Xã Cát Thịnh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cát Thịnh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 02:38:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
86

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 28°
25.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 25°
52.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
18.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
23.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 30°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 30°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 27°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 30°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 29°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 29°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Túc Đán 2
64.8 mm
2 Mường Lựm
41.2 mm
3 Tân Nguyên
40.4 mm
4 Nậm Búng 1
37.4 mm
5 Túc Đán 1
36.4 mm
6 Chiềng Sại
35.4 mm
7 Yên Thành
29.8 mm
8 An Lương
29 mm
9 Tà Xùa 1
28.8 mm
10 Trạm Tấu
28.2 mm
11 Hùng Đức
27.6 mm
12 Túc Đán
25.6 mm
13 Làng Cang
25 mm
14 Mường Thải
21.8 mm
15 Tân Hợp 2
21.2 mm
16 Mậu Đông
21.2 mm
17 Suối Bu
20.8 mm
18 Mường Bang 1
20.8 mm
19 Sơn Thịnh PCTT
20.4 mm
20 Hang Chú
20.4 mm
21 Đông An
19.4 mm
22 Tú Nang
19.4 mm
23 Đại Sơn 2
18.6 mm
24 Chiềng Công
18 mm
25 Bảo Ái 1
18 mm
26 Làng Chếu 4
17 mm
27 Đồng Khê
16.6 mm
28 An Lương 2
16.4 mm
29 Tà Xùa 2
16 mm
30 Sơn Thịnh
14.2 mm
31 Xã Bản Mù
13.8 mm
32 Huy Tân 1
13 mm
33 Hồ Ngòi Là
12.8 mm
34 An Lương 1
12 mm
35 Lăng Quán
10 mm
36 Việt Hồng
9.6 mm
37 Cao Phạ 2
9.4 mm
38 Xuân Sơn
9.2 mm
39 Song Pe
9.2 mm
40 Làng Chếu 2
9.2 mm
41 Xím Vàng
8.8 mm
42 Chiềng Đông
8.6 mm
43 Mỏ Vàng 1
7.6 mm
44 Pá Lau
7.6 mm
45 Bản Công
7.4 mm
46 Mậu A
7.4 mm
47 Phong Dụ Thượng
7.2 mm
48 Suối Giàng PCTT
7 mm
49 Hồng Ca
6.6 mm
50 Xà Hồ
6.6 mm
51 Pú Dảnh
6.6 mm
52 Phình Hồ
6.4 mm
53 Suối Giàng
5 mm
54 Bạch Hà
5 mm
55 Nậm Mười 1
5 mm
56 Phong Dụ Thượng 1
4.8 mm
57 Tà Si Láng PCTT
4.6 mm
58 Sùng Đô
4.6 mm
59 Tân Thịnh
4.4 mm
60 Mỹ Lâm
4 mm
61 Ba Khe
3.8 mm
62 Việt Cường PCTT
3.4 mm
63 Tạ Khoa
3.2 mm
64 Hua Nhàn
3 mm
65 Nậm Mười 2
3 mm
66 Tú Lệ 3
3 mm
67 Tân Đồng PCTT
2.8 mm
68 Mỹ Bằng
2.8 mm
69 Cao Phạ 1
2.8 mm
70 Mường Chiềng
2.6 mm
71 Tà Si Láng
2.6 mm
72 Đào Thịnh
2.6 mm
73 Nậm Lành 1
2.4 mm
74 Hồng Ca 1
2.4 mm
75 P.Yên Ninh
2.4 mm
76 Gia Hội
2.2 mm
77 Nậm Lành 2
2.2 mm
78 Sơn Lương
2 mm
79 Việt Cường
2 mm
80 Nậm Có 1
1.8 mm
81 Tân Đồng
1.8 mm
82 Phúc Ninh
1.8 mm
83 Nghĩa An
1.6 mm
84 Gia Hội PCTT
1.4 mm
85 Âu Lâu
1.4 mm
86 Làng Nhì
1.2 mm
87 Huổi Sản
1.2 mm
88 Nậm Búng 2
1.2 mm
89 Tú Lệ 2
1.2 mm
90 Hưng Khánh 2
1 mm
91 Mỏ Vàng
1 mm
92 Sơn A
0.8 mm
93 Ngọc Chiến 1
0.6 mm
94 Suối Quyền
0.6 mm
95 Hòa Cuông
0.6 mm
96 Xuân Đài 2
0.6 mm
97 Nậm Có 2
0.6 mm
98 Lương Thịnh
0.6 mm
99 Nậm Có
0.4 mm
100 Y Can
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!