Xã Việt Hồng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Việt Hồng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 04:42:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 32°
15.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
23.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
33.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 35°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 36°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
21.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
61 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Đức
84.4 mm
2 Nậm Búng 1
70.4 mm
3 Thái Hòa
66.2 mm
4 Phúc Ninh
65.8 mm
5 Đồng Quý
63.8 mm
6 Tân Nguyên
60 mm
7 Bạch Hà
57.8 mm
8 Đông Lợi
55.8 mm
9 Thượng Ấm
55.6 mm
10 Mỹ Bằng
55 mm
11 Minh Tiến
54.6 mm
12 Suối Bu
54.4 mm
13 Kiên Lao
53.8 mm
14 Năng Yên
52.8 mm
15 Đào Thịnh
52.6 mm
16 An Lương
52 mm
17 Văn phòng BCH PCTT
50.4 mm
18 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
19 Hạ Hoà
48.8 mm
20 Lăng Quán
48.4 mm
21 Yên Nguyên
47.4 mm
22 Bảo Ái 1
46.2 mm
23 Tân Đồng
45.6 mm
24 Túc Đán 2
44.2 mm
25 Trung Tâm 1
44 mm
26 Nhữ Hán
43.8 mm
27 Hồng Ca 1
43.8 mm
28 Yên Thành
43.6 mm
29 Chấn Thịnh
43.2 mm
30 Pá Lau
41 mm
31 Đội Bình
40.8 mm
32 Túc Đán 1
39.8 mm
33 Cẩm Khê
39.4 mm
34 Tiến Bộ
39 mm
35 Hanh Cù
38.2 mm
36 Tân Đồng PCTT
37 mm
37 An Lương 1
36.8 mm
38 Chi Thiết
36.8 mm
39 Lũng Hà
36.4 mm
40 Mỏ Vàng
34.8 mm
41 Đông Lĩnh
34.4 mm
42 Thành Long
34.4 mm
43 Sơn Thịnh PCTT
33.8 mm
44 Thanh Ba
33.6 mm
45 An Phú
32.4 mm
46 Mỏ Vàng 1
32.4 mm
47 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
48 Suối Giàng
31.4 mm
49 An Lương 2
31.4 mm
50 Ngọc Chấn
31.2 mm
51 Hòa Cuông
30.8 mm
52 Thịnh Hưng
30.8 mm
53 Sơn Thịnh
30.4 mm
54 Đồng Khê
30.4 mm
55 Phúc Sơn
29.8 mm
56 Cảm Nhân
29.6 mm
57 Tam Đa
29.6 mm
58 Lâm Thao
29.2 mm
59 Hoàng Khai
29.2 mm
60 Bằng Cốc
29 mm
61 Bằng Luân
27.8 mm
62 Kiến Thiết
27.4 mm
63 Hòa An
26.8 mm
64 Đại Sơn 2
26.8 mm
65 Văn Lang
26.4 mm
66 Phan Thanh
26.4 mm
67 Phình Hồ
26 mm
68 Mỹ Lương
24.6 mm
69 Túc Đán
24.6 mm
70 Lương Thịnh
24.6 mm
71 Suối Giàng PCTT
24.4 mm
72 Trung Tâm 2
24.2 mm
73 Thạch Lương
24.2 mm
74 Châu Quế Thượng
23.8 mm
75 Gia Hội
23.6 mm
76 Minh Bảo
23.4 mm
77 Kiên Thành
23.2 mm
78 Mỹ Lâm
22.6 mm
79 Dị Nậu
22 mm
80 Mậu A
22 mm
81 P.Yên Ninh
21.8 mm
82 Tà Si Láng PCTT
21.6 mm
83 Tà Si Láng
21.6 mm
84 Xà Hồ
21 mm
85 Huổi Sản
21 mm
86 Mường Thải
21 mm
87 Yên Lập
20.8 mm
88 Đại Phạm
20.8 mm
89 Xuân Thủy
20.4 mm
90 Trung Sơn
20.2 mm
91 Hưng Khánh 1
20 mm
92 Việt Hồng
19.8 mm
93 Y Can
19.6 mm
94 Vĩnh Lạc
19.2 mm
95 Tân Thịnh
19 mm
96 Nghĩa An
18.8 mm
97 Hiền Lương
18.8 mm
98 Mậu Đông
18.4 mm
99 Ba Khe
18 mm
100 Cổ Phúc
18 mm
Đã sao chép liên kết!