Xã Dền Sáng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dền Sáng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:56:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 24°
17.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
21° | 30°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
20° | 31°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 30°
5.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
2.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 31°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 32°
1 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 24°
19.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 25°
13.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 29°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
21° | 29°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
20° | 30°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Thu
126.8 mm
2 Thủy điện Tà Thàng
119.4 mm
3 Mường Hoa
98.8 mm
4 Hoang Thèn
91.6 mm
5 Bản Hồ
86.8 mm
6 Bản Hồ 1
82.2 mm
7 Trung Chải
79.4 mm
8 Tả Van
72.8 mm
9 Thủy điện Séo Chông Hô
71.6 mm
10 Tả Phìn
69.4 mm
11 Tả Van PCTT
67.6 mm
12 Pa Tần
65.8 mm
13 Pa Tần 2
57.8 mm
14 Chăn Nưa 2
57.6 mm
15 Dào San 2
54 mm
16 Gia Phú 1
53.2 mm
17 Xà Dề Phìn
49.8 mm
18 Hoàng Liên
48.6 mm
19 Ô Quý Hồ
43.8 mm
20 Nậm Chày
42.2 mm
21 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
41.4 mm
22 Phìn Hồ 3
40.6 mm
23 Trung Chải
38.8 mm
24 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
36.8 mm
25 Pa Nậm Cúm
33.8 mm
26 Bản Lang 2
33.8 mm
27 Cam Đường
33.6 mm
28 Gia Phú
33.4 mm
29 Huổi Luông
29.2 mm
30 Tả Ngảo
27.2 mm
31 Mù Sang
26.8 mm
32 Nậm Tăm 2
26 mm
33 Ý Tý
26 mm
34 Thủy điện Ngòi Phát
25.4 mm
35 Nậm Xe 1
25.4 mm
36 A Mú Sung
24.4 mm
37 Ma Quai
24.4 mm
38 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
24.2 mm
39 Trịnh Tường
24 mm
40 Bản Khoang
23.2 mm
41 Làng Mô 2
22.6 mm
42 Vàng Bó
22.6 mm
43 Lùng Vai
21.8 mm
44 Trịnh Tường 1
21.6 mm
45 Khổng Lào 1
20.2 mm
46 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
20.2 mm
47 Vàng Ma Chải
20 mm
48 Dào San 3
19.8 mm
49 A Lù PCTT
19.6 mm
50 Hoang Thèn 1
19.6 mm
51 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
19.6 mm
52 Nam Cường PCTT
19.4 mm
53 Nậm Tăm 3
19.2 mm
54 Nam Cường
18.4 mm
55 Sì Lờ Lầu
18.4 mm
56 Tả Phời
17.8 mm
57 A Lù
17 mm
58 Bản Xen
17 mm
59 Làng Mô 1
16.8 mm
60 Ngũ Chỉ Sơn
16.6 mm
61 Thủy điện Mường Hum
16.4 mm
62 Phong Hải
16.4 mm
63 La Pan Tẩn
16.4 mm
64 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
65 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
66 Bản Lầu
16.2 mm
67 Cốc Mỳ 2
16 mm
68 A Mú Sung PCTT
15.6 mm
69 Cao Sơn PCTT
15.4 mm
70 Nậm Xe 3
15.4 mm
71 Trung Lèng Hồ
15.2 mm
72 Mường Vi
14.6 mm
73 Nậm Xe 2
14 mm
74 Cao Sơn
13.8 mm
75 Bình Lư 1
13.6 mm
76 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
77 Trung Lèng Hồ PCTT
13.4 mm
78 Cốc Mỳ 1
13.2 mm
79 Nậm Loỏng
12.8 mm
80 Thèn Sin
11.8 mm
81 Nậm Cuổi
11.8 mm
82 Sơn Bình 2
11.8 mm
83 Bát Xát
11.2 mm
84 Trung Đồng 1
10.8 mm
85 Sin Suối Hồ
10.4 mm
86 Mường Hum
10.4 mm
87 Bản Giang
10 mm
88 Bản Cầm
10 mm
89 Chăn Nưa 1
9.6 mm
90 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
91 Pu Sam Cáp
8.2 mm
92 Bản Bo
8.2 mm
93 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
94 Tả Lèng
7 mm
95 Mường Khương
5.8 mm
96 Bình Lư 3
5.8 mm
97 Nậm Chảy
5.4 mm
98 Mường Khoa
5.2 mm
99 Hồ Thầu
5.2 mm
100 Nùng Nàng
5 mm
Đã sao chép liên kết!