Xã Chế Tạo, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chế Tạo

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:16:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 22°C
Trời nắng đẹp
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
94

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
23°C
%
11:00
22°C
%
12:00
21°C
%
13:00
23°C
%
14:00
22°C
%
15:00
23°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
19°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
18°C
%
22:00
18°C
%
23:00
17°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
16°C
%
04:00
16°C
%
05:00
16°C
%
06:00
16°C
%
07:00
16°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
16° | 23°
23.5 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
16° | 20°
43.5 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
16° | 22°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
16° | 23°
4 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
17° | 25°
18.3 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
17° | 25°
21.7 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
17° | 25°
5.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
19° | 25°
13 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
19° | 26°
7.8 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
19° | 27°
11.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
20° | 27°
1.8 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
22° | 28°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
23° | 28°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
23° | 30°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Lầu 2
5.8 mm
2 Nậm Lầu 3
5.6 mm
3 Chiềng Công
4.4 mm
4 Muổi Nọi 1
3.6 mm
5 Long Hẹ 1
3.6 mm
6 Bon Phặng
3.4 mm
7 Chiềng Chung 2
3.4 mm
8 Chiềng Công 1
3.4 mm
9 Chiềng Ngàm
3.2 mm
10 Mường É
3.2 mm
11 Chiềng Xôm
3 mm
12 Phỏng Lái 1
2.8 mm
13 Bản Lầm
2.8 mm
14 Chiềng Pha
2.4 mm
15 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
16 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.2 mm
17 Nà Bó
2.2 mm
18 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
19 Bó Mười
2.2 mm
20 Mường Bú
2 mm
21 Chiềng Bôm PCTT
2 mm
22 Chiềng Bôm
1.8 mm
23 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
24 Chiềng Sung
1.8 mm
25 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
26 Mường Chùm 1
1.8 mm
27 Thuận Châu
1.6 mm
28 Nậm Ét
1.6 mm
29 Bản Công
1.6 mm
30 Phỏng Lái 2
1.4 mm
31 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
32 Chiềng Khoang
1.2 mm
33 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
1.2 mm
34 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
35 Mường Trai
1 mm
36 Mường Sại PCTT
1 mm
37 Mường Sại
0.8 mm
38 Gia Hội
0.8 mm
39 Song Pe
0.8 mm
40 Mường Giôn PCTT
0.8 mm
41 Ít Ong
0.8 mm
42 Chiềng Lao 1
0.8 mm
43 Mường Giàng
0.8 mm
44 Mường Trai
0.8 mm
45 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
46 Pắc Ma
0.6 mm
47 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
48 Chiềng Muôn
0.6 mm
49 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
50 Tà Xùa 1
0.6 mm
51 Chiềng Lao 2
0.6 mm
52 Nậm Păm
0.4 mm
53 Long Hẹ 2
0.4 mm
54 Pha Khinh
0.4 mm
55 Làng Chếu 4
0.4 mm
56 Nậm Khắt
0.4 mm
57 Xím Vàng
0.4 mm
58 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.4 mm
59 Mường Giôn
0.4 mm
60 Trạm Tấu
0.4 mm
61 Hua Trai
0.4 mm
62 Hang Chú
0.4 mm
63 Chiềng Ơn
0.4 mm
64 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
65 Mường Chiên 3
0.2 mm
66 Chiềng Khay
0.2 mm
67 Mường Chiên 2
0.2 mm
68 Tà Xùa 2
0.2 mm
69 Sơn A
0.2 mm
70 Tà Hừa
0.2 mm
71 Làng Nhì
0.2 mm
72 Túc Đán 1
0.2 mm
73 Xà Hồ
0.2 mm
74 Huổi Sản
0.2 mm
75 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
76 Lao Chải 2
0.2 mm
77 Khoen On
0.2 mm
78 Pá Lau
0.2 mm
79 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
80 Túc Đán 2
0.2 mm
81 Pú Dảnh
0.2 mm
82 Tú Lệ 3
0.2 mm
83 Chế Tạo 1
0.2 mm
84 Nậm Lành 2
0.2 mm
85 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
86 Thạch Lương
0.2 mm
87 Chiềng Pha PCTT
0.2 mm
88 Mường Khiêng
0.2 mm
89 Làng Chếu 2
0.2 mm
90 Dương Quỳ
0 mm
91 Púng Tra
0 mm
92 Khao Mang
0 mm
93 Bảo Hà 2
0 mm
94 Kim Nọi 1
0 mm
95 Nậm Có
0 mm
96 Chiềng Cọ
0 mm
97 Sơn Thủy PCTT
0 mm
98 Hòa Mạc PCTT
0 mm
99 Châu Quế Thượng
0 mm
100 Mù Cang Chải
0 mm
Đã sao chép liên kết!