Xã Lùng Phình, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lùng Phình

Thứ Tư, 05/08/2026 - 11:44:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
80%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
25°C
%
12:00
21°C
%
13:00
20°C
%
14:00
21°C
%
15:00
22°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
19°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 25°
32.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 22°
27.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
18° | 22°
10.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
18° | 26°
1.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 25°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 26°
12.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
19° | 26°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
20° | 28°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
20° | 28°
0.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 28°
6.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
19° | 26°
12 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
19° | 22°
14.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 22°
12 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 26°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Dương
77.6 mm
2 Tân Dương 1
69.4 mm
3 Tân Dương 2
66.2 mm
4 Tân Phượng 1
59.6 mm
5 Tân Phượng 2
59.4 mm
6 Bản Cái
54.8 mm
7 Xuân Hòa
52 mm
8 Xuân Giang 1
45 mm
9 Thượng Hà 1
41.6 mm
10 Cốc Lầu
40 mm
11 Vĩnh Yên
38.4 mm
12 Xuân Thượng
36.4 mm
13 Long Khánh
33.6 mm
14 Yên Thế
32.8 mm
15 Xuân Minh 2
30.8 mm
16 Thượng Hà
28.2 mm
17 Nậm Chày
28.2 mm
18 Bảo Nhai 1
28 mm
19 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
20 Lâm Thượng
26.8 mm
21 Bảo Hà 2
26 mm
22 Khánh Thiện
24.4 mm
23 Minh Chuẩn
24.4 mm
24 Thượng Hà 2
24.2 mm
25 Vĩnh Phúc
24.2 mm
26 Lương Sơn
24 mm
27 Yên Sơn
23.4 mm
28 Bảo Hà 1
23.2 mm
29 Vĩ Thượng
22.8 mm
30 Tân Nam 2
22.6 mm
31 Xuân Thượng PCTT
21.6 mm
32 Cam Đường
21.4 mm
33 Tả Phời
21 mm
34 Sơn Thủy
19 mm
35 Việt Tiến
18 mm
36 Long Phúc
17.4 mm
37 Sơn Thủy PCTT
17.2 mm
38 An Lạc
16.8 mm
39 Kim Sơn PCTT
16.4 mm
40 Nậm Ty
16.4 mm
41 Tân Lĩnh 1
15.8 mm
42 Minh Tân
15.6 mm
43 Cam Cọn
14.2 mm
44 Phong Hải PCTT
13.8 mm
45 Tân Tiến
13.2 mm
46 Phố Lu
12.8 mm
47 Tân Nam 1
12.4 mm
48 Lâm Thượng PCTT
12.2 mm
49 Tô Mậu
11.2 mm
50 Phong Niên
10.8 mm
51 Thủy điện Nậm Phàng
10.8 mm
52 Nậm Đét
10.2 mm
53 Chế Là
10.2 mm
54 Nam Cường
9.4 mm
55 Khánh Hoà 1
8.4 mm
56 Trung Chải
8.2 mm
57 Bản Rịa
7.4 mm
58 Nậm Lúc 1
7.2 mm
59 Yên Bình
7 mm
60 Nghĩa Đô
6.6 mm
61 Tiên Nguyên 2
6.4 mm
62 Võ Lao
6.2 mm
63 Kim Sơn
5.8 mm
64 Nam Cường PCTT
4.6 mm
65 Tiên Nguyên 1
4.6 mm
66 Thủy điện Tà Thàng
4.2 mm
67 Tiên Nguyên
4.2 mm
68 Phong Hải
3.6 mm
69 Cốc Mỳ 1
3.4 mm
70 Gia Phú
2.6 mm
71 Mường Hoa
2 mm
72 Xuân Minh 1
1.8 mm
73 Thủy điện Séo Chông Hô
1.4 mm
74 Chế Là PCTT
1.4 mm
75 Nấm Dẩn 2
1.4 mm
76 Tả Van
1.2 mm
77 Bản Hồ
1 mm
78 Bản Cầm
1 mm
79 Tân Trịnh
0.8 mm
80 Gia Phú 1
0.8 mm
81 Bản Hồ 1
0.6 mm
82 Tả Van PCTT
0.2 mm
83 Nà Chì
0.2 mm
84 Bát Xát
0.2 mm
85 Nậm Khòa
0.2 mm
86 Quảng Nguyên
0.2 mm
87 Lùng Cải
0 mm
88 Sín Chéng
0 mm
89 Cao Sơn
0 mm
90 Cao Sơn PCTT
0 mm
91 Bản Ngò PCTT
0 mm
92 Lao Chải PCTT
0 mm
93 Lương Sơn PCTT
0 mm
94 Bản Díu PCTT
0 mm
95 Xín Chải
0 mm
96 Bản Liền
0 mm
97 Thị trấn Cốc Pài
0 mm
98 Mường Khương
0 mm
99 Quan Hồ Thẩn
0 mm
100 Thu Tà
0 mm
Đã sao chép liên kết!