Xã Văn Bàn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Bàn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:46:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Có mây rải rác
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
71%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
27 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 29°
11.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 33°
2.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
9.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
24° | 30°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 30°
32 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
25° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
2 Suối Giàng
42.2 mm
3 Suối Giàng PCTT
40 mm
4 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
39 mm
5 Suối Quyền
35 mm
6 Nậm Lành 2
33 mm
7 Sơn A
32.6 mm
8 An Lương
29.4 mm
9 Khoen On
24.4 mm
10 Pú Dảnh
24.4 mm
11 Nậm Lành 1
24 mm
12 Cao Phạ 3
23.6 mm
13 An Lương 2
23.2 mm
14 An Lương 1
22 mm
15 Chế Cu Nha
21 mm
16 Cao Phạ 1
20.6 mm
17 Nậm Khắt
20.6 mm
18 Sùng Đô
20.2 mm
19 Mỏ Vàng 1
19.2 mm
20 Mù Cang Chải PCTT
19 mm
21 Tú Lệ 2
19 mm
22 Nậm Mười 1
18.2 mm
23 Dương Quỳ
17.8 mm
24 Cao Phạ 2
17.4 mm
25 Nà Cang
16.4 mm
26 Nậm Mười 2
16.4 mm
27 Tú Lệ 3
16 mm
28 Mỏ Vàng
15.2 mm
29 Kiên Lao
14.8 mm
30 Nậm Búng 2
14.8 mm
31 Kiên Thành
14.6 mm
32 Chế Tạo
14.2 mm
33 Tân Hợp 2
14 mm
34 Nậm Xé PCTT
14 mm
35 Nậm Xé
13.6 mm
36 Huổi Sản
13.2 mm
37 Khau Phạ
13 mm
38 Nậm Búng 1
12.8 mm
39 Gia Hội
12.6 mm
40 Chế Tạo 1
12.6 mm
41 Đại Sơn 2
12.6 mm
42 Tà Hừa
12 mm
43 Nậm Chày
12 mm
44 Mồ Dề 1
12 mm
45 Hòa Mạc
11.6 mm
46 Mù Cang Chải
11.2 mm
47 Lao Chải 2
11 mm
48 Ngọc Chiến 1
10.8 mm
49 Gia Hội PCTT
10.8 mm
50 Mậu A
10.8 mm
51 Nậm Có
10.6 mm
52 Nậm Có 1
10.4 mm
53 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
10.4 mm
54 Pắc Ta
10.4 mm
55 Nậm Có 2
10.2 mm
56 Nậm Xây 1
10 mm
57 Pắc Ta PCTT
9.8 mm
58 Nậm Xây
9.6 mm
59 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
60 Phúc Than
9.2 mm
61 Đông An
9 mm
62 Phong Dụ Thượng 1
8.8 mm
63 La Pán Tẩn
8.8 mm
64 Kim Nọi 1
8.6 mm
65 Hòa Mạc PCTT
8 mm
66 Dế Xu Phình
7.8 mm
67 Phong Dụ Thượng
7.8 mm
68 Mậu Đông
7.6 mm
69 Hoàng Thu Phố
7.2 mm
70 Lũng Hà
7.2 mm
71 Bảo Hà 2
7 mm
72 Mồ Dề 2
6.8 mm
73 Làng Cang
6.6 mm
74 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
6.6 mm
75 Văn Bàn
6.6 mm
76 Lùng Vai
6.6 mm
77 Châu Quế Thượng
6.4 mm
78 Phúc Lợi
6.4 mm
79 Hua Trai
6.4 mm
80 Lương Sơn
6.2 mm
81 Bản Cái
5.6 mm
82 Xuân Hòa
5.6 mm
83 Tả Van Chư
5.6 mm
84 Ô Quý Hồ
5.4 mm
85 Khánh Hòa 2
5.4 mm
86 Phu Nậm Sap
5.4 mm
87 An Bình
5.4 mm
88 Sơn Thủy
5.4 mm
89 Thượng Hà 2
5 mm
90 Sơn Thủy PCTT
4.6 mm
91 Long Khánh
4.6 mm
92 Tà Gia 2
4.6 mm
93 Tân Lĩnh 1
4.6 mm
94 Lâm Giang
4.4 mm
95 Lùng Phình
4.4 mm
96 Tân Dương 2
4.4 mm
97 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
4.2 mm
98 Khao Mang PCTT
4 mm
99 Tân Dương
4 mm
100 Võ Lao
3.8 mm
Đã sao chép liên kết!