Xã Thác Bà, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thác Bà

Thứ Ba, 04/08/2026 - 04:40:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
16.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
13.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
24 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
5.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
4.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 33°
3.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 33°
11.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 32°
11.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nắng
25° | 34°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
149.4 mm
2 Phúc Lợi
146.4 mm
3 Tân Phượng 1
136.8 mm
4 Tân Phượng 2
127.2 mm
5 An Phú
112.6 mm
6 Lâm Thượng
108.4 mm
7 Yên Thế
101.6 mm
8 Trung Tâm 2
99.2 mm
9 Long Khánh
93.4 mm
10 Phan Thanh
87.2 mm
11 Khánh Hoà 1
84 mm
12 Lâm Thượng PCTT
82.2 mm
13 Minh Chuẩn
79.6 mm
14 Minh Tiến
77.6 mm
15 Việt Tiến
76.2 mm
16 An Lạc
76 mm
17 Vĩnh Phúc
75.8 mm
18 Trung Tâm 1
75.8 mm
19 Khánh Hòa 2
73.6 mm
20 Tân Lĩnh 1
73 mm
21 Yên Lâm
70.4 mm
22 Long Phúc
70.4 mm
23 Vĩnh Lạc
70 mm
24 Phù Lưu
63.4 mm
25 Ngọc Chấn
59 mm
26 Cảm Nhân
58.4 mm
27 Bằng Cốc
57.4 mm
28 An Bình
56 mm
29 Liễu Đô
55.4 mm
30 Tân Nguyên
55.4 mm
31 Tô Mậu
55 mm
32 Mường Lai
54.4 mm
33 Khánh Thiện
48 mm
34 Yên Nguyên
38.4 mm
35 Vĩ Thượng
36.4 mm
36 An Lương
31.6 mm
37 Mậu Đông
31.2 mm
38 Thành Long
31 mm
39 Yên Thành
30 mm
40 Đông An
28.4 mm
41 Hùng Đức
27.8 mm
42 Tân Hợp 2
26.4 mm
43 Bảo Ái 1
24 mm
44 Minh Hương
22.8 mm
45 Đại Sơn 2
22.6 mm
46 Sơn Thịnh PCTT
22.2 mm
47 Suối Bu
22 mm
48 Mường Thải
22 mm
49 Minh Khương
20.6 mm
50 An Lương 2
18 mm
51 Đồng Khê
17.6 mm
52 Sơn Thịnh
15.4 mm
53 Mậu A
14.6 mm
54 Yên Thượng
13 mm
55 An Lương 1
13 mm
56 Hồ Ngòi Là
12.8 mm
57 Linh Phú
11.6 mm
58 Lăng Quán
10 mm
59 Việt Hồng
9.6 mm
60 Mỏ Vàng 1
9 mm
61 Tri Phú
8.6 mm
62 Phình Hồ
8.6 mm
63 Suối Giàng PCTT
7.6 mm
64 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
65 Hồng Ca
7 mm
66 Yên Thịnh
6.8 mm
67 Tân Đồng PCTT
6.2 mm
68 Suối Giàng
6 mm
69 Tà Si Láng PCTT
6 mm
70 Thái Hòa
5.4 mm
71 Bình Phú
5.4 mm
72 Bạch Hà
5 mm
73 Tân Đồng
4.6 mm
74 Tân Thịnh
4.6 mm
75 Tà Si Láng
4.4 mm
76 Đào Thịnh
4.4 mm
77 Ba Khe
4.2 mm
78 Mỹ Lâm
4 mm
79 Kiên Đài
3.8 mm
80 Việt Cường PCTT
3.6 mm
81 Hoàng Khai
3.4 mm
82 Hồng Ca 1
3.4 mm
83 Mỏ Vàng
3.2 mm
84 Suối Quyền
2.8 mm
85 Mỹ Bằng
2.8 mm
86 Lương Thịnh
2.8 mm
87 Kiên Lao
2.6 mm
88 P.Yên Ninh
2.6 mm
89 Bản Thi
2.4 mm
90 Y Can
2 mm
91 Việt Cường
2 mm
92 Hòa Cuông
1.8 mm
93 Phúc Ninh
1.8 mm
94 Âu Lâu
1.8 mm
95 Hưng Khánh 2
1.6 mm
96 Kiên Thành
1.4 mm
97 Cổ Phúc
1.4 mm
98 Trung Minh
1.2 mm
99 Hùng Mỹ
1.2 mm
100 Hòa An
1 mm
Đã sao chép liên kết!