Xã Châu Quế, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Châu Quế

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:57:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
57.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 33°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
1.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 33°
2.1 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 30°
8.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 32°
11.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 28°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 29°
9.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 32°
12.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 33°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Tà Thàng
119.4 mm
2 Sơn Thịnh PCTT
108.2 mm
3 Phúc Sơn
106 mm
4 Sơn Thịnh
92.8 mm
5 Bản Hồ
86.8 mm
6 Nậm Búng 2
86.4 mm
7 Nghĩa An
85.8 mm
8 Cao Phạ 3
85 mm
9 Cao Phạ 1
84 mm
10 Thạch Lương
84 mm
11 Sơn Thủy PCTT
82.2 mm
12 Nậm Có 2
79.2 mm
13 Pá Lau
77.8 mm
14 Đồng Khê
76.6 mm
15 Cao Phạ 2
75.6 mm
16 Tú Lệ 2
75.4 mm
17 Nậm Lành 1
74.2 mm
18 Phình Hồ
72.8 mm
19 Nậm Mười 1
72.8 mm
20 Sơn Thủy
72.6 mm
21 Tú Lệ 3
72.2 mm
22 Nậm Có 1
71.2 mm
23 Nậm Có
68.2 mm
24 Hòa Mạc
66.4 mm
25 Nậm Lành 2
65 mm
26 Huổi Sản
63.2 mm
27 Gia Hội
63 mm
28 Hòa Mạc PCTT
62 mm
29 Phong Dụ Thượng
62 mm
30 Bảo Hà 1
61.8 mm
31 Gia Hội PCTT
59.6 mm
32 Phong Dụ Thượng 1
59.4 mm
33 Mỏ Vàng
59 mm
34 Võ Lao
57.8 mm
35 Bảo Hà 2
56.8 mm
36 Sùng Đô
56.4 mm
37 Nậm Mười 2
55.4 mm
38 Nậm Búng 1
55.4 mm
39 Phố Lu
55 mm
40 Văn Bàn
54.4 mm
41 Gia Phú 1
53.2 mm
42 Túc Đán 1
48 mm
43 Làng Cang
46.8 mm
44 Vĩnh Lạc
45.8 mm
45 Sơn A
45.6 mm
46 Tân Đồng PCTT
45.6 mm
47 Phúc Lợi
44 mm
48 Cam Cọn
43.8 mm
49 Suối Giàng PCTT
42.8 mm
50 An Bình
42.8 mm
51 Xuân Long
42.6 mm
52 La Pán Tẩn
42.4 mm
53 Nậm Chày
42.2 mm
54 Suối Bu
41.4 mm
55 Kim Sơn PCTT
41.2 mm
56 Lũng Hà
41.2 mm
57 Suối Quyền
40.4 mm
58 Khau Phạ
39.2 mm
59 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
60 Dế Xu Phình
37.6 mm
61 Chế Cu Nha
37.2 mm
62 Liễu Đô
37.2 mm
63 Đông An
37 mm
64 Xuân Thượng
36.6 mm
65 Châu Quế Thượng
36.2 mm
66 Lâm Giang
36.2 mm
67 Đào Thịnh
36.2 mm
68 Yên Sơn
36 mm
69 Minh Tiến
35 mm
70 Mù Cang Chải PCTT
34.8 mm
71 Kim Sơn
34.6 mm
72 Suối Giàng
34.4 mm
73 Cam Đường
33.6 mm
74 Gia Phú
33.4 mm
75 Túc Đán 2
33 mm
76 Hòa Cuông
32.6 mm
77 Phan Thanh
32.6 mm
78 Bản Cái
31.4 mm
79 Đại Lịch
31 mm
80 Tân Lĩnh 1
31 mm
81 An Lương 1
30.8 mm
82 Túc Đán
30.8 mm
83 Dương Quỳ
30.2 mm
84 Mường Lai
30.2 mm
85 An Lương
29.8 mm
86 Tân Nguyên
28.6 mm
87 Khánh Hòa 2
28.4 mm
88 Yên Thuận
27.6 mm
89 Lương Thịnh
27.6 mm
90 Nghĩa Đô
26.8 mm
91 Cổ Phúc
26.2 mm
92 Minh Quán
26 mm
93 Trung Tâm 2
25.2 mm
94 Lao Chải 2
24.8 mm
95 Yên Thế
24.8 mm
96 Tân Đồng
24.6 mm
97 Khánh Hoà 1
24.6 mm
98 Xuân Thượng PCTT
24.4 mm
99 Lâm Thượng
23.8 mm
100 An Phú
23.6 mm
Đã sao chép liên kết!