Xã Tả Phìn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tả Phìn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 23:22:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 22°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
20°C
%
11:00
21°C
%
12:00
21°C
%
13:00
21°C
%
14:00
22°C
%
15:00
21°C
%
16:00
20°C
%
17:00
20°C
%
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 24°
17.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 22°
18.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 22°
13.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
18° | 26°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 27°
4.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 26°
15.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
19° | 27°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 24°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
21° | 27°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
21° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
21° | 27°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 25°
6.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 23°
32.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
20° | 27°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Sỏ 2
41 mm
2 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
38.4 mm
3 Nậm Cuổi 4
36 mm
4 Nậm Cuổi 2
35.2 mm
5 Chiềng Khay
25.2 mm
6 Nậm Hăn 1
20.2 mm
7 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
18.8 mm
8 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
9 Tà Mít
17.8 mm
10 Cà Nàng
16.8 mm
11 Nà Cang
16 mm
12 Tủa Thàng
14.4 mm
13 Dương Quỳ
14.2 mm
14 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
13 mm
15 Nậm Chày
11.2 mm
16 Nậm Xé PCTT
11 mm
17 Nậm Xé
11 mm
18 Sin Suối Hồ
10.4 mm
19 Bản Lang 2
10.4 mm
20 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
10 mm
21 Pắc Ta PCTT
9.6 mm
22 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
9.6 mm
23 Pắc Ta
9.2 mm
24 Phúc Than
9 mm
25 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
26 Nậm Hăn 2
8.2 mm
27 Nậm Xây 1
8 mm
28 Hòa Mạc
7.6 mm
29 Hòa Mạc PCTT
7.2 mm
30 Nậm Xây
7.2 mm
31 Nậm Cuổi
7 mm
32 Nậm Cần
7 mm
33 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
6.6 mm
34 Căn Co 2
6.6 mm
35 Mường Khoa
6.2 mm
36 Căn Co 3
6.2 mm
37 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.8 mm
38 Nậm Tăm 3
5.2 mm
39 Noong Hẻo
5 mm
40 Mường Khoa 1
5 mm
41 Thèn Sin
4.4 mm
42 Nậm Xe 1
4.2 mm
43 Nậm Xe 3
4 mm
44 Ý Tý
4 mm
45 Sơn Thủy PCTT
3.8 mm
46 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
3.8 mm
47 Phu Nậm Sap
3.6 mm
48 Nậm Xe 2
3.4 mm
49 Nậm Loỏng
3.4 mm
50 Cốc Mỳ 2
3.4 mm
51 Pu Sam Cáp
3.2 mm
52 Văn Bàn
3 mm
53 Bảo Hà 1
2.8 mm
54 Trung Lèng Hồ PCTT
2.8 mm
55 Trung Lèng Hồ
2.4 mm
56 Bản Bo
2.4 mm
57 Nùng Nàng
2.4 mm
58 Trung Đồng 2
2.4 mm
59 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
2.4 mm
60 Thủy điện Séo Chông Hô
2.2 mm
61 Sơn Thủy
2.2 mm
62 A Mú Sung
2 mm
63 Tả Lèng
2 mm
64 Tả Van
2 mm
65 A Lù PCTT
1.8 mm
66 A Lù
1.6 mm
67 Hoàng Thu Phố
1.6 mm
68 Mường Hum
1.6 mm
69 Nà Tăm
1.4 mm
70 Bình Lư 3
1.4 mm
71 Ngũ Chỉ Sơn
1.2 mm
72 Bản Giang
1.2 mm
73 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
1.2 mm
74 Trung Đồng 1
1.2 mm
75 Nậm Chạc
1.2 mm
76 Thủy điện Mường Hum
1 mm
77 Ô Quý Hồ
0.8 mm
78 Thủy điện Ngòi Phát
0.8 mm
79 Bảo Nhai 1
0.8 mm
80 Quan Hồ Thẩn
0.8 mm
81 Phố Lu
0.8 mm
82 A Mú Sung PCTT
0.8 mm
83 Gia Phú
0.6 mm
84 Phong Niên
0.6 mm
85 Mường Hoa
0.6 mm
86 Tả Van PCTT
0.6 mm
87 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0.6 mm
88 Bình Lư 2
0.6 mm
89 Võ Lao
0.6 mm
90 Trịnh Tường
0.6 mm
91 Thủy điện Bắc Hà
0.6 mm
92 Cam Cọn
0.6 mm
93 Mường Vi
0.4 mm
94 Lùng Cải
0.4 mm
95 Nậm Đét
0.4 mm
96 Thủy điện Tà Thàng
0.4 mm
97 Bình Lư 1
0.4 mm
98 Bản Hồ 1
0.4 mm
99 Kim Sơn PCTT
0.4 mm
100 Bát Xát
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!