Xã Bản Liền, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bản Liền

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:04:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
25°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
48.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
24.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 30°
13 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 28°
27.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 29°
29.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 30°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 31°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 26°
22.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
30.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 27°
6.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 26°
9.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dương Quỳ
18 mm
2 Nậm Xé PCTT
14 mm
3 Nậm Xé
13.6 mm
4 Nậm Chày
12.2 mm
5 Hòa Mạc
11.6 mm
6 Phúc Than
9.2 mm
7 Hòa Mạc PCTT
8 mm
8 Hoàng Thu Phố
7.2 mm
9 Lũng Hà
7.2 mm
10 Bảo Hà 2
7 mm
11 Vĩnh Lạc
6.8 mm
12 Minh Tiến
6.8 mm
13 Văn Bàn
6.6 mm
14 Lùng Vai
6.6 mm
15 Châu Quế Thượng
6.4 mm
16 Phúc Lợi
6.4 mm
17 Thủy điện Nậm Phàng
6.4 mm
18 Lương Sơn
6.2 mm
19 Liễu Đô
6.2 mm
20 Trung Tâm 2
5.8 mm
21 Phan Thanh
5.8 mm
22 Tả Van Chư
5.8 mm
23 Bản Cái
5.6 mm
24 Xuân Hòa
5.6 mm
25 Khánh Hòa 2
5.4 mm
26 Sơn Thủy
5.4 mm
27 Mường Lai
5.2 mm
28 Thượng Hà 2
5 mm
29 Sơn Thủy PCTT
4.6 mm
30 Long Khánh
4.6 mm
31 Tân Lĩnh 1
4.6 mm
32 Lâm Giang
4.4 mm
33 Lùng Phình
4.4 mm
34 Tân Dương 2
4.4 mm
35 Yên Thế
4.4 mm
36 Tân Dương
4 mm
37 Võ Lao
3.8 mm
38 Tô Mậu
3.8 mm
39 Tân Dương 1
3.8 mm
40 Xuân Thượng
3.8 mm
41 Thủy điện Séo Chông Hô
3.6 mm
42 Bảo Hà 1
3.6 mm
43 Pha Long
3.6 mm
44 An Lạc
3.6 mm
45 Tả Gia Khâu
3.6 mm
46 Lâm Thượng
3.4 mm
47 Long Phúc
3.4 mm
48 Nậm Đét
3.2 mm
49 Việt Tiến
3.2 mm
50 Khánh Hoà 1
3.2 mm
51 Tiên Nguyên 1
3 mm
52 Tả Van
2.8 mm
53 Minh Chuẩn
2.6 mm
54 Thượng Hà 1
2.6 mm
55 Xuân Thượng PCTT
2.6 mm
56 Xuân Long
2.4 mm
57 Lâm Thượng PCTT
2.4 mm
58 Thượng Hà
2 mm
59 Thanh Thủy
2 mm
60 Phố Lu
2 mm
61 Kim Sơn PCTT
1.8 mm
62 Tiên Nguyên 2
1.8 mm
63 Quảng Nguyên
1.8 mm
64 Khánh Thiện
1.6 mm
65 Vĩnh Yên
1.6 mm
66 Yên Sơn
1.6 mm
67 Kim Sơn
1.6 mm
68 Tả Van PCTT
1.4 mm
69 Chế Là PCTT
1.4 mm
70 Quan Hồ Thẩn
1.4 mm
71 Tân Phượng 1
1.4 mm
72 Vĩnh Phúc
1.4 mm
73 Vĩ Thượng
1.4 mm
74 Cam Cọn
1.4 mm
75 Gia Phú
1.2 mm
76 Bảo Nhai 1
1.2 mm
77 Minh Tân
1.2 mm
78 Tân Phượng 2
1 mm
79 Bản Xen
1 mm
80 Bát Xát
1 mm
81 Thanh Đức
1 mm
82 Bản Péo
1 mm
83 Nậm Dịch
1 mm
84 Cốc Ly
1 mm
85 Tả Củ Tỷ
1 mm
86 La Pan Tẩn
1 mm
87 Nậm Mòn
1 mm
88 Cốc Mỳ 1
0.8 mm
89 Mường Hoa
0.8 mm
90 Mường Khương
0.8 mm
91 Tân Tiến
0.8 mm
92 Nậm Khòa
0.8 mm
93 Bản Lầu
0.8 mm
94 Lùng Phình PCTT
0.8 mm
95 Túng Sán
0.8 mm
96 Nậm Lúc 1
0.8 mm
97 Phong Niên
0.6 mm
98 Bản Liền
0.6 mm
99 Lao Chải
0.6 mm
100 Nghĩa Đô
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!