 An Lương 2
14 mm
26 Nậm Xé PCTT
13.6 mm
27 Kiên Lao
13.6 mm
28 Nậm Xé
13.4 mm
29 Tân Hợp 2
13.2 mm
30 Nậm Búng 2
12.6 mm
31 Huổi Sản
12.4 mm
32 Gia Hội
12.2 mm
33 Tà Hừa
12 mm
34 Nậm Búng 1
12 mm
35 Nậm Chày
11.6 mm
36 Khau Phạ
11.6 mm
37 Đại Sơn 2
11.4 mm
38 Chế Tạo
11 mm
39 Mỏ Vàng 1
11 mm
40 Gia Hội PCTT
10.6 mm
41 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
10.4 mm
42 Pắc Ta
10.2 mm
43 Chế Tạo 1
10.2 mm
44 Hòa Mạc
10.2 mm
45 Nậm Có
10 mm
46 Nậm Có 2
10 mm
47 Mậu A
10 mm
48 Nậm Có 1
9.8 mm
49 Nậm Xây 1
9.8 mm
50 Pắc Ta PCTT
9.8 mm
51 Nậm Xây
9.4 mm
52 Lao Chải 2
9.4 mm
53 Phúc Than
9.2 mm
54 Kiên Thành
9.2 mm
55 Phong Dụ Thượng 1
8.4 mm
56 Ngọc Chiến 1
8.2 mm
57 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
8.2 mm
58 Đông An
8 mm
59 Mậu Đông
7.6 mm
60 Hòa Mạc PCTT
7.2 mm
61 La Pán Tẩn
7.2 mm
62 Lũng Hà
6.8 mm
63 Làng Cang
6.4 mm
64 Phúc Lợi
6.2 mm
65 Dế Xu Phình
6.2 mm
66 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
6 mm
67 Phong Dụ Thượng
6 mm
68 Bản Cái
5.6 mm
69 Xuân Hòa
5.6 mm
70 An Bình
5.4 mm
71 Khánh Hòa 2
5.2 mm
72 Phu Nậm Sap
5.2 mm
73 Thượng Hà 2
5 mm
74 Hua Trai
5 mm
75 Lương Sơn
4.6 mm
76 Long Khánh
4.6 mm
77 Tân Dương 2
4.4 mm
78 Tân Lĩnh 1
4.4 mm
79 Tà Gia 2
4.2 mm
80 Lâm Giang
4 mm
81 Khao Mang PCTT
4 mm
82 Sơn Thủy PCTT
3.8 mm
83 Mù Cang Chải PCTT
3.8 mm
84 Chế Cu Nha
3.8 mm
85 Văn Bàn
3.8 mm
86 Tân Dương
3.8 mm
87 Tô Mậu
3.8 mm
88 Tân Dương 1
3.8 mm
89 Khao Mang
3.6 mm
90 Châu Quế Thượng
3.6 mm
91 An Lạc
3.6 mm
92 Thủy điện Séo Chông Hô
3.4 mm
93 Hồ Bốn
3.4 mm
94 Lâm Thượng
3.4 mm
95 Xuân Thượng
3.4 mm
96 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
3.2 mm
97 Lao Chải 1
3.2 mm
98 Võ Lao
3.2 mm
99 Bảo Hà 2
3 mm
100 Khánh Hoà 1
3 mm
Đã sao chép liên kết!