Xã Yên Thành, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Thành

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 05:04:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
72

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 32°
12.9 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 31°
11.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
15.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
16.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
37.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 30°
21.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 37°
6.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 27°
76.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 29°
49.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 26°
109.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 27°
33.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 32°
25.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Minh Quang
52 mm
2 Nghĩa Đô PCTT
47.4 mm
3 Yên Thành
39.4 mm
4 Phù Lưu
37.2 mm
5 Hà Lang
35 mm
6 Vĩnh Yên
35 mm
7 Yên Lâm
34.6 mm
8 Minh Hương
28.4 mm
9 An Phú
27 mm
10 Ngọc Chấn
16.8 mm
11 Minh Khương
16.6 mm
12 Thái Hòa
15.6 mm
13 Xuân Long
13.6 mm
14 Thịnh Hưng
13.2 mm
15 Trung Hà
13 mm
16 Lăng Quán
12.6 mm
17 Minh Tiến
12.6 mm
18 Bằng Cốc
12.4 mm
19 Liễu Đô
10.6 mm
20 Hùng Đức
10 mm
21 Yên Bình
9.8 mm
22 Phúc Lợi
9.4 mm
23 An Bình
8.6 mm
24 Khánh Hòa 2
8 mm
25 Vĩnh Lạc
7 mm
26 Yên Thế
7 mm
27 Văn phòng BCH PCTT
6.4 mm
28 Việt Tiến
5.6 mm
29 Thành Long
5.4 mm
30 Minh Bảo
5 mm
31 An Lạc
5 mm
32 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
33 Chi cục thủy lợi
4.6 mm
34 Lâm Giang
4.2 mm
35 Vĩ Thượng
4 mm
36 Yên Bái
3.8 mm
37 Khánh Thiện
3.8 mm
38 Hồ Ngòi Là
3.6 mm
39 Phan Thanh
3.6 mm
40 Tân Nguyên
3.6 mm
41 Hòa Cuông
3.4 mm
42 Tam Đa
3.4 mm
43 Minh Quán
3.2 mm
44 Bảo Ái 1
3 mm
45 Hòa An
2.8 mm
46 Yên Nguyên
2.8 mm
47 Yên Thuận
2.8 mm
48 Cổ Phúc
2.8 mm
49 Cảm Nhân
2.4 mm
50 P.Yên Ninh
2.4 mm
51 Y Can
2.2 mm
52 Kiên Đài
2.2 mm
53 Vĩnh Phúc
2.2 mm
54 Đại Phạm
2 mm
55 Tân Đồng
1.8 mm
56 Thanh Tương
1.8 mm
57 Phúc Ninh
1.8 mm
58 Yên Bái 2
1.8 mm
59 Trung Tâm 1
1.8 mm
60 Tân Thanh
1.6 mm
61 Đông Lợi
1.6 mm
62 Đào Thịnh
1.6 mm
63 Mậu A
1.6 mm
64 Đông An
1.4 mm
65 Quang Yên
1.4 mm
66 Hùng Mỹ
1.4 mm
67 Lũng Hà
1.4 mm
68 Xuân Hòa
1.4 mm
69 Tân Phượng 2
1.2 mm
70 Trung Tâm 2
1.2 mm
71 Tân Lĩnh 1
1.2 mm
72 Lâm Thượng PCTT
1.2 mm
73 Tân Dương 1
1.2 mm
74 Ba Khe
1 mm
75 Minh Chuẩn
1 mm
76 Tân Dương
1 mm
77 Lâm Thượng
0.8 mm
78 Hạ Hoà
0.8 mm
79 Bạch Hà
0.8 mm
80 Xuân Giang 1
0.8 mm
81 Âu Lâu
0.8 mm
82 Hưng Khánh 1
0.6 mm
83 Mỏ Vàng
0.6 mm
84 Hưng Thịnh
0.6 mm
85 Sơn Nam
0.6 mm
86 Kiên Lao
0.6 mm
87 Tân Dương 2
0.6 mm
88 Hưng Khánh 2
0.4 mm
89 Long Khánh
0.4 mm
90 Kiên Thành
0.4 mm
91 Tân Phượng 1
0.4 mm
92 Mậu Đông
0.4 mm
93 Tô Mậu
0.4 mm
94 Lương Thịnh
0.4 mm
95 Suối Giàng
0.2 mm
96 Lập Thạch
0.2 mm
97 Việt Cường PCTT
0.2 mm
98 Đồng Quý
0.2 mm
99 Tam Sơn
0.2 mm
100 An Lương 2
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!