Xã Việt Hồng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Việt Hồng

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 19:55:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Ít mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
78%
US AQI
113

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
30°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
27°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
35°C
%
15:00
35°C
%
16:00
35°C
%
17:00
33°C
%
18:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 35°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 34°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
1.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
1 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
0.9 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 34°
3.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
17.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 33°
3.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 35°
2.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
27° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Nguyên
44.8 mm
2 An Phú
42.8 mm
3 Trung Tâm 1
29 mm
4 Minh Tiến
28.2 mm
5 Bạch Hà
27.6 mm
6 Phan Thanh
24.6 mm
7 Xuân Long
24.4 mm
8 Văn phòng BCH PCTT
22.6 mm
9 Hồ Ngòi Là
22.2 mm
10 Trung Tâm 2
21.4 mm
11 Mỹ Lâm
20.2 mm
12 Vĩnh Lạc
18.8 mm
13 Yên Bình
17.2 mm
14 Bằng Cốc
16 mm
15 Lũng Hà
13.8 mm
16 Chi cục thủy lợi
13.6 mm
17 Thành Long
13.6 mm
18 Phúc Lợi
13.4 mm
19 Minh Bảo
12.8 mm
20 Mậu Đông
12.6 mm
21 Yên Bái
11.6 mm
22 Yên Bái 2
11.2 mm
23 Cảm Nhân
10.8 mm
24 Mậu A
10.4 mm
25 P.Yên Ninh
9.6 mm
26 Xã Bản Mù
9.2 mm
27 Hoàng Khai
7 mm
28 Ngọc Chấn
6.8 mm
29 Tân Hợp 2
6.4 mm
30 Mỹ Bằng
6.2 mm
31 Khánh Hòa 2
5.8 mm
32 Tiên Lương
5.6 mm
33 Y Can
5.2 mm
34 Mỹ Lương
4.8 mm
35 An Bình
4.8 mm
36 Pá Hu
4.8 mm
37 Cổ Phúc
4.6 mm
38 Hòa An
4.4 mm
39 Hòa Cuông
4.2 mm
40 Đông An
4.2 mm
41 Yên Nguyên
4 mm
42 Phúc Sơn
4 mm
43 Văn Lang
3.6 mm
44 Kiến Thiết
3.4 mm
45 Đại Sơn 2
3.4 mm
46 Thạch Lương
3.4 mm
47 Minh Quán
3.2 mm
48 Tân Đồng PCTT
3 mm
49 Làng Nhì
3 mm
50 Đông Lợi
2.6 mm
51 Bảo Ái 1
2.6 mm
52 Sơn Lương
2.4 mm
53 Trung Sơn
2.4 mm
54 Thái Hòa
2.2 mm
55 Thịnh Hưng
2.2 mm
56 Âu Lâu
2.2 mm
57 Trạm Tấu
2.2 mm
58 An Lương
2 mm
59 Sơn Thịnh PCTT
2 mm
60 Mỏ Vàng
2 mm
61 An Lương 2
2 mm
62 Tiến Bộ
2 mm
63 Nậm Lành 2
2 mm
64 Yên Lập
1.8 mm
65 Xà Hồ
1.8 mm
66 Hưng Khánh 1
1.6 mm
67 Dị Nậu
1.6 mm
68 Sơn Thịnh
1.6 mm
69 Hồng Ca 2
1.6 mm
70 Pá Lau
1.6 mm
71 Nậm Búng 1
1.6 mm
72 Châu Quế Thượng
1.4 mm
73 Xím Vàng
1.4 mm
74 Cẩm Khê
1.2 mm
75 Mỏ Vàng 1
1.2 mm
76 Huổi Sản
1.2 mm
77 Gia Hội
1.2 mm
78 Kiên Lao
1.2 mm
79 Tà Si Láng PCTT
1 mm
80 Thanh Ba
1 mm
81 Tân Đồng
1 mm
82 Hưng Thịnh
1 mm
83 Nậm Lành 1
1 mm
84 Làng Cang
1 mm
85 Hồng Ca 1
1 mm
86 Gia Hội PCTT
0.8 mm
87 Phúc Khánh
0.8 mm
88 Chi Thiết
0.8 mm
89 Kiên Thành
0.8 mm
90 Lâm Giang
0.8 mm
91 Phình Hồ
0.8 mm
92 Nậm Mười 1
0.8 mm
93 Phong Dụ Thượng
0.8 mm
94 Làng Chếu 2
0.8 mm
95 Suối Quyền
0.6 mm
96 Lâm Thao
0.6 mm
97 Năng Yên
0.6 mm
98 Hanh Cù
0.6 mm
99 Ba Khe
0.6 mm
100 Đào Thịnh
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!