Xã Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Thắng

Thứ Hai, 03/08/2026 - 16:49:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
82%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 31°
11.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 30°
13.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
28.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
33.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
9.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 33°
1.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
7.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 34°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 34°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 2
150.6 mm
2 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
142.4 mm
3 Yên Bình
140 mm
4 Tân Nam 2
120.6 mm
5 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
114.6 mm
6 Tân Phượng 1
84 mm
7 Cốc Mỳ 1
70 mm
8 Tân Nam 1
66 mm
9 Trịnh Tường
61.6 mm
10 Quảng Nguyên
61.6 mm
11 Sơn Bình 2
57.2 mm
12 Bản Rịa
47.8 mm
13 Nà Tăm
47.4 mm
14 Bát Xát
45.8 mm
15 Nậm Chạc
45.6 mm
16 Bản Bo
42.8 mm
17 A Mú Sung
41.6 mm
18 Tân Tiến
40 mm
19 Mường Vi
39.8 mm
20 Bản Díu
39.6 mm
21 Nghĩa Đô
34.6 mm
22 Nam Cường
33.4 mm
23 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
24 Nghĩa Đô PCTT
31 mm
25 Bản Liền
29 mm
26 Mường Hum
28.8 mm
27 Bình Lư 3
27.6 mm
28 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
29 Hồ Thầu 2
21.6 mm
30 Mường Khoa
19.4 mm
31 Trung Chải
19 mm
32 Bản Hồ
17.4 mm
33 Nấm Dẩn 2
17 mm
34 An Bình
16 mm
35 Vĩnh Yên
15.8 mm
36 Tân Dương 2
15.8 mm
37 Long Khánh
15.6 mm
38 Mường Khoa 1
15.2 mm
39 Ngũ Chỉ Sơn
14.2 mm
40 Gia Phú
13.4 mm
41 Tân Dương 1
12.6 mm
42 Thủy điện Tà Thàng
12.2 mm
43 Cao Sơn PCTT
12.2 mm
44 Nam Cường PCTT
12 mm
45 Hoàng Liên
12 mm
46 Si Ma Cai 1
11.6 mm
47 Bình Lư 1
11.2 mm
48 Trung Đồng 2
11.2 mm
49 Cao Sơn
11 mm
50 Làng Cang
11 mm
51 Việt Tiến
10.6 mm
52 Minh Chuẩn
10.4 mm
53 Trịnh Tường 1
10.4 mm
54 Quan Hồ Thẩn
10.2 mm
55 Nậm Chảy
10 mm
56 Tân Dương
10 mm
57 Xuân Hòa
9.8 mm
58 Xuân Thượng
9.8 mm
59 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
60 An Lạc
9.4 mm
61 Phố Lu
9.2 mm
62 Lùng Phình
8.8 mm
63 Nậm Cần
8.6 mm
64 Xuân Thượng PCTT
8.6 mm
65 Gia Phú 1
8.4 mm
66 Khánh Hòa 2
8 mm
67 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
68 Pha Long
8 mm
69 Bản Hồ 1
7.2 mm
70 Tả Củ Tỷ
6.6 mm
71 Nậm Xây 1
6.4 mm
72 Lương Sơn
6.2 mm
73 Bản Ngò
6.2 mm
74 Bản Khoang
6.2 mm
75 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
5.8 mm
76 Khao Mang
5.6 mm
77 Cam Đường
4.8 mm
78 Tả Van
4.8 mm
79 Nà Chì
4.6 mm
80 Bản Cái
4.6 mm
81 Trung Đồng 1
4.6 mm
82 Võ Lao
4.4 mm
83 Bản Mế
4.4 mm
84 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
4.2 mm
85 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
4.2 mm
86 Ô Quý Hồ
4 mm
87 Nậm Xé PCTT
4 mm
88 Long Phúc
4 mm
89 Nậm Xây
3.8 mm
90 Thu Tà
3.4 mm
91 Thượng Hà 1
3.4 mm
92 Nậm Xé
3.4 mm
93 Đông An
3.2 mm
94 Chế Là
3.2 mm
95 Phúc Than
2.8 mm
96 Chiến Phố
2.8 mm
97 Trung Lèng Hồ PCTT
2.2 mm
98 Chế Là PCTT
2 mm
99 Mường Khương
2 mm
100 Thủy điện Nậm Phàng
2 mm
Đã sao chép liên kết!