Xã Bát Xát, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bát Xát

Thứ Ba, 04/08/2026 - 11:13:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 27°
18.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 28°
2.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
3.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 25°
6.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 30°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 31°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 31°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 32°
4.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 30°
7.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 29°
8.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nắng
23° | 30°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.6 mm
2 Nậm Cần
130.4 mm
3 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
4 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
5 Nậm Sỏ 2
83 mm
6 Trung Đồng 1
77 mm
7 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
8 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
9 Mường Khoa
71.6 mm
10 Pắc Ta PCTT
69 mm
11 Nậm Cuổi 2
68.8 mm
12 Nậm Cha
67.6 mm
13 Pắc Ta
67.4 mm
14 Nậm Chảy
67.4 mm
15 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
67 mm
16 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
66 mm
17 Mường Vi
64.8 mm
18 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
19 Bình Lư 2
63 mm
20 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
61.4 mm
21 Tà Mít
60.6 mm
22 Bát Xát
59.6 mm
23 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
58.6 mm
24 Nậm Cuổi
55.4 mm
25 Nậm Xé
55 mm
26 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
27 Trịnh Tường
52.6 mm
28 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
29 Căn Co 3
52.2 mm
30 Mường Khoa 1
52 mm
31 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
32 Bản Bo
51.2 mm
33 Cốc Mỳ 2
50.8 mm
34 Mường Khương
50.2 mm
35 Nậm Hăn 1
50.2 mm
36 Trung Đồng 2
50 mm
37 Thủy điện Ngòi Phát
49 mm
38 Bản Hồ
48.8 mm
39 Võ Lao
47.6 mm
40 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
41 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
42 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
43 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
44 Cam Cọn
43.8 mm
45 Nà Tăm
43.4 mm
46 Ngũ Chỉ Sơn
43.2 mm
47 Trịnh Tường 1
40.8 mm
48 Xín Chải
38.4 mm
49 Nùng Nàng
37.8 mm
50 Trung Chải
36.4 mm
51 Huổi Só
34.8 mm
52 Mường Hoa
32.6 mm
53 Nậm Tăm 3
31.8 mm
54 Căn Co 2
31.6 mm
55 Bình Lư 1
30.8 mm
56 Si Ma Cai 1
30.6 mm
57 Dương Quỳ
30.2 mm
58 Sơn Thủy
28 mm
59 Pu Sam Cáp
27.8 mm
60 Bản Khoang
26.8 mm
61 Thủy điện Mường Hum
26.6 mm
62 Tả Gia Khâu
26.2 mm
63 Thủy điện Nậm Phàng
25 mm
64 Mường Hum
25 mm
65 Tả Phời
24.8 mm
66 Gia Phú 1
23.4 mm
67 Noong Hẻo
22 mm
68 Nậm Xe 1
21.8 mm
69 Quan Hồ Thẩn
20.6 mm
70 Kim Sơn PCTT
20.6 mm
71 Kim Sơn
20.2 mm
72 A Mú Sung PCTT
19.6 mm
73 Nam Cường PCTT
19 mm
74 Bản Hồ 1
18.6 mm
75 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
18.2 mm
76 Hòa Mạc PCTT
17.8 mm
77 Bản Lang 2
17.6 mm
78 Nàn Sán
17.6 mm
79 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
17 mm
80 Hoàng Liên
16.6 mm
81 Văn Bàn
15.8 mm
82 Nam Cường
15.2 mm
83 Ý Tý
13.6 mm
84 Hòa Mạc
13.2 mm
85 Tả Van PCTT
12.4 mm
86 Ô Quý Hồ
11.8 mm
87 Bản Lầu
11.6 mm
88 A Lù
11.4 mm
89 Thèn Sin
11.4 mm
90 Bình Lư 3
11.4 mm
91 Bản Mế
11 mm
92 Nậm Đét
10.4 mm
93 Sin Suối Hồ
10.4 mm
94 Nậm Loỏng
10.2 mm
95 Pha Long
10.2 mm
96 Cốc Lầu
10.2 mm
97 A Lù PCTT
10 mm
98 A Mú Sung
10 mm
99 Sín Chéng
9.6 mm
100 Bảo Nhai 1
9.6 mm
Đã sao chép liên kết!