Xã Chế Tạo, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chế Tạo

Thứ Hai, 03/08/2026 - 08:34:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
20° | 25°
8.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 23°
31.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 22°
32.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 22°
32.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 24°
35.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
18° | 25°
37.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 26°
5.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 25°
19.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 26°
19 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
20° | 22°
48.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 22°
30.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 25°
26.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 22°
63 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 22°
111.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
40.2 mm
2 Mường Sại PCTT
37.8 mm
3 Pắc Ma
35.2 mm
4 Khao Mang PCTT
34.6 mm
5 Hua Trai
33.2 mm
6 Nậm Păm
32 mm
7 Mồ Dề 2
30.4 mm
8 Mồ Dề 1
30.4 mm
9 Mù Cang Chải
30 mm
10 Tú Lệ 2
29.8 mm
11 Lao Chải 1
29.6 mm
12 Dế Xu Phình
24.8 mm
13 Mường Trai
21.8 mm
14 Chế Tạo
21.4 mm
15 Xà Hồ
19.8 mm
16 Mường Chiên 3
18.6 mm
17 Nậm Khắt
18.6 mm
18 Chế Tạo 1
18.2 mm
19 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
20 Khau Phạ
17.8 mm
21 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
16.8 mm
22 Mù Cang Chải PCTT
16 mm
23 La Pán Tẩn
15.8 mm
24 Kim Nọi 1
15 mm
25 Bản Công
14.6 mm
26 Long Hẹ 2
13.6 mm
27 Tà Xùa 2
13.6 mm
28 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
29 Mường Sại
13.2 mm
30 Chiềng Công 1
13.2 mm
31 Lao Chải 2
13 mm
32 Mường Chiên 2
12.4 mm
33 Mường Khoa
11.2 mm
34 Ít Ong
11.2 mm
35 Chế Cu Nha
11 mm
36 Mường Trai
9.8 mm
37 Chiềng Lao 2
9.8 mm
38 Xím Vàng
9 mm
39 Chiềng Ngàm
8.8 mm
40 Chiềng Ơn
8.2 mm
41 Lao Chải
7.4 mm
42 Nậm Ét
7 mm
43 Chiềng Công
6.6 mm
44 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
45 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
6.4 mm
46 Ngọc Chiến 1
6.2 mm
47 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.2 mm
48 Hang Chú
6.2 mm
49 Lương Sơn
6 mm
50 Mường Khoa 1
6 mm
51 Chiềng Khay
5.8 mm
52 Khao Mang
5.6 mm
53 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
5.2 mm
54 Nậm Cần
5.2 mm
55 Nậm Xây 1
5 mm
56 Nậm Sỏ 2
5 mm
57 Xã Bản Mù
4.8 mm
58 Nậm Có 2
4.8 mm
59 Mường Giôn PCTT
4.8 mm
60 Tà Xùa 1
4.8 mm
61 Nậm Búng 2
4.6 mm
62 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
4.4 mm
63 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
64 Pú Dảnh
4.4 mm
65 Tà Gia 2
4.2 mm
66 Nậm Xé PCTT
4 mm
67 Long Hẹ 1
4 mm
68 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
3.8 mm
69 Nậm Có
3.6 mm
70 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
71 Trạm Tấu
3.6 mm
72 Chiềng Muôn
3.4 mm
73 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
3.4 mm
74 Nậm Xé
3.4 mm
75 Song Pe
3 mm
76 Làng Chếu 2
3 mm
77 Cao Phạ 1
2.8 mm
78 Làng Chếu 4
2.6 mm
79 Phúc Than
2.6 mm
80 Nậm Xây
2.6 mm
81 Cao Phạ 2
2.6 mm
82 Chiềng Lao 1
2.4 mm
83 Phỏng Lái 1
2 mm
84 Phỏng Lái 2
2 mm
85 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
2 mm
86 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2 mm
87 Nậm Có 1
1.8 mm
88 Tà Mít
1.8 mm
89 Huổi Sản
1.8 mm
90 Phu Nậm Sap
1.8 mm
91 Chiềng Khoang
1.6 mm
92 Bản Lầm
1.4 mm
93 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
94 Tú Lệ 3
1.2 mm
95 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.2 mm
96 Púng Tra
1 mm
97 Bảo Hà 2
0.8 mm
98 Pha Khinh
0.8 mm
99 Mường Kim
0.8 mm
100 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!