Xã Quy Mông, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quy Mông

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:39:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
75%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
30.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
10.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
12.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
4.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
1 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
18 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 31°
31 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thịnh PCTT
67.2 mm
2 Suối Bu
64.6 mm
3 Sơn Thịnh
61.6 mm
4 Tà Si Láng
61.6 mm
5 Nghĩa An
51.6 mm
6 Cẩm Khê
46 mm
7 Đồng Khê
45.4 mm
8 Suối Giàng
43.8 mm
9 Tà Si Láng PCTT
43.6 mm
10 Xã Bản Mù
41.8 mm
11 Suối Giàng PCTT
41 mm
12 Túc Đán 2
39.4 mm
13 Làng Nhì
39.2 mm
14 Ba Khe
39 mm
15 Yên Bình
39 mm
16 Đại Lịch
38.6 mm
17 Tà Xùa 1
36.8 mm
18 Suối Quyền
36.6 mm
19 Hồng Ca 1
36.6 mm
20 Sơn A
35.8 mm
21 Túc Đán 1
35.6 mm
22 Pá Lau
35.2 mm
23 Nậm Lành 2
35.2 mm
24 Thạch Lương
35.2 mm
25 Làng Chếu 4
35 mm
26 Yên Bái
34.6 mm
27 Phúc Sơn
33.4 mm
28 Yên Bái 2
32.8 mm
29 Tân Thịnh
32.2 mm
30 Phình Hồ
31.4 mm
31 Hưng Khánh 2
30.6 mm
32 Bằng Luân
29.8 mm
33 Pú Dảnh
29 mm
34 An Lương
28.6 mm
35 Làng Chếu 2
28.6 mm
36 Chi cục thủy lợi
28.4 mm
37 Lương Thịnh
26.8 mm
38 Thịnh Hưng
26.6 mm
39 Nậm Lành 1
25.6 mm
40 Nhữ Hán
25.2 mm
41 Mỹ Bằng
25 mm
42 Hồng Ca
25 mm
43 Hưng Khánh 1
24.8 mm
44 Âu Lâu
24.8 mm
45 Bản Công
24.2 mm
46 Cao Phạ 3
24 mm
47 Hạ Hoà
23.8 mm
48 Pá Hu
23.8 mm
49 Trạm Tấu
23.6 mm
50 P.Yên Ninh
23.4 mm
51 An Lương 1
23.2 mm
52 An Lương 2
23 mm
53 Chấn Thịnh
23 mm
54 Đại Phạm
22.8 mm
55 Hưng Thịnh
22.4 mm
56 Mỹ Lương
21.6 mm
57 Xà Hồ
21.6 mm
58 Mường Thải
21.4 mm
59 Mỹ Lâm
20.6 mm
60 Hồng Ca 2
20.6 mm
61 Hoàng Khai
20.4 mm
62 Xím Vàng
20.2 mm
63 Sùng Đô
19.8 mm
64 Việt Hồng
19.8 mm
65 Nậm Mười 1
19.6 mm
66 Mỏ Vàng 1
18.2 mm
67 Việt Cường
18.2 mm
68 Tú Lệ 2
17.8 mm
69 Cao Phạ 1
17.6 mm
70 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
71 Quang Húc
17 mm
72 Nậm Mười 2
16.4 mm
73 Nậm Có 2
16 mm
74 Đào Thịnh
15.8 mm
75 Việt Cường PCTT
15.6 mm
76 Tú Lệ 3
15.4 mm
77 Nậm Có
15.2 mm
78 Tà Xùa 2
15 mm
79 Mỏ Vàng
14.6 mm
80 Kiên Thành
14.6 mm
81 Kiên Lao
14.4 mm
82 Phù Lưu
13.8 mm
83 Nậm Búng 2
13.8 mm
84 Minh Bảo
13.4 mm
85 Nậm Có 1
13.2 mm
86 Văn phòng BCH PCTT
13.2 mm
87 Tân Hợp 2
13 mm
88 Gia Hội
13 mm
89 Huổi Sản
12.8 mm
90 Văn Lang
12.4 mm
91 Nậm Búng 1
12.2 mm
92 Yên Lâm
12 mm
93 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
94 Thanh Ba
11.8 mm
95 Năng Yên
11.6 mm
96 Hiền Lương
11.6 mm
97 Túc Đán
11.6 mm
98 Đông Lĩnh
11.4 mm
99 Đại Sơn 2
11.4 mm
100 Gia Hội PCTT
10.6 mm
Đã sao chép liên kết!