Xã Nậm Có, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Có

Thứ Hai, 03/08/2026 - 20:09:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 23°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
20°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
20°C
%
12:00
21°C
%
13:00
21°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
20°C
%
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
18° | 22°
33.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 22°
32.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 22°
17.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
18° | 23°
5.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
18° | 22°
4.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 24°
9 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
18° | 25°
21.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 25°
19.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 25°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 27°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 22°
12 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 26°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 26°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
19° | 25°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154.2 mm
2 Tân Phượng 2
113.4 mm
3 Tân Phượng 1
84 mm
4 Lũng Hà
81.8 mm
5 Lâm Thượng
68 mm
6 Khánh Thiện
65.6 mm
7 Nậm Có 1
65.4 mm
8 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
9 Chiềng Xôm
61.2 mm
10 Yên Thế
60.6 mm
11 Vĩ Thượng
56.6 mm
12 Trung Tâm 1
51.2 mm
13 Phúc Lợi
48.8 mm
14 Xã Bản Mù
45.4 mm
15 Hưng Khánh 1
37.6 mm
16 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
17 Khao Mang PCTT
35.4 mm
18 Kiên Lao
35.4 mm
19 Kiên Thành
34.4 mm
20 Nậm Păm
33.6 mm
21 Hua Trai
33.2 mm
22 Mồ Dề 1
32 mm
23 Lao Chải 1
31 mm
24 Dế Xu Phình
30.8 mm
25 Mồ Dề 2
30.8 mm
26 Tú Lệ 2
30.6 mm
27 Mù Cang Chải
30.2 mm
28 Trung Tâm 2
30.2 mm
29 Phan Thanh
27.2 mm
30 Mậu Đông
24.2 mm
31 Kim Nọi 1
23.2 mm
32 Bản Công
22.6 mm
33 Chế Tạo
22.4 mm
34 Mường Trai
22 mm
35 Nậm Khắt
21.4 mm
36 Xà Hồ
21.4 mm
37 Hưng Khánh 2
21.2 mm
38 La Pán Tẩn
21.2 mm
39 Làng Nhì
20.8 mm
40 Cao Phạ 2
20.2 mm
41 Nậm Lành 1
19.8 mm
42 Khau Phạ
19 mm
43 Hồng Ca 2
18.8 mm
44 Chế Tạo 1
18.6 mm
45 Bản Hồ
17.4 mm
46 Tân Nguyên
17.2 mm
47 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17 mm
48 Nậm Mười 2
17 mm
49 Mù Cang Chải PCTT
16.2 mm
50 An Bình
16 mm
51 Vĩnh Yên
15.8 mm
52 Tân Dương 2
15.8 mm
53 Ngọc Chiến 1
15.6 mm
54 Long Khánh
15.6 mm
55 Vĩnh Phúc
15.2 mm
56 Túc Đán 2
15 mm
57 Lao Chải 2
13.6 mm
58 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
59 Chiềng Công 1
13.2 mm
60 Hồng Ca
13 mm
61 Tân Dương 1
12.6 mm
62 Chế Cu Nha
12.4 mm
63 Thủy điện Tà Thàng
12.2 mm
64 Hoàng Liên
12 mm
65 Mậu A
12 mm
66 Trung Đồng 2
11.2 mm
67 Ít Ong
11.2 mm
68 Sơn Lương
11 mm
69 Túc Đán 1
11 mm
70 Làng Cang
11 mm
71 Việt Tiến
10.6 mm
72 Minh Chuẩn
10.4 mm
73 Suối Quyền
10 mm
74 Mường Trai
10 mm
75 Tân Dương
10 mm
76 Chiềng Lao 2
10 mm
77 Xuân Hòa
9.8 mm
78 Xuân Thượng
9.8 mm
79 An Lạc
9.4 mm
80 Nậm Có 2
9.2 mm
81 Phố Lu
9.2 mm
82 Túc Đán
9.2 mm
83 Xuân Thượng PCTT
8.6 mm
84 Gia Phú 1
8.4 mm
85 Khánh Hòa 2
8 mm
86 Lao Chải
8 mm
87 Pú Dảnh
7.8 mm
88 Bản Hồ 1
7.2 mm
89 Suối Giàng PCTT
7.2 mm
90 Tô Mậu
7.2 mm
91 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
6.8 mm
92 Chiềng Công
6.6 mm
93 Nậm Xây 1
6.4 mm
94 Lương Sơn
6.2 mm
95 Nậm Mười 1
6.2 mm
96 Hang Chú
6.2 mm
97 Khao Mang
5.6 mm
98 Nậm Có
5.4 mm
99 Khánh Hoà 1
5.4 mm
100 Tà Si Láng PCTT
5.2 mm
Đã sao chép liên kết!