Xã Lâm Giang, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lâm Giang

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 10:30:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 31°
15.5 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 32°
6.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 32°
21.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 31°
6.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
17.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 28°
25.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
4.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 26°
56.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 31°
21.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 25°
84 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 27°
59.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
15.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Tiến
95.6 mm
2 Quảng Nguyên
77 mm
3 Nghĩa Đô
67.6 mm
4 Xuân Minh 1
58 mm
5 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
6 Xuân Minh 2
55.4 mm
7 Tân Nam 1
51.4 mm
8 Nghĩa Đô PCTT
47.4 mm
9 Vĩnh Yên
35 mm
10 Tân Nam 2
34.8 mm
11 Nậm Đét
34.6 mm
12 Yên Lâm
34.6 mm
13 Nậm Khòa
29.8 mm
14 Nậm Ty
28 mm
15 An Phú
27.2 mm
16 Tiên Nguyên
27 mm
17 Bản Rịa
26 mm
18 Tiên Nguyên 1
25 mm
19 Bản Liền
24 mm
20 Thủy điện Nậm Phàng
23.6 mm
21 Bản Lầu
21.4 mm
22 Nam Cường PCTT
19.8 mm
23 Vĩnh Lạc
19.2 mm
24 Nam Cường
17.6 mm
25 Hòa Mạc
17.4 mm
26 Minh Khương
17 mm
27 Ngọc Chấn
16.8 mm
28 Minh Tiến
14.6 mm
29 Xuân Long
13.6 mm
30 Liễu Đô
13.4 mm
31 An Lạc
11 mm
32 Bản Cầm
10.2 mm
33 Yên Thế
10 mm
34 Yên Bình
9.8 mm
35 Phúc Lợi
9.4 mm
36 Tân Lập 1
9.4 mm
37 Nậm Mòn
9.2 mm
38 Yên Bình
9 mm
39 An Bình
8.6 mm
40 Khánh Hòa 2
8.2 mm
41 Bản Xen
8.2 mm
42 Vĩnh Phúc
7.8 mm
43 Gia Phú
7.4 mm
44 Bảo Nhai 1
7.2 mm
45 Lâm Thượng
6.8 mm
46 Tân Lĩnh 1
6.6 mm
47 Việt Tiến
5.8 mm
48 Việt Vinh
5.6 mm
49 Minh Bảo
5.4 mm
50 Hòa Mạc PCTT
5 mm
51 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
52 Đồng Tâm
4.8 mm
53 Tả Củ Tỷ
4.8 mm
54 Chi cục thủy lợi
4.6 mm
55 Châu Quế Thượng
4.2 mm
56 Chế Tạo
4.2 mm
57 Lâm Giang
4.2 mm
58 Khánh Thiện
4.2 mm
59 Vĩ Thượng
4.2 mm
60 Chế Tạo 1
4 mm
61 Phan Thanh
3.8 mm
62 Yên Bái
3.8 mm
63 Tân Nguyên
3.8 mm
64 Phong Hải
3.6 mm
65 Hòa Cuông
3.4 mm
66 Tân Đồng
3.4 mm
67 Bảo Ái 1
3.4 mm
68 Minh Quán
3.2 mm
69 Kim Sơn PCTT
3 mm
70 Nậm Lúc 1
3 mm
71 Dế Xu Phình
2.8 mm
72 Yên Thuận
2.8 mm
73 Cổ Phúc
2.8 mm
74 Cảm Nhân
2.4 mm
75 Bản Cái
2.4 mm
76 P.Yên Ninh
2.4 mm
77 Y Can
2.2 mm
78 Trung Tâm 1
2 mm
79 Kim Sơn
2 mm
80 Yên Bái 2
1.8 mm
81 Minh Chuẩn
1.8 mm
82 Lâm Thượng PCTT
1.8 mm
83 Khao Mang
1.6 mm
84 Tân Phượng 2
1.6 mm
85 Nậm Khắt
1.6 mm
86 Lao Chải 1
1.6 mm
87 Lũng Hà
1.6 mm
88 Lao Chải 2
1.6 mm
89 Phong Hải PCTT
1.6 mm
90 Đào Thịnh
1.6 mm
91 Mậu A
1.6 mm
92 Cốc Lầu
1.6 mm
93 Đông An
1.4 mm
94 Trung Tâm 2
1.4 mm
95 Thượng Hà 2
1.4 mm
96 Xuân Hòa
1.4 mm
97 Cốc Ly
1.4 mm
98 Cam Cọn
1.4 mm
99 Tân Dương 1
1.2 mm
100 Tân Trịnh
1 mm
Đã sao chép liên kết!