Xã Nậm Xé, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Xé

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:10:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
23°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 28°
6.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 26°
25 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 27°
9.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 27°
3.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
21° | 28°
0.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 27°
22.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
11.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
1.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 27°
6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
6.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 28°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
70 mm
2 Sơn Bình 2
57.2 mm
3 Bản Rịa
47.8 mm
4 Nà Tăm
47.4 mm
5 Nậm Có 1
46.4 mm
6 Bát Xát
45.8 mm
7 Bản Bo
42.8 mm
8 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
40.2 mm
9 Tân Tiến
40 mm
10 Mường Sại PCTT
37.8 mm
11 Khao Mang PCTT
35.4 mm
12 Pắc Ma
35.2 mm
13 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
34.8 mm
14 Nghĩa Đô
34.6 mm
15 Nam Cường
33.4 mm
16 Hua Trai
33.2 mm
17 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
18 Nậm Păm
32.2 mm
19 Lao Chải 1
31 mm
20 Nghĩa Đô PCTT
31 mm
21 Mồ Dề 2
30.8 mm
22 Mồ Dề 1
30.6 mm
23 Mù Cang Chải
30.2 mm
24 Tú Lệ 2
29.8 mm
25 Dế Xu Phình
29.6 mm
26 Bản Liền
29 mm
27 Mường Hum
28.8 mm
28 Bình Lư 3
27.6 mm
29 Hồ Thầu
27.4 mm
30 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
23.6 mm
31 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
32 Mường Trai
22 mm
33 Chế Tạo
21.8 mm
34 Kim Nọi 1
20.8 mm
35 La Pán Tẩn
20.6 mm
36 Nậm Lành 1
19.8 mm
37 Nậm Khắt
19.8 mm
38 Mường Khoa
19.4 mm
39 Trung Chải
19 mm
40 Khau Phạ
19 mm
41 Mường Chiên 3
18.6 mm
42 Chế Tạo 1
18.6 mm
43 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
44 Bản Hồ
17.4 mm
45 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17 mm
46 Mù Cang Chải PCTT
16.2 mm
47 Vĩnh Yên
15.8 mm
48 Tân Dương 2
15.8 mm
49 Nậm Cuổi 4
15.4 mm
50 Mường Khoa 1
15.2 mm
51 Nậm Mười 2
14.8 mm
52 Ngũ Chỉ Sơn
14.2 mm
53 Lao Chải 2
13.6 mm
54 Gia Phú
13.4 mm
55 Mường Sại
13.2 mm
56 Tân Dương 1
12.6 mm
57 Mường Chiên 2
12.4 mm
58 Thủy điện Tà Thàng
12.2 mm
59 Nam Cường PCTT
12 mm
60 Chế Cu Nha
12 mm
61 Hoàng Liên
12 mm
62 Bình Lư 1
11.2 mm
63 Trung Đồng 2
11.2 mm
64 Túc Đán 1
11 mm
65 Làng Cang
11 mm
66 Sin Suối Hồ
10.4 mm
67 Mường Trai
10 mm
68 Tân Dương
10 mm
69 Chiềng Lao 2
10 mm
70 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
71 Phố Lu
9.2 mm
72 Túc Đán
9.2 mm
73 Nậm Có 2
8.6 mm
74 Nậm Cần
8.6 mm
75 Gia Phú 1
8.4 mm
76 Chiềng Ơn
8.2 mm
77 Lao Chải
8 mm
78 Bình Lư 2
7.6 mm
79 Bản Hồ 1
7.2 mm
80 Nậm Ét
7 mm
81 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
6.8 mm
82 Nậm Xây 1
6.4 mm
83 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
84 Pú Dảnh
6.4 mm
85 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
86 Ngọc Chiến 1
6.2 mm
87 Chiềng Khay
6.2 mm
88 Bản Khoang
6.2 mm
89 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
5.8 mm
90 Khao Mang
5.6 mm
91 Nậm Sỏ 2
5.6 mm
92 Nậm Búng 2
5 mm
93 Mường Giôn PCTT
5 mm
94 Cam Đường
4.8 mm
95 Tả Van
4.8 mm
96 Cà Nàng
4.6 mm
97 Nậm Cuổi
4.6 mm
98 Bản Cái
4.6 mm
99 Trung Đồng 1
4.6 mm
100 Võ Lao
4.4 mm
Đã sao chép liên kết!