Xã Chế Tạo, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chế Tạo

Thứ Hai, 03/08/2026 - 01:45:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
20°C
%
02:00
21°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
20° | 25°
6.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 25°
47.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 23°
48.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 22°
29.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 22°
23.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
18° | 25°
27.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 26°
5.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 25°
19.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 26°
19 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
20° | 22°
48.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 22°
30.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 25°
26.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 22°
63 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 22°
111.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
2 Mường Sại PCTT
37.8 mm
3 Pắc Ma
34.4 mm
4 Tú Lệ 2
29.2 mm
5 Xà Hồ
19.4 mm
6 Mường Chiên 3
18.6 mm
7 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
16.4 mm
8 Bản Công
15 mm
9 Tà Xùa 2
14.2 mm
10 Nậm Khắt
13.4 mm
11 Mường Sại
13.2 mm
12 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
12.2 mm
13 Mường Chiên 2
12.2 mm
14 Long Hẹ 2
11.6 mm
15 Nậm Búng 2
9.2 mm
16 Chiềng Ngàm
8.8 mm
17 Chiềng Ơn
8.2 mm
18 Nậm Ét
7 mm
19 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
20 Khao Mang
6.2 mm
21 Xím Vàng
5.8 mm
22 Mồ Dề 1
5.8 mm
23 Chiềng Khay
5.4 mm
24 Mù Cang Chải
5 mm
25 Tà Xùa 1
5 mm
26 Nậm Xây 1
4.8 mm
27 Lao Chải
4.4 mm
28 Khao Mang PCTT
4 mm
29 Long Hẹ 1
4 mm
30 Xã Bản Mù
3.4 mm
31 Nậm Có 2
3.4 mm
32 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
3.4 mm
33 Nậm Cần
3.4 mm
34 Trạm Tấu
3.4 mm
35 Song Pe
3.2 mm
36 Tà Gia 2
3 mm
37 Mồ Dề 2
3 mm
38 Pú Dảnh
3 mm
39 Nậm Xây
2.4 mm
40 Làng Chếu 2
2.4 mm
41 Chiềng Muôn
2.2 mm
42 Cao Phạ 1
2.2 mm
43 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
2 mm
44 Phỏng Lái 1
2 mm
45 Lao Chải 1
2 mm
46 Phỏng Lái 2
1.8 mm
47 Tà Mít
1.8 mm
48 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
1.8 mm
49 Chiềng Công
1.8 mm
50 Nậm Có
1.6 mm
51 Chiềng Khoang
1.6 mm
52 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
53 Huổi Sản
1.6 mm
54 Hang Chú
1.6 mm
55 Làng Chếu 4
1.4 mm
56 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.4 mm
57 Cao Phạ 2
1.2 mm
58 Nậm Xé PCTT
1 mm
59 Nậm Xé
1 mm
60 Chiềng Lao 2
1 mm
61 Bảo Hà 2
0.8 mm
62 Mù Cang Chải PCTT
0.8 mm
63 Lương Sơn
0.8 mm
64 Mường Kim
0.8 mm
65 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
66 Nậm Sỏ 2
0.8 mm
67 Khoen On
0.8 mm
68 Chiềng Công 1
0.8 mm
69 Hua Trai
0.8 mm
70 Bản Lầm
0.8 mm
71 Nậm Păm
0.6 mm
72 Chiềng Hoa 2
0.6 mm
73 Pha Khinh
0.6 mm
74 Mường Khoa
0.6 mm
75 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
76 Lao Chải 2
0.6 mm
77 Bó Mười
0.6 mm
78 Mường Trai
0.6 mm
79 Chiềng Bôm
0.4 mm
80 Chiềng Sung
0.4 mm
81 Phúc Than
0.4 mm
82 Làng Cang
0.4 mm
83 Chế Tạo
0.4 mm
84 Bảo Hà 1
0.4 mm
85 Nậm Mười 1
0.4 mm
86 Mường Khoa 1
0.4 mm
87 Nà Bó
0.4 mm
88 Pá Hu
0.4 mm
89 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.4 mm
90 Chiềng Lao 1
0.4 mm
91 Dương Quỳ
0.2 mm
92 Púng Tra
0.2 mm
93 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
94 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
95 Sơn Thủy PCTT
0.2 mm
96 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
97 Sơn Lương
0.2 mm
98 Mường Trai
0.2 mm
99 Pắc Ta PCTT
0.2 mm
100 Gia Hội PCTT
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!