Xã Liên Sơn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Liên Sơn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 08:07:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
36.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
52.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
18.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 33°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 33°
12.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
3.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 35°
2.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 31°
9.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 31°
8.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
68 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
24° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
98.8 mm
2 Nậm Búng 1
73 mm
3 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
4 An Lương
64.8 mm
5 Tân Nguyên
63.2 mm
6 Kiên Lao
58 mm
7 Suối Bu
56 mm
8 Đào Thịnh
55.8 mm
9 Minh Tiến
55.8 mm
10 Châu Quế Thượng
51.4 mm
11 Tân Đồng
48.8 mm
12 Trung Tâm 1
48 mm
13 Bảo Ái 1
48 mm
14 Túc Đán 2
47.8 mm
15 Hồng Ca 1
45.8 mm
16 Chấn Thịnh
43.6 mm
17 Pá Lau
43.6 mm
18 Túc Đán 1
42.8 mm
19 Mỏ Vàng
41.6 mm
20 An Lương 1
41.4 mm
21 Tú Lệ 3
41.2 mm
22 Lũng Hà
41 mm
23 Tân Đồng PCTT
40.4 mm
24 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
25 An Lương 2
37.8 mm
26 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
27 Suối Giàng
36.2 mm
28 Hòa Mạc
35 mm
29 Pú Dảnh
34.4 mm
30 An Phú
34 mm
31 Đại Sơn 2
33.8 mm
32 Sơn Thịnh
33.6 mm
33 Hòa Cuông
33.4 mm
34 Hòa Mạc PCTT
32.8 mm
35 Phúc Sơn
32.8 mm
36 Yên Thế
32.8 mm
37 Ngọc Chấn
32.6 mm
38 Đồng Khê
31.8 mm
39 Cao Phạ 3
31.2 mm
40 Cảm Nhân
30.6 mm
41 Phan Thanh
29.4 mm
42 Mậu A
29 mm
43 Phình Hồ
28.8 mm
44 Liễu Đô
28.2 mm
45 Trung Tâm 2
27.8 mm
46 Suối Giàng PCTT
27.6 mm
47 Văn Bàn
27.4 mm
48 Kiên Thành
27 mm
49 Nậm Chày
27 mm
50 Nà Bó
27 mm
51 Thạch Lương
27 mm
52 Túc Đán
26.6 mm
53 Ngọc Chiến 1
26 mm
54 Lâm Giang
26 mm
55 Lương Thịnh
26 mm
56 Gia Hội
25.8 mm
57 Mỹ Lương
24.8 mm
58 Minh Bảo
24.6 mm
59 Suối Quyền
23.8 mm
60 Huổi Sản
23.8 mm
61 P.Yên Ninh
23.2 mm
62 Tà Si Láng PCTT
23 mm
63 Tà Si Láng
23 mm
64 Xà Hồ
22.8 mm
65 Nghĩa An
22.4 mm
66 Y Can
22.4 mm
67 Mậu Đông
22.4 mm
68 Hưng Khánh 1
21.4 mm
69 Mường Thải
21.4 mm
70 Cổ Phúc
21.4 mm
71 Vĩnh Lạc
21.2 mm
72 Trung Sơn
21 mm
73 Nậm Lành 2
21 mm
74 Mường Trai
20.8 mm
75 Khánh Hòa 2
20.6 mm
76 Mường Chùm 1
20.6 mm
77 Việt Hồng
20 mm
78 Pá Hu
20 mm
79 Tân Thịnh
19.8 mm
80 Hiền Lương
19 mm
81 Ba Khe
18.8 mm
82 Minh Quán
18.6 mm
83 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
18.4 mm
84 Việt Cường PCTT
18.2 mm
85 Nậm Mười 1
18.2 mm
86 Sơn A
18 mm
87 Sơn Thủy
18 mm
88 Đại Lịch
17.8 mm
89 Âu Lâu
17.8 mm
90 Dế Xu Phình
17.6 mm
91 Làng Nhì
17.6 mm
92 Mường Lai
17.2 mm
93 Hưng Thịnh
17 mm
94 Yên Bái
16.8 mm
95 Chấn Thịnh PCTT
16.6 mm
96 Thạch Kiệt 1
16.4 mm
97 Bản Công
16 mm
98 Chi cục thủy lợi
15.8 mm
99 Yên Bái 2
15.8 mm
100 Tân Hợp 2
15.6 mm
Đã sao chép liên kết!