Xã Thác Bà, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thác Bà

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:38:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
168

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
14 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
26.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
22.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 34°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 35°
8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
169.8 mm
2 Phúc Lợi
161 mm
3 An Phú
144.8 mm
4 Tân Phượng 1
140.8 mm
5 Tân Phượng 2
133.8 mm
6 Trung Tâm 2
127.2 mm
7 Phan Thanh
122.4 mm
8 Lâm Thượng
115.2 mm
9 Mậu Đông
114.6 mm
10 Long Khánh
113.8 mm
11 Yên Thế
110.4 mm
12 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
13 Long Phúc
95.4 mm
14 Mỹ Lương
94.8 mm
15 Khánh Hoà 1
90 mm
16 Lâm Thượng PCTT
87.6 mm
17 Trung Tâm 1
87 mm
18 Minh Chuẩn
84.6 mm
19 Khánh Hòa 2
82.4 mm
20 Minh Tiến
80.6 mm
21 An Lạc
79.6 mm
22 Việt Tiến
79.4 mm
23 Vĩnh Phúc
77.4 mm
24 Vĩnh Lạc
75.6 mm
25 Yên Lâm
73.8 mm
26 Tân Nguyên
72.8 mm
27 Liễu Đô
72 mm
28 Mậu A
71.6 mm
29 An Bình
70 mm
30 Phù Lưu
66.2 mm
31 Tô Mậu
64.2 mm
32 Ngọc Chấn
62.2 mm
33 Cảm Nhân
61 mm
34 Hiền Lương
60.8 mm
35 Bằng Cốc
59.6 mm
36 Kiên Lao
59.6 mm
37 Tân Hợp 2
58.6 mm
38 Mường Lai
56.6 mm
39 Chấn Thịnh
54.2 mm
40 Khánh Thiện
52 mm
41 Cẩm Khê
50.4 mm
42 Vĩ Thượng
50.2 mm
43 Kiên Thành
49.6 mm
44 Đại Lịch
47.8 mm
45 Trung Sơn
43 mm
46 Đông An
41.4 mm
47 Xuân Thủy
41.2 mm
48 Yên Lập
39.8 mm
49 Đại Sơn 2
39 mm
50 Yên Nguyên
38.8 mm
51 Lương Thịnh
38.2 mm
52 Hưng Thịnh
35.4 mm
53 An Lương
35 mm
54 Bảo Ái 1
34.8 mm
55 Việt Hồng
34.2 mm
56 Sơn Thịnh PCTT
33 mm
57 Chấn Thịnh PCTT
32.4 mm
58 Thành Long
31.6 mm
59 Hòa Cuông
31 mm
60 Suối Bu
31 mm
61 Yên Thành
30.6 mm
62 Tam Dương
30.2 mm
63 Hùng Đức
28 mm
64 Minh Khương
24.6 mm
65 Mường Thải
24.2 mm
66 Minh Hương
23.6 mm
67 Tân Đồng PCTT
22.4 mm
68 An Lương 2
22 mm
69 Sơn Thịnh
22 mm
70 Tiên Lương
21.8 mm
71 Đồng Khê
21.8 mm
72 Lâm Thao
20.4 mm
73 Cổ Phúc
19.2 mm
74 Hưng Khánh 1
18.6 mm
75 Đông Lợi
18.4 mm
76 Văn Lang
17.6 mm
77 Mỏ Vàng 1
17.6 mm
78 An Lương 1
17.4 mm
79 Xuân Long
17.2 mm
80 Việt Cường PCTT
16.8 mm
81 Mỏ Vàng
16.4 mm
82 Hanh Cù
16.4 mm
83 Tà Si Láng PCTT
16 mm
84 Kỳ Lâm
14.6 mm
85 Tà Si Láng
14.4 mm
86 Tân Thịnh
14.2 mm
87 Hưng Khánh 2
14 mm
88 Hồng Ca
14 mm
89 Tiến Bộ
13 mm
90 Hồ Ngòi Là
13 mm
91 Yên Thượng
13 mm
92 Quang Yên
12.8 mm
93 Đào Thịnh
12.2 mm
94 Tân Đồng
11.8 mm
95 Linh Phú
11.6 mm
96 Lăng Quán
10 mm
97 Suối Giàng PCTT
10 mm
98 Y Can
9.8 mm
99 Phình Hồ
9.4 mm
100 Suối Giàng
9.2 mm
Đã sao chép liên kết!