Xã Lục Yên, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lục Yên

Thứ Bảy, 22/08/2026 - 01:59:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
27° | 30°
3.9 mm
Chủ Nhật
23/08
Có mưa
26° | 35°
20.3 mm
Thứ Hai
24/08
Có mưa
26° | 35°
8.4 mm
Thứ Ba
25/08
Có mưa
26° | 33°
6.8 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
26° | 32°
19.1 mm
Thứ Năm
27/08
Mưa rào
25° | 28°
64.8 mm
Thứ Sáu
28/08
Có mưa
25° | 31°
8.8 mm
Thứ Bảy
29/08
Có mưa
26° | 34°
6 mm
Chủ Nhật
30/08
Mưa rào
26° | 36°
7.8 mm
Thứ Hai
31/08
Mưa rào
25° | 27°
47 mm
Thứ Ba
01/09
Mưa rào
25° | 26°
37.6 mm
Thứ Tư
02/09
Có mưa
24° | 32°
16.2 mm
Thứ Năm
03/09
Mưa rào
24° | 31°
15.4 mm
Thứ Sáu
04/09
Mưa rào
25° | 32°
19.6 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Lục Yên, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Lục Yên
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Lục Yên 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Lục Yên trong 7 ngày tới

Từ 22/08/2026 đến 28/08/2026, nhiệt độ tại Xã Lục Yên dự báo dao động từ 25°C đến 35°C. Mức cao nhất rơi vào Chủ Nhật 23/08 (35°C), mức thấp nhất vào Thứ Sáu 28/08 (25°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 132.1 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Năm 27/08 (~64.8 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 14 km/h.

35°
Cao nhất
25°
Thấp nhất
132.1
mm mưa/7 ngày
14
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Lục Yên ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Chủ Nhật (23/08): Có mưa; nhiệt độ từ 26°C đến 35°C; lượng mưa dự báo khoảng 20.3 mm.
Hiện tại Xã Lục Yên mưa phùn dày, nhiệt độ khoảng 27°C, độ ẩm 98%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Chủ Nhật (23/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 35°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Sáu (28/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 25°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Năm (27/08), khoảng 64.8 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Có mưa, 27–30°C, mưa ~3.9 mm; Chủ Nhật (23/08): Có mưa, 26–35°C, mưa ~20.3 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 14 km/h vào Thứ Hai (24/08). Hướng gió hiện tại: Tây Nam.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Lục Yên là 64 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 27°C, nhưng do độ ẩm 98% nên cảm giác thực tế khoảng 34°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Lục Yên, tỉnh Lào Cai; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Thượng
20.2 mm
2 Quảng Nguyên
14.4 mm
3 Tú Lệ 2
13.4 mm
4 Long Khánh
12.6 mm
5 Tú Lệ 3
11.4 mm
6 Việt Tiến
11.4 mm
7 Nậm Lành 1
10.8 mm
8 Vĩnh Yên
10.6 mm
9 An Lương 1
10.2 mm
10 Bảo Hà 2
9.6 mm
11 Lương Sơn
9.6 mm
12 Tân Dương 2
9.2 mm
13 Long Phúc
9 mm
14 Bảo Hà 1
9 mm
15 Nghĩa Đô PCTT
9 mm
16 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
8.6 mm
17 Thượng Hà 1
8.4 mm
18 Pú Dảnh
8 mm
19 Thượng Hà
7.8 mm
20 Mỏ Vàng 1
7.8 mm
21 Nậm Có
7.4 mm
22 Mỏ Vàng
7.2 mm
23 Nậm Ty
6.8 mm
24 Đào Thịnh
6.8 mm
25 Tân Dương 1
6.8 mm
26 Nậm Có 2
6.6 mm
27 Xuân Minh 1
6.6 mm
28 Bảo Ái 1
6.6 mm
29 Nghĩa Đô
6.4 mm
30 Nậm Lành 2
6.4 mm
31 Thượng Hà 2
5.6 mm
32 Tân Đồng
5.6 mm
33 Tân Nam 1
5.6 mm
34 Minh Tân
5.6 mm
35 Bản Rịa
5.4 mm
36 Yên Sơn
5.2 mm
37 Đội Bình
5 mm
38 Xuân Thượng PCTT
5 mm
39 Tiên Nguyên 1
4.8 mm
40 Suối Quyền
4.4 mm
41 Sơn Lương
4.2 mm
42 An Lương 2
4.2 mm
43 Minh Chuẩn
4.2 mm
44 Sơn A
4 mm
45 Nậm Mười 1
4 mm
46 An Bình
4 mm
47 Kiên Thành
3.8 mm
48 Tân Dương
3.8 mm
49 Khánh Hòa 2
3.6 mm
50 Yên Bình
3.6 mm
51 Vĩnh Lạc
3.4 mm
52 Kiên Lao
3.4 mm
53 Nậm Mười 2
3.4 mm
54 Xuân Long
3.2 mm
55 Tiên Nguyên
3 mm
56 Tân Nam 2
3 mm
57 Việt Cường PCTT
2.8 mm
58 Tân Phượng 1
2.8 mm
59 Tiên Nguyên 2
2.8 mm
60 Tân Nguyên
2.8 mm
61 Tân Đồng PCTT
2.6 mm
62 Hoàng Khai
2.6 mm
63 Xuân Hòa
2.6 mm
64 Minh Bảo
2.4 mm
65 Nậm Khòa
2.4 mm
66 Suối Giàng
2.2 mm
67 Mậu A
2.2 mm
68 Lăng Quán
2 mm
69 Xuân Giang 1
2 mm
70 Đông An
1.8 mm
71 Chi cục thủy lợi
1.8 mm
72 Văn phòng BCH PCTT
1.8 mm
73 Mậu Đông
1.8 mm
74 Đại Sơn 2
1.6 mm
75 Minh Tiến
1.6 mm
76 Gia Hội
1.4 mm
77 Nậm Búng 2
1.4 mm
78 Khánh Hoà 1
1.4 mm
79 P.Yên Ninh
1.4 mm
80 Phúc Ninh
1.2 mm
81 Tân Hợp 2
1 mm
82 Tân Phượng 2
1 mm
83 Yên Lâm
1 mm
84 Hồ Ngòi Là
1 mm
85 Phúc Yên
1 mm
86 Xuân Lập PCTT
1 mm
87 Mỹ Lâm
1 mm
88 Yên Nguyên
1 mm
89 An Phú
1 mm
90 Yên Bái
1 mm
91 Bạch Ngọc 2
1 mm
92 Bạch Ngọc 1
1 mm
93 Châu Quế Thượng
0.8 mm
94 Hòa An
0.8 mm
95 Nhữ Hán
0.8 mm
96 Bạch Hà
0.8 mm
97 Yên Bái 2
0.8 mm
98 Xuân Lập
0.8 mm
99 Lâm Thượng
0.6 mm
100 Xuân Minh 2
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!