Xã Sín Chéng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sín Chéng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:34:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
30.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 25°
32.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
16.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 30°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 31°
5.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 29°
12 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 31°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 31°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
5.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
11 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 24°
16 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 29°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Dương
81.2 mm
2 Xuân Thượng
74.6 mm
3 Tân Dương 1
70.2 mm
4 Tân Dương 2
67.6 mm
5 Tân Phượng 2
61 mm
6 Bản Díu
60.2 mm
7 Tân Phượng 1
60.2 mm
8 Lương Sơn
56.2 mm
9 Bản Cái
56.2 mm
10 Quan Hồ Thẩn
55.2 mm
11 Xuân Hòa
54.8 mm
12 Chiến Phố
51.2 mm
13 Lâm Thượng
46.8 mm
14 Xuân Giang 1
45 mm
15 Thượng Hà 1
44.6 mm
16 Cốc Rế
42.2 mm
17 Nàng Đôn
40.4 mm
18 Cốc Lầu
40.4 mm
19 Vĩnh Yên
39.6 mm
20 Bản Ngò
38.8 mm
21 Minh Chuẩn
37.4 mm
22 Si Ma Cai 1
36.4 mm
23 Việt Tiến
35.8 mm
24 Thu Tà
35 mm
25 Lùng Cải
34.4 mm
26 Long Phúc
34.2 mm
27 Bảo Hà 1
32.4 mm
28 Thượng Hà
31.4 mm
29 Chế Là
30 mm
30 An Lạc
29.2 mm
31 Xuân Thượng PCTT
28.8 mm
32 Bảo Nhai 1
28.4 mm
33 Bản Liền
27.8 mm
34 Lùng Phình PCTT
27.2 mm
35 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
36 Tân Nam 2
26.4 mm
37 Thàng Tín
25.6 mm
38 Tân Nam 1
25.2 mm
39 Tả Van Chư
24.6 mm
40 Thượng Hà 2
24.4 mm
41 Lùng Phình
24.2 mm
42 Yên Sơn
24 mm
43 Lâm Thượng PCTT
23.8 mm
44 Minh Tân
23.6 mm
45 Ngũ Chỉ Sơn
22.6 mm
46 Thị trấn Cốc Pài
21.4 mm
47 Cam Đường
21.4 mm
48 Tả Phời
21 mm
49 Nàn Sán
17.4 mm
50 Chế Là PCTT
17.2 mm
51 Thủy điện Nậm Phàng
16.8 mm
52 Kim Sơn PCTT
16.4 mm
53 Tiên Nguyên 2
15.6 mm
54 Cam Cọn
14.2 mm
55 Phong Hải PCTT
13.8 mm
56 Tân Tiến
13.6 mm
57 Nậm Đét
13 mm
58 Phố Lu
13 mm
59 Nấm Dẩn 2
12.8 mm
60 Tả Củ Tỷ
12.8 mm
61 Quảng Nguyên
11.8 mm
62 Bản Mế
11.6 mm
63 Phong Niên
11.2 mm
64 Mường Hoa
11.2 mm
65 Hoàng Thu Phố
11.2 mm
66 Yên Bình
10.6 mm
67 Nậm Lúc 1
10.4 mm
68 Sín Chéng
10.2 mm
69 Bản Phùng
10 mm
70 Bản Rịa
9.6 mm
71 Nam Cường
9.4 mm
72 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
73 Nậm Khòa
8.4 mm
74 Trung Chải
8.4 mm
75 La Pan Tẩn
7 mm
76 Nghĩa Đô
6.6 mm
77 Thủy điện Séo Chông Hô
6.2 mm
78 Cao Sơn PCTT
6.2 mm
79 Tiên Nguyên 1
6.2 mm
80 Võ Lao
6.2 mm
81 Kim Sơn
6 mm
82 Cao Sơn
5.8 mm
83 Tiên Nguyên
5.6 mm
84 Mường Khương
5.2 mm
85 Nậm Dịch
5 mm
86 Tả Gia Khâu
4.8 mm
87 Nam Cường PCTT
4.6 mm
88 Thủy điện Tà Thàng
4.2 mm
89 Phong Hải
4.2 mm
90 Pha Long
4 mm
91 Cốc Ly
3.8 mm
92 Nậm Chảy
3.6 mm
93 Nậm Mòn
3.6 mm
94 Cốc Mỳ 1
3.4 mm
95 Ô Quý Hồ
3.2 mm
96 Tả Van
3.2 mm
97 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
3 mm
98 Gia Phú
2.6 mm
99 Thủy điện Bắc Hà
2.6 mm
100 Bản Xen
1.8 mm
Đã sao chép liên kết!