Xã Chế Tạo, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chế Tạo

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:37:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 23°
33.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
32.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 22°
29.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
18° | 25°
16.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
19° | 26°
6.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 23°
40.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
19° | 25°
11.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 27°
7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 26°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 27°
11.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 24°
13.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 23°
41.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 21°
82.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 25°
12.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
100 mm
2 Mường Khiêng
86.4 mm
3 Nậm Búng 1
73.8 mm
4 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
5 Nậm Ét
70.8 mm
6 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
68.6 mm
7 Mường Sại PCTT
56.4 mm
8 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
9 Châu Quế Thượng
52.6 mm
10 Muổi Nọi 1
50.6 mm
11 Túc Đán 2
48.8 mm
12 Pá Lau
44 mm
13 Túc Đán 1
43.8 mm
14 Tú Lệ 3
42.6 mm
15 Chiềng Khay
40.4 mm
16 Chiềng Ban
39.4 mm
17 Hòa Mạc
37.2 mm
18 Pú Dảnh
35.6 mm
19 Hòa Mạc PCTT
34 mm
20 Phúc Sơn
33.2 mm
21 Cao Phạ 3
32.4 mm
22 Bản Lầm
31.8 mm
23 Mường Sại
31.2 mm
24 Chiềng Bôm
30.4 mm
25 Văn Bàn
29.2 mm
26 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
27 Nậm Chày
28.2 mm
28 Nà Bó
27.8 mm
29 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
30 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27 mm
31 Túc Đán
27 mm
32 Thạch Lương
27 mm
33 Lâm Giang
26.8 mm
34 Bon Phặng
26.8 mm
35 Gia Hội
26.2 mm
36 Bảo Hà 2
26 mm
37 Chiềng Chung 2
25.2 mm
38 Nậm Lầu 3
25.2 mm
39 Huổi Sản
24.6 mm
40 Lương Sơn
24 mm
41 Xà Hồ
23.4 mm
42 Nghĩa An
23.2 mm
43 Bảo Hà 1
23.2 mm
44 Nậm Lầu 2
23 mm
45 Chiềng Xôm
23 mm
46 Mường Trai
22.2 mm
47 Nậm Lành 2
22 mm
48 Mường Chùm 1
21.8 mm
49 Chiềng Khoang
20.8 mm
50 Pá Hu
20.2 mm
51 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
52 Chiềng Pha
20 mm
53 Sơn Thủy
19 mm
54 Sơn A
18.8 mm
55 Dế Xu Phình
18.8 mm
56 Nậm Mười 1
18.4 mm
57 Pha Khinh
18 mm
58 Mường Giàng
18 mm
59 Làng Nhì
17.8 mm
60 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
61 Sơn Thủy PCTT
17.2 mm
62 Dương Quỳ
16.6 mm
63 Bản Công
16.4 mm
64 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
65 Mường Khoa
15.8 mm
66 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
67 Gia Hội PCTT
15.4 mm
68 Chiềng Lao 1
15.4 mm
69 Nậm Păm
15.2 mm
70 Sùng Đô
14.8 mm
71 Cao Phạ 1
14.4 mm
72 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
73 Chiềng Ơn
14.2 mm
74 Chiềng Sung
13 mm
75 Xã Bản Mù
12.4 mm
76 Nậm Lành 1
12.2 mm
77 Nậm Mười 2
12.2 mm
78 Thuận Châu
11.8 mm
79 Mường Khoa 1
11.8 mm
80 La Pán Tẩn
11.8 mm
81 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
82 Trạm Tấu
11.4 mm
83 Tú Lệ 2
11.4 mm
84 Nậm Khắt
11.2 mm
85 Mường Chiên 3
11 mm
86 Chế Tạo
11 mm
87 Nậm Búng 2
10.2 mm
88 Phỏng Lái 2
9.6 mm
89 Phong Dụ Thượng 1
9.6 mm
90 Chiềng Công
9.4 mm
91 Tà Xùa 1
9.2 mm
92 Bó Mười
9.2 mm
93 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
94 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
95 Phỏng Lái 1
7.2 mm
96 Mường Chiên 2
7.2 mm
97 Làng Cang
7 mm
98 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.8 mm
99 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
100 Chiềng Công 1
6.4 mm
Đã sao chép liên kết!