Xã Bảo Hà, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Hà

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 22:43:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 32°
9.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 33°
5.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 32°
12 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
33 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
37.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
7.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 38°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 29°
39.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 28°
118.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 28°
47 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 29°
19 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 31°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
61.6 mm
2 Liễu Đô
59 mm
3 Trung Tâm 1
43.4 mm
4 Đào Thịnh
37.6 mm
5 Y Can
35 mm
6 Kiên Lao
34.6 mm
7 Tân Đồng PCTT
32.8 mm
8 Tú Lệ 2
29.2 mm
9 Tân Đồng
26 mm
10 Phan Thanh
20.6 mm
11 Bản Hồ
16.8 mm
12 Trung Tâm 2
15.6 mm
13 Mậu Đông
13.4 mm
14 Tân Nguyên
13 mm
15 Phúc Lợi
12.8 mm
16 Xuân Minh 2
12 mm
17 Yên Thế
10.6 mm
18 Tân Phượng 2
10.2 mm
19 Mậu A
10.2 mm
20 Khánh Thiện
9.2 mm
21 Vĩnh Phúc
9 mm
22 Nậm Búng 2
9 mm
23 An Bình
8.8 mm
24 Tân Nam 1
6.6 mm
25 Khao Mang
6.2 mm
26 Tân Phượng 1
6.2 mm
27 Mồ Dề 1
5.8 mm
28 Bản Hồ 1
5.4 mm
29 Mù Cang Chải
4.8 mm
30 Nậm Xây 1
4.8 mm
31 Nà Chì
4.6 mm
32 Tân Nam 2
4.6 mm
33 Lao Chải
4.4 mm
34 Bản Liền
4.2 mm
35 Khao Mang PCTT
4 mm
36 Xuân Giang 1
3.6 mm
37 Nậm Có 2
3.4 mm
38 Nậm Ty
3.4 mm
39 Tả Củ Tỷ
3.4 mm
40 Tiên Nguyên
3.2 mm
41 Tà Gia 2
3 mm
42 Mồ Dề 2
3 mm
43 Mỏ Vàng 1
2.6 mm
44 Nậm Xây
2.4 mm
45 Nấm Dẩn 2
2.4 mm
46 Thủy điện Tà Thàng
2.2 mm
47 Cao Phạ 1
2 mm
48 Lao Chải 1
2 mm
49 Tân Lĩnh 1
1.8 mm
50 Nậm Có
1.6 mm
51 Nậm Khòa
1.6 mm
52 Đông An
1.2 mm
53 Tiên Nguyên 2
1.2 mm
54 Cao Phạ 2
1.2 mm
55 Nậm Xé PCTT
1 mm
56 Nậm Xé
1 mm
57 Tân Hợp 2
0.8 mm
58 Mỏ Vàng
0.8 mm
59 Mù Cang Chải PCTT
0.8 mm
60 Mường Kim
0.8 mm
61 Yên Bình
0.8 mm
62 Khoen On
0.8 mm
63 Trung Chải
0.8 mm
64 Bản Rịa
0.8 mm
65 Vĩ Thượng
0.8 mm
66 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
67 Tiên Nguyên 1
0.6 mm
68 Lao Chải 2
0.6 mm
69 Chế Tạo
0.4 mm
70 Bản Ngò
0.4 mm
71 Hồ Thầu 1
0.4 mm
72 Quảng Nguyên
0.4 mm
73 Dương Quỳ
0.2 mm
74 Tân Trịnh
0.2 mm
75 Pắc Ta PCTT
0.2 mm
76 Phúc Than
0.2 mm
77 Chế Là PCTT
0.2 mm
78 Hồ Thầu 2
0.2 mm
79 Bản Péo
0.2 mm
80 Xuân Minh 1
0.2 mm
81 Đại Sơn 2
0.2 mm
82 Cốc Mỳ 1
0 mm
83 Bảo Hà 2
0 mm
84 Kim Nọi 1
0 mm
85 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
86 Sơn Thủy PCTT
0 mm
87 Lùng Cải
0 mm
88 Hòa Mạc PCTT
0 mm
89 Châu Quế Thượng
0 mm
90 Nậm Đét
0 mm
91 Sín Chéng
0 mm
92 Khánh Hòa 2
0 mm
93 Cao Sơn
0 mm
94 Nam Cường
0 mm
95 Gia Phú
0 mm
96 Nam Cường PCTT
0 mm
97 Nậm Có 1
0 mm
98 Tả Phời
0 mm
99 Thượng Hà 2
0 mm
100 Hồ Bốn
0 mm
Đã sao chép liên kết!