Xã Cát Thịnh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cát Thịnh

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 23:58:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
88

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 26°
26.3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 27°
25.5 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 28°
21.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
31.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 27°
16.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
25 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 27°
31.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 24°
162.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 27°
17.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 25°
28.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 24°
23 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đào Thịnh
39.6 mm
2 Hưng Khánh 1
37.4 mm
3 Cổ Phúc
36.2 mm
4 Y Can
35.8 mm
5 Kiên Lao
35.4 mm
6 Kiên Thành
33.8 mm
7 Âu Lâu
33.8 mm
8 Tân Đồng PCTT
33.6 mm
9 Hùng Đức
30 mm
10 Tú Lệ 2
29.2 mm
11 Tân Đồng
26.4 mm
12 Hưng Khánh 2
20.6 mm
13 Xà Hồ
19.4 mm
14 Hồng Ca 2
17.8 mm
15 Bạch Hà
16.4 mm
16 Mậu Đông
15.8 mm
17 Tân Nguyên
15.4 mm
18 Bản Công
15 mm
19 Tà Xùa 2
14.2 mm
20 Nậm Khắt
13.4 mm
21 Hồng Ca
12.4 mm
22 Mậu A
12 mm
23 Văn Lang
10 mm
24 Nậm Búng 2
9 mm
25 Minh Quán
8.6 mm
26 Tiên Lương
6 mm
27 Đại Lịch
5.8 mm
28 Xím Vàng
5.8 mm
29 Tà Xùa 1
5 mm
30 Hòa Cuông
4.6 mm
31 Mường Bang 1
4.6 mm
32 Lương Thịnh
4.6 mm
33 Hạ Hoà
4.2 mm
34 Xã Bản Mù
3.4 mm
35 Nậm Có 2
3.4 mm
36 Trạm Tấu
3.4 mm
37 Song Pe
3.2 mm
38 Việt Hồng
3 mm
39 Pú Dảnh
3 mm
40 Mỏ Vàng 1
2.8 mm
41 Hồng Ca 1
2.8 mm
42 Việt Cường PCTT
2.6 mm
43 Huy Tân 1
2.6 mm
44 Hưng Thịnh
2.2 mm
45 Cao Phạ 1
2.2 mm
46 Chiềng Sại
2.2 mm
47 Làng Chếu 2
2.2 mm
48 Đông An
1.8 mm
49 Chiềng Công
1.8 mm
50 Tân Hợp 2
1.6 mm
51 Nậm Có
1.6 mm
52 Hang Chú
1.6 mm
53 Mỏ Vàng
1.4 mm
54 Làng Chếu 4
1.4 mm
55 Huổi Sản
1.2 mm
56 Cao Phạ 2
1.2 mm
57 Đại Sơn 2
1.2 mm
58 Tạ Khoa
1.2 mm
59 Tân Thịnh
1 mm
60 Hua Nhàn
1 mm
61 Bảo Ái 1
1 mm
62 Mường Lựm
0.8 mm
63 Xuân Sơn
0.6 mm
64 Mỹ Lương
0.6 mm
65 Hiền Lương
0.6 mm
66 An Lương 1
0.6 mm
67 Yên Thành
0.6 mm
68 An Lương 2
0.4 mm
69 Mường Chiềng
0.4 mm
70 Việt Cường
0.4 mm
71 Suối Bu
0.4 mm
72 Pá Hu
0.4 mm
73 Chiềng Đông
0.4 mm
74 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
75 Tú Nang
0.2 mm
76 An Lương
0 mm
77 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
78 Suối Giàng
0 mm
79 Gia Phù
0 mm
80 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
81 Suối Quyền
0 mm
82 Sơn Lương
0 mm
83 Lăng Quán
0 mm
84 Hồ Suối Hòm
0 mm
85 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
86 Tân Pheo
0 mm
87 Nghĩa An
0 mm
88 Sơn A
0 mm
89 Sập Xa
0 mm
90 Đông Lĩnh
0 mm
91 Nậm Có 1
0 mm
92 Tà Si Láng PCTT
0 mm
93 Chi cục thủy lợi
0 mm
94 Trung Sơn
0 mm
95 Chấn Thịnh
0 mm
96 Hanh Cù
0 mm
97 Gia Hội PCTT
0 mm
98 Thanh Ba
0 mm
99 Thu Cúc
0 mm
100 Hồ Ngòi Là
0 mm
Đã sao chép liên kết!