Xã Hưng Khánh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hưng Khánh

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:30:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 28°
72.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
13.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 34°
4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 33°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 33°
24.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 34°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thịnh PCTT
52.6 mm
2 Sơn Thịnh
45 mm
3 Suối Bu
43.2 mm
4 Hua Nhàn
41 mm
5 Cẩm Khê
38.6 mm
6 Đồng Khê
37.4 mm
7 Song Pe
34.6 mm
8 Nghĩa An
33.8 mm
9 Tà Si Láng
30.6 mm
10 Túc Đán 2
30.2 mm
11 Nậm Lành 2
30 mm
12 Sơn A
28.6 mm
13 Túc Đán 1
28.6 mm
14 Ba Khe
28.6 mm
15 Đại Lịch
27.8 mm
16 Suối Giàng
27.6 mm
17 Chiềng Đông
26.6 mm
18 Hưng Khánh 2
25.4 mm
19 Tà Si Láng PCTT
24.6 mm
20 Suối Giàng PCTT
24.4 mm
21 Pá Lau
23.8 mm
22 Phình Hồ
23.4 mm
23 Suối Quyền
23 mm
24 Làng Nhì
22.8 mm
25 Thạch Lương
22.2 mm
26 Xã Bản Mù
21.8 mm
27 Tân Thịnh
21.6 mm
28 Nậm Lành 1
21.2 mm
29 Tạ Khoa
20.4 mm
30 Cao Phạ 1
20 mm
31 Phúc Sơn
20 mm
32 Cao Phạ 3
19.8 mm
33 Mỹ Lương
19.6 mm
34 Tú Lệ 2
18.8 mm
35 Mường Thải
18.6 mm
36 Hồng Ca
18.4 mm
37 Chấn Thịnh
18 mm
38 Nậm Mười 1
17.2 mm
39 Cao Phạ 2
17 mm
40 Pú Dảnh
17 mm
41 Sùng Đô
16.8 mm
42 Yên Bình
16.8 mm
43 Hưng Khánh 1
16.4 mm
44 Pá Hu
16 mm
45 Hưng Thịnh
15.6 mm
46 Nậm Mười 2
15.6 mm
47 An Lương
15.4 mm
48 Tú Lệ 3
15.4 mm
49 An Lương 1
15 mm
50 Mường Bang 1
15 mm
51 Mỹ Bằng
14.8 mm
52 Đào Thịnh
14.8 mm
53 Chấn Thịnh PCTT
14.4 mm
54 Mỏ Vàng
14.4 mm
55 An Lương 2
14 mm
56 Tam Thanh
14 mm
57 Hạ Hoà
13.6 mm
58 Kiên Lao
13.6 mm
59 Hồng Ca 1
13.6 mm
60 Bản Công
13.4 mm
61 Tân Hợp 2
13.2 mm
62 Nậm Búng 2
13 mm
63 Trạm Tấu
12.6 mm
64 Huổi Sản
12.4 mm
65 Gia Hội
12.2 mm
66 Làng Chếu 4
12 mm
67 Việt Hồng
12 mm
68 Nậm Búng 1
12 mm
69 Xà Hồ
11.8 mm
70 Đại Sơn 2
11.4 mm
71 Yên Bái 2
11.2 mm
72 Túc Đán
11.2 mm
73 Làng Chếu 2
11.2 mm
74 Mỏ Vàng 1
11 mm
75 Tà Xùa 1
11 mm
76 Hồng Ca 2
10.8 mm
77 Xím Vàng
10.8 mm
78 Gia Hội PCTT
10.6 mm
79 Thịnh Hưng
10.6 mm
80 Văn Lang
10.4 mm
81 Yên Bái
10.4 mm
82 Nậm Có
10.2 mm
83 Xuân Đài 2
10.2 mm
84 Hoàng Khai
10.2 mm
85 Việt Cường PCTT
10 mm
86 Chi cục thủy lợi
10 mm
87 Đại Phạm
10 mm
88 Nậm Có 2
10 mm
89 Mậu A
10 mm
90 Lương Thịnh
10 mm
91 Nậm Có 1
9.8 mm
92 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.8 mm
93 Tiên Lương
9.8 mm
94 Việt Cường
9.6 mm
95 Âu Lâu
9.4 mm
96 Kiên Thành
9.2 mm
97 Hang Chú
9.2 mm
98 P.Yên Ninh
9.2 mm
99 Hòa Cuông
8.8 mm
100 Quang Húc
8.8 mm
Đã sao chép liên kết!