Xã Việt Hồng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Việt Hồng

Thứ Bảy, 13/06/2026 - 15:31:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
34°C
Cảm giác như: 39°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
55%
US AQI
128

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
34°C
%
16:00
34°C
%
17:00
34°C
%
18:00
32°C
%
19:00
31°C
%
20:00
30°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
35°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
13/06
Nhiều mây
26° | 34°
0.5 mm
Chủ Nhật
14/06
Nhiều mây
27° | 35°
1.6 mm
Thứ Hai
15/06
Mưa rào
26° | 32°
36.4 mm
Thứ Ba
16/06
Mưa rào
25° | 30°
18.5 mm
Thứ Tư
17/06
Có mưa
25° | 30°
9.8 mm
Thứ Năm
18/06
Có mưa
25° | 32°
9 mm
Thứ Sáu
19/06
Mưa rào
25° | 30°
9.9 mm
Thứ Bảy
20/06
Có mưa
25° | 33°
2 mm
Chủ Nhật
21/06
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
22/06
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
23/06
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Tư
24/06
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Năm
25/06
Mưa rào
27° | 30°
3 mm
Thứ Sáu
26/06
Nhiều mây
27° | 32°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Quý
13.8 mm
2 Mường Bang 1
7.6 mm
3 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
3.8 mm
4 Thu Cúc
3.4 mm
5 Hiền Lương
3.2 mm
6 Phúc Khánh
3.2 mm
7 Yên Lập
3 mm
8 Năng Yên
2 mm
9 Xã Bản Mù
0.6 mm
10 Chấn Thịnh
0.6 mm
11 Chấn Thịnh PCTT
0.4 mm
12 Cẩm Khê
0.4 mm
13 Yên Nguyên
0.4 mm
14 Cảm Nhân
0.4 mm
15 Sơn Thịnh PCTT
0.2 mm
16 Lâm Thao
0.2 mm
17 Trung Sơn
0.2 mm
18 Đông Lợi
0.2 mm
19 Xuân Đài 2
0.2 mm
20 Chi Thiết
0.2 mm
21 Tân Thịnh
0.2 mm
22 Việt Hồng
0.2 mm
23 Nậm Mười 2
0.2 mm
24 Mường Thải
0.2 mm
25 Hưng Khánh 1
0 mm
26 An Lương
0 mm
27 Tân Hợp 2
0 mm
28 Suối Giàng
0 mm
29 Gia Phù
0 mm
30 Hưng Khánh 2
0 mm
31 Mỏ Vàng
0 mm
32 Châu Quế Thượng
0 mm
33 Suối Quyền
0 mm
34 Việt Cường PCTT
0 mm
35 Hòa Cuông
0 mm
36 Sơn Lương
0 mm
37 Khánh Hòa 2
0 mm
38 Lăng Quán
0 mm
39 Hồ Suối Hòm
0 mm
40 Thái Hòa
0 mm
41 Đông An
0 mm
42 Trung Tâm 2
0 mm
43 Nghĩa An
0 mm
44 Tà Xùa 2
0 mm
45 Xuân Long
0 mm
46 Làng Chếu 4
0 mm
47 Dị Nậu
0 mm
48 Sơn A
0 mm
49 Sập Xa
0 mm
50 An Lương 2
0 mm
51 Đông Lĩnh
0 mm
52 Xuân Sơn
0 mm
53 Mỹ Lương
0 mm
54 Tà Si Láng PCTT
0 mm
55 Chi cục thủy lợi
0 mm
56 Hùng Đức
0 mm
57 Hanh Cù
0 mm
58 Gia Hội PCTT
0 mm
59 Văn Lang
0 mm
60 Tiến Bộ
0 mm
61 Thanh Ba
0 mm
62 Hồ Ngòi Là
0 mm
63 Tân Đồng PCTT
0 mm
64 Bằng Cốc
0 mm
65 Sơn Thịnh
0 mm
66 Phong Dụ Thượng 1
0 mm
67 Sùng Đô
0 mm
68 Mỹ Bằng
0 mm
69 Phúc Lợi
0 mm
70 Xuân Đài 1
0 mm
71 Kiến Thiết
0 mm
72 Thượng Ấm
0 mm
73 Ngọc Chấn
0 mm
74 Cự Thắng 2
0 mm
75 Phan Thanh
0 mm
76 Quang Húc
0 mm
77 Đại Lịch
0 mm
78 Hòa An
0 mm
79 Minh Bảo
0 mm
80 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
81 Y Can
0 mm
82 An Lương 1
0 mm
83 Đại Phạm
0 mm
84 Thành Long
0 mm
85 Tân Đồng
0 mm
86 Tiên Lương
0 mm
87 Mỹ Lâm
0 mm
88 Hưng Thịnh
0 mm
89 Bằng Luân
0 mm
90 Xuân Thủy
0 mm
91 Nhữ Hán
0 mm
92 Hồng Ca
0 mm
93 Hạ Hoà
0 mm
94 Nậm Lành 1
0 mm
95 Thạch Kiệt 1
0 mm
96 Hồng Ca 2
0 mm
97 Hoàng Khai
0 mm
98 An Phú
0 mm
99 Đội Bình
0 mm
100 Yên Bái
0 mm
Đã sao chép liên kết!