Xã Sín Chéng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sín Chéng

Thứ Hai, 03/08/2026 - 13:44:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 26°
22.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 26°
31.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
30.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 25°
17.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 27°
13.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
6.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 25°
6.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
3.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 31°
6.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 31°
2.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 31°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 31°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 30°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154.2 mm
2 Cốc Mỳ 2
150.6 mm
3 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
142.4 mm
4 Yên Bình
140 mm
5 Tân Nam 2
120.6 mm
6 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
114 mm
7 Tân Phượng 2
113.4 mm
8 Tân Phượng 1
84 mm
9 Cốc Mỳ 1
70 mm
10 Lâm Thượng
68 mm
11 Tân Nam 1
66 mm
12 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
13 Trịnh Tường
61.6 mm
14 Quảng Nguyên
61.6 mm
15 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
16 Bản Rịa
47.8 mm
17 Bát Xát
45.8 mm
18 Tân Tiến
40 mm
19 Mường Vi
39.8 mm
20 Bản Díu
39.6 mm
21 Nậm Khòa
35.2 mm
22 Nghĩa Đô
34.6 mm
23 Nam Cường
33.4 mm
24 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
25 Nghĩa Đô PCTT
31 mm
26 Bản Liền
29 mm
27 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
28 Tiên Nguyên
22 mm
29 Hồ Thầu 2
21.4 mm
30 Nậm Dịch
20.4 mm
31 Trung Chải
19 mm
32 Bản Hồ
17.4 mm
33 Nấm Dẩn 2
17 mm
34 Tân Dương 2
15.8 mm
35 Vĩnh Yên
15.6 mm
36 Ngũ Chỉ Sơn
14.2 mm
37 Gia Phú
13.4 mm
38 Tân Dương 1
12.6 mm
39 Cao Sơn PCTT
12.2 mm
40 Thủy điện Tà Thàng
12 mm
41 Nam Cường PCTT
12 mm
42 Hoàng Liên
12 mm
43 Si Ma Cai 1
11.4 mm
44 Cao Sơn
11 mm
45 Hồ Thầu 1
10.8 mm
46 Tiên Nguyên 1
10.6 mm
47 Việt Tiến
10.6 mm
48 Minh Chuẩn
10.4 mm
49 Quan Hồ Thẩn
10 mm
50 Trịnh Tường 1
10 mm
51 Nậm Chảy
10 mm
52 Tân Dương
10 mm
53 Xuân Hòa
9.8 mm
54 Xuân Thượng
9.8 mm
55 An Lạc
9.4 mm
56 Phố Lu
9.2 mm
57 Lùng Phình
8.8 mm
58 Xuân Thượng PCTT
8.6 mm
59 Gia Phú 1
8.4 mm
60 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
61 Pha Long
8 mm
62 Bản Hồ 1
7.2 mm
63 Tả Củ Tỷ
6.6 mm
64 Lương Sơn
6.2 mm
65 Bản Ngò
6.2 mm
66 Bản Khoang
6.2 mm
67 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
5.8 mm
68 Cam Đường
4.8 mm
69 Tả Van
4.8 mm
70 Nà Chì
4.6 mm
71 Bản Cái
4.6 mm
72 Võ Lao
4.4 mm
73 Bản Mế
4.2 mm
74 Ô Quý Hồ
4 mm
75 Long Phúc
4 mm
76 Thàng Tín
3.6 mm
77 Thượng Hà 1
3.4 mm
78 Thu Tà
3.2 mm
79 Chế Là
3.2 mm
80 Chiến Phố
2.8 mm
81 Chế Là PCTT
2 mm
82 Mường Khương
2 mm
83 Thủy điện Nậm Phàng
2 mm
84 Thượng Hà
1.8 mm
85 Cốc Rế
1.8 mm
86 Thủy điện Séo Chông Hô
1.6 mm
87 Thượng Hà 2
1.6 mm
88 Nàng Đôn
1.6 mm
89 Sín Chéng
1.4 mm
90 Mường Hoa
1.4 mm
91 Yên Sơn
1.4 mm
92 Tả Phời
1 mm
93 Thị trấn Cốc Pài
1 mm
94 Phong Hải PCTT
1 mm
95 Minh Tân
1 mm
96 Nậm Lúc 1
1 mm
97 Nậm Đét
0.8 mm
98 Phong Niên
0.6 mm
99 Bản Phùng
0.6 mm
100 Bảo Hà 1
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!