Xã Khánh Hòa, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khánh Hòa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:47:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
32°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
46.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 33°
22 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
8.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 35°
11 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 36°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
30° | 37°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 37°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 34°
3.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 31°
8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 31°
12.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 36°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Minh Hương
96.8 mm
2 Phù Lưu
95.8 mm
3 Hà Lang
91.8 mm
4 Hùng Đức
85.2 mm
5 Tân Dương
77.6 mm
6 Nậm Búng 1
73.8 mm
7 Tân Dương 1
69.4 mm
8 Thái Hòa
66.8 mm
9 Minh Khương
66.4 mm
10 Tân Dương 2
66.2 mm
11 Trung Hà
65 mm
12 An Lương
64.8 mm
13 Tân Nguyên
63.2 mm
14 Tân Phượng 1
59.8 mm
15 Tân Phượng 2
59.4 mm
16 Bạch Hà
58.2 mm
17 Kiên Lao
58 mm
18 Minh Tiến
56 mm
19 Đào Thịnh
55.8 mm
20 Mỹ Bằng
55.2 mm
21 Bản Cái
54.8 mm
22 Châu Quế Thượng
52.6 mm
23 Xuân Hòa
52 mm
24 Lăng Quán
48.8 mm
25 Tân Đồng
48.8 mm
26 Trung Tâm 1
48 mm
27 Bảo Ái 1
48 mm
28 Xuân Giang 1
45 mm
29 Trung Thành
44.6 mm
30 Yên Thành
44.4 mm
31 Nhữ Hán
43.8 mm
32 Tú Lệ 3
42.6 mm
33 Mỏ Vàng
41.6 mm
34 Thượng Hà 1
41.6 mm
35 An Lương 1
41.4 mm
36 Lũng Hà
41.2 mm
37 Tân Đồng PCTT
40.4 mm
38 Cốc Lầu
40 mm
39 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
40 Vĩnh Yên
38.4 mm
41 An Lương 2
37.8 mm
42 Hòa Mạc
37.2 mm
43 Suối Giàng
36.6 mm
44 Xuân Thượng
36.4 mm
45 Pú Dảnh
36.2 mm
46 Thành Long
35 mm
47 Hòa Mạc PCTT
34.2 mm
48 An Phú
34 mm
49 Đại Sơn 2
34 mm
50 Hòa Cuông
33.6 mm
51 Long Khánh
33.6 mm
52 Ngọc Chấn
33.2 mm
53 Yên Thế
32.8 mm
54 Yên Lâm
32.4 mm
55 Cao Phạ 3
32.4 mm
56 Thịnh Hưng
31.2 mm
57 Yên Thuận
31 mm
58 Xuân Minh 2
30.8 mm
59 Cảm Nhân
30.6 mm
60 Bằng Cốc
29.6 mm
61 Phan Thanh
29.6 mm
62 Văn Bàn
29.2 mm
63 Mậu A
29.2 mm
64 Thượng Hà
28.2 mm
65 Liễu Đô
28.2 mm
66 Bảo Nhai 1
28 mm
67 Trung Tâm 2
27.8 mm
68 Bằng Luân
27.8 mm
69 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
70 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
71 Kiên Thành
27 mm
72 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
73 Lâm Thượng
26.8 mm
74 Lâm Giang
26.8 mm
75 Gia Hội
26.2 mm
76 Bảo Hà 2
26 mm
77 Lương Thịnh
26 mm
78 Minh Bảo
24.6 mm
79 Huổi Sản
24.6 mm
80 Bạch Ngọc 1
24.6 mm
81 Khánh Thiện
24.4 mm
82 Mậu Đông
24.4 mm
83 Minh Chuẩn
24.4 mm
84 Thượng Hà 2
24.2 mm
85 Vĩnh Phúc
24.2 mm
86 Suối Quyền
24 mm
87 Lương Sơn
24 mm
88 Yên Sơn
23.4 mm
89 Bảo Hà 1
23.2 mm
90 P.Yên Ninh
23.2 mm
91 Vĩ Thượng
22.8 mm
92 Mỹ Lâm
22.6 mm
93 Tân Nam 2
22.6 mm
94 Y Can
22.4 mm
95 Nậm Lành 2
22 mm
96 Xuân Thượng PCTT
21.6 mm
97 Cổ Phúc
21.4 mm
98 Vĩnh Lạc
21.2 mm
99 Khánh Hòa 2
21 mm
100 Đại Phạm
21 mm
Đã sao chép liên kết!