Xã Lục Yên, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lục Yên

Thứ Sáu, 21/08/2026 - 21:22:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
26° | 35°
3.1 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
23/08
Mưa rào
26° | 35°
17.4 mm
Thứ Hai
24/08
Có mưa
26° | 35°
3.9 mm
Thứ Ba
25/08
Mưa rào
26° | 34°
13.2 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
26° | 33°
20 mm
Thứ Năm
27/08
Mưa rào
26° | 30°
24.6 mm
Thứ Sáu
28/08
Có mưa
25° | 31°
12.4 mm
Thứ Bảy
29/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.8 mm
Chủ Nhật
30/08
Có mưa
26° | 28°
32.8 mm
Thứ Hai
31/08
Mưa rào
25° | 28°
51.8 mm
Thứ Ba
01/09
Có mưa
25° | 31°
14.4 mm
Thứ Tư
02/09
Mưa rào
24° | 32°
21.2 mm
Thứ Năm
03/09
Có mưa
24° | 33°
5.8 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Lục Yên, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Lục Yên
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Lục Yên 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Lục Yên trong 7 ngày tới

Từ 21/08/2026 đến 27/08/2026, nhiệt độ tại Xã Lục Yên dự báo dao động từ 26°C đến 35°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Sáu 21/08 (35°C), mức thấp nhất vào Thứ Sáu 21/08 (26°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 84.6 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Năm 27/08 (~24.6 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 11 km/h.

35°
Cao nhất
26°
Thấp nhất
84.6
mm mưa/7 ngày
11
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Lục Yên ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Bảy (22/08): Có mưa; nhiệt độ từ 26°C đến 34°C; lượng mưa dự báo khoảng 2.4 mm.
Hiện tại Xã Lục Yên trời u ám, nhiều mây, nhiệt độ khoảng 28°C, độ ẩm 93%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Sáu (21/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 35°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Sáu (21/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 26°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Năm (27/08), khoảng 24.6 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Có mưa, 26–34°C, mưa ~2.4 mm; Chủ Nhật (23/08): Mưa rào, 26–35°C, mưa ~17.4 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 11 km/h vào Chủ Nhật (23/08). Hướng gió hiện tại: Đông Nam.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Lục Yên là 65 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 28°C, nhưng do độ ẩm 93% nên cảm giác thực tế khoảng 35°C. Trời khá oi bức, nên hạn chế vận động mạnh ngoài trời.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Lục Yên, tỉnh Lào Cai; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tú Lệ 3
4.2 mm
2 Nậm Có
3.8 mm
3 Nậm Có 2
3.4 mm
4 Tú Lệ 2
2.8 mm
5 Pú Dảnh
2.6 mm
6 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
1.6 mm
7 Hoàng Khai
1.6 mm
8 Lăng Quán
1.4 mm
9 Nậm Búng 2
1.2 mm
10 Văn phòng BCH PCTT
1 mm
11 Phúc Ninh
0.8 mm
12 Hồ Ngòi Là
0.6 mm
13 Đội Bình
0.6 mm
14 Bạch Hà
0.6 mm
15 Nậm Búng 1
0.6 mm
16 Suối Giàng
0.4 mm
17 Suối Quyền
0.4 mm
18 Sơn A
0.4 mm
19 Mỹ Lâm
0.4 mm
20 Nhữ Hán
0.4 mm
21 Kiên Thành
0.4 mm
22 Kiên Lao
0.4 mm
23 Mậu Đông
0.4 mm
24 Nậm Lành 2
0.4 mm
25 Tân Hợp 2
0.2 mm
26 Mỏ Vàng
0.2 mm
27 Sơn Lương
0.2 mm
28 Phù Lưu
0.2 mm
29 An Lương 2
0.2 mm
30 Hùng Đức
0.2 mm
31 Gia Hội PCTT
0.2 mm
32 Tân Đồng PCTT
0.2 mm
33 Phong Dụ Thượng 1
0.2 mm
34 Mỹ Bằng
0.2 mm
35 Phúc Lợi
0.2 mm
36 Ngọc Chấn
0.2 mm
37 An Lương 1
0.2 mm
38 Bằng Luân
0.2 mm
39 Nậm Lành 1
0.2 mm
40 Mỏ Vàng 1
0.2 mm
41 Huổi Sản
0.2 mm
42 Lũng Hà
0.2 mm
43 Nghĩa Đô PCTT
0.2 mm
44 Nậm Mười 1
0.2 mm
45 Yên Thế
0.2 mm
46 Âu Lâu
0.2 mm
47 Tân Dương 1
0.2 mm
48 Cổ Phúc
0.2 mm
49 Lương Thịnh
0.2 mm
50 An Lương
0 mm
51 Bảo Hà 2
0 mm
52 Châu Quế Thượng
0 mm
53 Nậm Đét
0 mm
54 Việt Cường PCTT
0 mm
55 Hòa Cuông
0 mm
56 Tân Phượng 2
0 mm
57 Khánh Hòa 2
0 mm
58 Thái Hòa
0 mm
59 Đông An
0 mm
60 Trung Tâm 2
0 mm
61 Tân Trịnh
0 mm
62 Xuân Long
0 mm
63 Yên Lâm
0 mm
64 Tiên Nguyên
0 mm
65 Thượng Hà 2
0 mm
66 Trung Hà
0 mm
67 Chi cục thủy lợi
0 mm
68 Bình An
0 mm
69 Lâm Thượng
0 mm
70 Phúc Yên
0 mm
71 Bằng Cốc
0 mm
72 Xuân Lập PCTT
0 mm
73 Sùng Đô
0 mm
74 Lương Sơn
0 mm
75 Lương Sơn PCTT
0 mm
76 Minh Hương
0 mm
77 Thượng Hà
0 mm
78 Phan Thanh
0 mm
79 Hòa An
0 mm
80 Minh Bảo
0 mm
81 Y Can
0 mm
82 Đại Phạm
0 mm
83 Thành Long
0 mm
84 Tân Đồng
0 mm
85 Long Khánh
0 mm
86 Yên Nguyên
0 mm
87 An Phú
0 mm
88 Bản Liền
0 mm
89 Yên Bái
0 mm
90 Hà Lang
0 mm
91 Nà Chì
0 mm
92 Cảm Nhân
0 mm
93 Phúc Sơn
0 mm
94 Minh Khương
0 mm
95 Yên Thuận
0 mm
96 Bản Cái
0 mm
97 Kim Sơn PCTT
0 mm
98 Làng Cang
0 mm
99 Vĩnh Lạc
0 mm
100 Tân Nam 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!