Xã Nậm Xé, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Xé

Thứ Ba, 04/08/2026 - 16:49:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 26°
31.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 27°
9.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
8.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 25°
6.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
21° | 30°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 29°
12.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 26°
14.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
22° | 30°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
8.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
32.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.6 mm
2 Nậm Cần
130.4 mm
3 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
4 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
5 Nậm Sỏ 2
83 mm
6 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
79.4 mm
7 Trung Đồng 1
77 mm
8 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
9 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
10 Mường Khoa
71.6 mm
11 Túc Đán 2
71.6 mm
12 Pắc Ta PCTT
69 mm
13 Phúc Than
68.2 mm
14 Pắc Ta
67.6 mm
15 Pắc Ma
65 mm
16 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
17 Bình Lư 2
63 mm
18 Tà Mít
60.6 mm
19 Bát Xát
59.6 mm
20 Hua Trai
59.4 mm
21 Mường Chiên 2
56.2 mm
22 Bản Cái
55.6 mm
23 Nậm Cuổi
55.4 mm
24 Nậm Xé
55 mm
25 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.4 mm
26 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
27 Mường Trai
52.4 mm
28 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
29 Mường Khoa 1
52 mm
30 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
31 Bản Bo
51.2 mm
32 Bảo Hà 2
50.8 mm
33 Cà Nàng
50.8 mm
34 Trung Đồng 2
50 mm
35 Tỏa Tình
49.2 mm
36 Bản Hồ
49 mm
37 Võ Lao
47.6 mm
38 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
39 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
40 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
46.8 mm
41 Ngũ Chỉ Sơn
46.8 mm
42 Pha Khinh
45.6 mm
43 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
44 Chiềng Lao 2
44.8 mm
45 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
46 Nậm Búng 1
43.8 mm
47 Cam Cọn
43.8 mm
48 Nà Tăm
43.4 mm
49 Tân Dương 2
42.6 mm
50 Túc Đán 1
41.6 mm
51 Tân Dương
41.2 mm
52 Tân Dương 1
41 mm
53 Bản Liền
40.8 mm
54 Bảo Hà 1
40.6 mm
55 Nậm Xây
39.8 mm
56 Minh Tân
39.8 mm
57 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
58 Trung Chải
38 mm
59 Phu Nậm Sap
38 mm
60 Mường Sại PCTT
37.4 mm
61 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
62 Nậm Păm
37 mm
63 Thượng Hà 1
36.6 mm
64 Bản Khoang
36.2 mm
65 Nậm Xây 1
35.2 mm
66 Khoen On
34.8 mm
67 Mường Kim
34.4 mm
68 Làng Cang
34.4 mm
69 Yên Sơn
33.8 mm
70 Mường Giôn
33.4 mm
71 Mường Hoa
32.6 mm
72 Chiềng Khay
32.4 mm
73 Lâm Giang
31.4 mm
74 Vĩnh Yên
31.4 mm
75 Thượng Hà
31.2 mm
76 Bình Lư 1
30.8 mm
77 Mường Giôn PCTT
30.8 mm
78 Dương Quỳ
30.2 mm
79 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
29.8 mm
80 Thượng Hà 2
28.4 mm
81 Túc Đán
28.2 mm
82 Sơn Thủy
28.2 mm
83 Chiềng Ơn
28.2 mm
84 Tà Gia 2
28 mm
85 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
27.8 mm
86 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
87 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
26.8 mm
88 Thủy điện Mường Hum
26.6 mm
89 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
26.4 mm
90 Chiềng Lao 1
26.2 mm
91 Mường Chiên 3
25.4 mm
92 Mường Hum
25.2 mm
93 Tả Phời
25 mm
94 Thủy điện Nậm Phàng
25 mm
95 Nậm Lúc 1
24.6 mm
96 Tà Hừa
24 mm
97 Gia Phú 1
23.4 mm
98 Hồ Bốn
22.4 mm
99 Pá Lau
22.4 mm
100 Mường Sại
22.2 mm
Đã sao chép liên kết!