Phường Trung Tâm, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trung Tâm

Thứ Hai, 03/08/2026 - 23:23:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 30°
13.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
9.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
40.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
39.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
21.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 32°
13.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 34°
2.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 33°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Túc Đán 2
63.6 mm
2 Túc Đán 1
36 mm
3 Nậm Búng 1
34.6 mm
4 Tà Xùa 1
28.6 mm
5 Trạm Tấu
27.4 mm
6 Vĩnh Lạc
25.4 mm
7 Túc Đán
25 mm
8 Minh Tiến
23.4 mm
9 Hang Chú
20.4 mm
10 Chiềng Công
18 mm
11 Làng Chếu 4
16.8 mm
12 Tà Xùa 2
15.6 mm
13 Xã Bản Mù
13.8 mm
14 Đồng Khê
13.2 mm
15 Mường Bang 1
13.2 mm
16 Sơn Thịnh PCTT
11.6 mm
17 Cảm Nhân
9.4 mm
18 Xuân Sơn
9.2 mm
19 Song Pe
9 mm
20 Làng Chếu 2
9 mm
21 Xím Vàng
8.6 mm
22 Mù Cang Chải
8.4 mm
23 Bằng Cốc
8.4 mm
24 Chiềng Công 1
8 mm
25 Mồ Dề 2
7.2 mm
26 Pá Lau
6.6 mm
27 Trung Tâm 1
6 mm
28 Xà Hồ
5.6 mm
29 Sơn Thịnh
5.4 mm
30 Pú Dảnh
5.4 mm
31 Hồng Ca
4.6 mm
32 Nậm Păm
4.2 mm
33 Tân Thịnh
4.2 mm
34 Cao Phạ 2
4.2 mm
35 An Lương 1
3.8 mm
36 Ba Khe
3.8 mm
37 Mồ Dề 1
3.4 mm
38 Mù Cang Chải PCTT
3 mm
39 Tà Si Láng PCTT
3 mm
40 Mường Chùm 1
2.8 mm
41 Hua Nhàn
2.6 mm
42 Tạ Khoa
2.6 mm
43 Ngọc Chấn
2.4 mm
44 Phình Hồ
2.4 mm
45 Bản Công
2.4 mm
46 P.Yên Ninh
2.4 mm
47 Chiềng Sung
2.2 mm
48 Mậu Đông
2.2 mm
49 Tú Lệ 3
2 mm
50 Khau Phạ
1.8 mm
51 Tân Nguyên
1.6 mm
52 Mỏ Vàng 1
1.2 mm
53 Tà Si Láng
1.2 mm
54 Chiềng Đông
1.2 mm
55 Hưng Khánh 2
1 mm
56 Làng Nhì
1 mm
57 Nậm Lành 2
0.8 mm
58 Xuân Đài 2
0.6 mm
59 Lao Chải 2
0.6 mm
60 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.6 mm
61 Tú Lệ 2
0.6 mm
62 Ngọc Chiến 1
0.4 mm
63 Kim Nọi 1
0.4 mm
64 Chiềng Hoa 2
0.4 mm
65 Cao Phạ 1
0.4 mm
66 Mường Thải
0.4 mm
67 Chấn Thịnh PCTT
0.2 mm
68 Suối Giàng
0.2 mm
69 Hòa Cuông
0.2 mm
70 Chiềng Muôn
0.2 mm
71 An Lương 2
0.2 mm
72 Nậm Có 1
0.2 mm
73 An Phú
0.2 mm
74 Nậm Khắt
0.2 mm
75 Kiên Lao
0.2 mm
76 Suối Bu
0.2 mm
77 La Pán Tẩn
0.2 mm
78 Huy Tân 1
0.2 mm
79 Nà Bó
0.2 mm
80 Hưng Khánh 1
0 mm
81 Dương Quỳ
0 mm
82 An Lương
0 mm
83 Tân Hợp 2
0 mm
84 Gia Phù
0 mm
85 Mỏ Vàng
0 mm
86 Nậm Có
0 mm
87 Hòa Mạc PCTT
0 mm
88 Châu Quế Thượng
0 mm
89 Chiềng Chăn
0 mm
90 Suối Quyền
0 mm
91 Việt Cường PCTT
0 mm
92 Sơn Lương
0 mm
93 Khánh Hòa 2
0 mm
94 Hồ Suối Hòm
0 mm
95 Đông An
0 mm
96 Trung Tâm 2
0 mm
97 Nghĩa An
0 mm
98 Xuân Long
0 mm
99 Sơn A
0 mm
100 Sập Xa
0 mm
Đã sao chép liên kết!