Xã Hạnh Phúc, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hạnh Phúc

Thứ Hai, 10/08/2026 - 14:24:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
9km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
61%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 28°
3.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 27°
11.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 27°
8.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 28°
4.5 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
20° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
19° | 25°
9.9 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 26°
12.7 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
19.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
20° | 26°
22.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 23°
8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
19° | 27°
1.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
19° | 27°
1.8 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
20° | 25°
3.4 mm
Chủ Nhật
23/08
Có mưa
20° | 24°
2.4 mm

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Hạnh Phúc 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Hạnh Phúc trong 7 ngày tới

Từ 10/08/2026 đến 16/08/2026, nhiệt độ tại Xã Hạnh Phúc dự báo dao động từ 19°C đến 28°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Sáu 14/08 (28°C), mức thấp nhất vào Thứ Bảy 15/08 (19°C).

Trong 7 ngày có 6 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 49.7 mm. Ngày mưa lớn nhất là Chủ Nhật 16/08 (~12.7 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 9 km/h.

28°
Cao nhất
19°
Thấp nhất
49.7
mm mưa/7 ngày
9
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Hạnh Phúc ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Ba (11/08): Mưa rào; nhiệt độ từ 20°C đến 27°C; lượng mưa dự báo khoảng 11.4 mm.
Hiện tại Xã Hạnh Phúc mưa phùn, nhiệt độ khoảng 28°C, độ ẩm 61%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Sáu (14/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 28°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Bảy (15/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 19°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Chủ Nhật (16/08), khoảng 12.7 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (15/08): Mưa rào, 19–25°C, mưa ~9.9 mm; Chủ Nhật (16/08): Mưa rào, 20–26°C, mưa ~12.7 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 9 km/h vào Thứ Hai (10/08). Hướng gió hiện tại: Đông Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Hạnh Phúc là 38 – mức Tốt. Chất lượng không khí tốt. Bạn có thể hoạt động ngoài trời bình thường.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 28°C, nhưng do độ ẩm 61% nên cảm giác thực tế khoảng 31°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Hạnh Phúc, tỉnh Lào Cai; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chế Tạo
22.2 mm
2 Chấn Thịnh PCTT
20.4 mm
3 Mường Bang 1
17.6 mm
4 Mường Thải
17 mm
5 Chế Tạo 1
14.4 mm
6 Chế Cu Nha
13.8 mm
7 Tân Thịnh
13.2 mm
8 Khoen On
12.8 mm
9 Làng Chếu 2
12.2 mm
10 Nậm Khắt
11.8 mm
11 An Bình
11.4 mm
12 Khau Phạ
11 mm
13 Mậu A
8.8 mm
14 Ba Khe
8.4 mm
15 Mậu Đông
6.8 mm
16 Bảo Ái 1
6.8 mm
17 Nậm Lành 1
4.8 mm
18 Hồng Ca 2
3.6 mm
19 Gia Hội
3.6 mm
20 La Pán Tẩn
3.6 mm
21 Cao Phạ 3
3.2 mm
22 Trung Tâm 1
3.2 mm
23 Huy Tân 1
3.2 mm
24 Tà Xùa 1
3.2 mm
25 Gia Hội PCTT
3 mm
26 Sùng Đô
3 mm
27 Dế Xu Phình
3 mm
28 Tân Đồng PCTT
2.8 mm
29 Xà Hồ
2.8 mm
30 Xím Vàng
2.8 mm
31 Mồ Dề 1
2.8 mm
32 Cao Phạ 1
2.6 mm
33 Tà Xùa 2
2.4 mm
34 Nậm Có 1
2.4 mm
35 Tân Đồng
2.4 mm
36 Nậm Có 2
2.4 mm
37 Tú Lệ 2
2.4 mm
38 Đông An
2.2 mm
39 Nà Ớt
2.2 mm
40 Nậm Có
2 mm
41 Mù Cang Chải PCTT
1.8 mm
42 Việt Cường
1.8 mm
43 Hưng Khánh 2
1.6 mm
44 Cao Phạ 2
1.6 mm
45 Ngọc Chiến 1
1.4 mm
46 Làng Chếu 4
1.4 mm
47 Làng Cang
1.2 mm
48 Đồng Khê
1.2 mm
49 Lương Thịnh
1.2 mm
50 Chiềng Lao 1
1 mm
51 Tân Hợp 2
0.8 mm
52 Kim Nọi 1
0.8 mm
53 Mù Cang Chải
0.8 mm
54 Hồng Ca
0.8 mm
55 Tân Nguyên
0.8 mm
56 Tú Lệ 3
0.8 mm
57 Chiềng Đông
0.8 mm
58 Đại Sơn 2
0.8 mm
59 Mường Khiêng
0.8 mm
60 Huổi Sản
0.6 mm
61 Mồ Dề 2
0.6 mm
62 Nậm Păm
0.4 mm
63 Mỏ Vàng
0.4 mm
64 Hòa Cuông
0.4 mm
65 Phong Dụ Thượng
0.4 mm
66 Âu Lâu
0.4 mm
67 Nậm Búng 1
0.4 mm
68 Chiềng Mai
0.2 mm
69 Chiềng Muôn
0.2 mm
70 An Lương 2
0.2 mm
71 Nậm Xây 1
0.2 mm
72 Phong Dụ Thượng 1
0.2 mm
73 Hưng Thịnh
0.2 mm
74 Kiên Lao
0.2 mm
75 Đào Thịnh
0.2 mm
76 Nậm Búng 2
0.2 mm
77 Pú Dảnh
0.2 mm
78 Chiềng Công
0.2 mm
79 Hua Trai
0.2 mm
80 Hang Chú
0.2 mm
81 Cổ Phúc
0.2 mm
82 Hưng Khánh 1
0 mm
83 An Lương
0 mm
84 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
85 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
86 Khao Mang
0 mm
87 Chiềng Sung
0 mm
88 Suối Giàng
0 mm
89 Gia Phù
0 mm
90 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
91 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
92 Chiềng Cọ
0 mm
93 Chiềng Đen
0 mm
94 Chiềng Chăn
0 mm
95 Suối Quyền
0 mm
96 Mường Bú
0 mm
97 Sơn Lương
0 mm
98 Chiềng Hoa 2
0 mm
99 Hồ Suối Hòm
0 mm
100 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
Đã sao chép liên kết!